(Top Banner Ad)
species extinction
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học môi trường

species extinction

UK: /ˈspiːʃiːz ɪkˈstɪŋkʃən/ • US: /ˈspiːʃiːz ɪkˈstɪŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt chủng loài sự tuyệt chủng của các loài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a species ceases to exist.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một loài sinh vật ngừng tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Species extinction is a major concern for conservationists."

    "Sự tuyệt chủng của các loài là một mối quan tâm lớn đối với các nhà bảo tồn."

  • "Climate change is accelerating species extinction rates."

    "Biến đổi khí hậu đang làm tăng tốc độ tuyệt chủng của các loài."

  • "The dodo is a classic example of species extinction caused by human activity."

    "Chim dodo là một ví dụ điển hình về sự tuyệt chủng loài do hoạt động của con người gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun species loài, chủng loại (một nhóm sinh vật có khả năng sinh sản cùng nhau)
Adjective specific cụ thể, đặc trưng
Verb specify chỉ rõ, định rõ
Noun extinction sự tuyệt chủng, sự biến mất hoàn toàn
Adjective extinct tuyệt chủng, không còn tồn tại
Verb extinguish dập tắt (lửa), làm cho ngừng tồn tại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
species
English
species
Latin
exstinguere
Latin
exstinctio
English
extinction

Nguồn gốc từ 'species' và 'extinction'

Từ 'species' (loài) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'species', có nghĩa là 'dạng, hình thức' hoặc 'loại'. Nó được dùng để chỉ các nhóm sinh vật có khả năng giao phối với nhau. Từ 'extinction' (tuyệt chủng) lại bắt nguồn từ động từ Latin 'exstinguere', có nghĩa là 'dập tắt' hoặc 'hủy diệt'. Khi ghép lại, 'species extinction' mô tả một quá trình tự nhiên hoặc do con người gây ra, trong đó một loại sinh vật hoàn toàn biến mất khỏi Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ 'species extinction' thường được dùng để chỉ sự biến mất vĩnh viễn của một loài khỏi Trái Đất. Nó khác với 'local extinction' (tuyệt chủng cục bộ) khi loài đó biến mất khỏi một khu vực cụ thể nhưng vẫn tồn tại ở nơi khác. 'Mass extinction' (tuyệt chủng hàng loạt) là một sự kiện quy mô lớn, xảy ra trên toàn cầu, dẫn đến sự biến mất của một tỷ lệ đáng kể các loài trong một khoảng thời gian địa chất tương đối ngắn.

Prepositions

of due to caused by

‘Extinction of’ dùng để chỉ sự tuyệt chủng của loài nào đó. Ví dụ: 'the extinction of the dinosaurs'. 'Extinction due to/caused by' dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự tuyệt chủng. Ví dụ: 'extinction due to habitat loss'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + species extinction
  • Mass Mass species extinction
    (Sự tuyệt chủng hàng loạt của các loài)
  • Accelerated Accelerated species extinction
    (Sự tuyệt chủng của các loài diễn ra nhanh chóng)
  • Widespread Widespread species extinction
    (Sự tuyệt chủng của các loài lan rộng)
  • Global Global species extinction
    (Sự tuyệt chủng toàn cầu của các loài)
Verb + species extinction
  • Prevent Prevent species extinction
    (Ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài)
  • Halt Halt species extinction
    (Chấm dứt sự tuyệt chủng của các loài)
  • Combat Combat species extinction
    (Chống lại sự tuyệt chủng của các loài)
  • Cause Cause species extinction
    (Gây ra sự tuyệt chủng của các loài)
  • Face Face species extinction
    (Đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng của các loài)
Noun + of + species extinction
  • Rate of Rate of species extinction
    (Tốc độ tuyệt chủng của các loài)
  • Threat of Threat of species extinction
    (Mối đe dọa tuyệt chủng của các loài)
  • Crisis of Crisis of species extinction
    (Khủng hoảng tuyệt chủng của các loài)

Idioms

  • The rate of species extinction is accelerating.

    Tốc độ tuyệt chủng của các loài đang gia tăng nhanh chóng.

    "Scientists warn that the rate of species extinction is accelerating due to human activities."

    (Các nhà khoa học cảnh báo rằng tốc độ tuyệt chủng của các loài đang gia tăng nhanh chóng do các hoạt động của con người.)

  • Preventing species extinction is a global priority.

    Ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài là một ưu tiên toàn cầu.

    "Many organizations are dedicated to preventing species extinction through conservation efforts."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài thông qua các nỗ lực bảo tồn.)

  • Mass species extinction events have occurred throughout Earth's history.

    Các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đã xảy ra trong suốt lịch sử Trái Đất.

    "The dinosaur era ended with a mass species extinction event caused by an asteroid impact."

    (Kỷ nguyên khủng long kết thúc bằng một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt do va chạm thiên thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

species extinction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một loài sinh vật ngừng tồn tại.

"Species extinction is a major concern for conservationists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Preventing species extinction requires global cooperation.
Ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.
Phủ định
Ignoring species extinction is not a responsible action.
Phớt lờ sự tuyệt chủng của các loài không phải là một hành động có trách nhiệm.
Nghi vấn
Is studying species extinction crucial for future conservation efforts?
Nghiên cứu sự tuyệt chủng của các loài có quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "species extinction".

Kỷ Tuyệt Chủng Thứ Sáu

Nhiều nhà khoa học tin rằng Trái Đất đang trải qua Kỷ Tuyệt Chủng Thứ Sáu (The Sixth Mass Extinction), một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt chưa từng có kể từ khi khủng long biến mất. Không giống như các kỷ tuyệt chủng trước đây do các hiện tượng tự nhiên, kỷ tuyệt chủng hiện tại chủ yếu do các hoạt động của con người như phá rừng, biến đổi khí hậu, ô nhiễm và săn bắn quá mức.

Nỗ lực Bảo tồn và Danh sách Đỏ

Nhận thức về 'species extinction' đã thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn toàn cầu. Các tổ chức như IUCN (Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế) tạo ra 'Danh sách Đỏ' (Red List) để phân loại các loài bị đe dọa, giúp định hướng các chiến lược bảo vệ. Việc bảo tồn các loài không chỉ là trách nhiệm đạo đức mà còn quan trọng để duy trì cân bằng hệ sinh thái và đa dạng sinh học của hành tinh.