(Top Banner Ad)
biodiversity conservation
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học môi trường

biodiversity conservation

UK: /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsɪti ˌkɒnsəˈveɪʃən/ • US: /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti ˌkɑːnsərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn đa dạng sinh học bảo tồn sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection and management of biodiversity to maintain ecological balance and prevent species extinction.

Vietnamese Meaning

Sự bảo vệ và quản lý đa dạng sinh học để duy trì cân bằng sinh thái và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biodiversity conservation is crucial for maintaining healthy ecosystems."

    "Bảo tồn đa dạng sinh học là rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh."

  • "The government is implementing new policies for biodiversity conservation."

    "Chính phủ đang thực hiện các chính sách mới để bảo tồn đa dạng sinh học."

  • "Education plays a key role in biodiversity conservation."

    "Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên)
Noun conservationist nhà bảo tồn học, người hoạt động trong lĩnh vực bảo tồn
Adjective diverse đa dạng, phong phú
Noun diversity sự đa dạng, sự phong phú
Verb diversify đa dạng hóa
Noun biologist nhà sinh vật học

Synonyms

nature conservation (bảo tồn thiên nhiên)species preservation (bảo tồn loài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bíos)
Latin
diversitas
Latin
conservare
English
biological diversity
English
biodiversity (coined 1985)

Sự ra đời của một từ vựng mới

Từ 'biodiversity' là một từ ghép hiện đại, được nhà sinh vật học W.G. Rosen đặt ra vào năm 1985. Nó là sự kết hợp của 'biological' (thuộc về sinh học) và 'diversity' (sự đa dạng), dùng để chỉ sự phong phú của mọi sự sống trên Trái Đất trong một từ duy nhất.

Bảo vệ sự sống đa dạng

'Conservation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo vệ'. Vì vậy, 'biodiversity conservation' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động 'giữ gìn và bảo vệ sự đa dạng của sự sống' trên hành tinh của chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc bảo tồn các hệ sinh thái, các loài và nguồn gen. Nó bao gồm các biện pháp bảo vệ tại chỗ (in-situ conservation) như bảo tồn trong môi trường sống tự nhiên, và bảo vệ ngoài chỗ (ex-situ conservation) như vườn thú, vườn thực vật và ngân hàng gen. Khác với 'environmental protection' (bảo vệ môi trường) có phạm vi rộng hơn, 'biodiversity conservation' tập trung cụ thể vào đa dạng sinh học.

Prepositions

for through of

‘for’ (vì mục đích bảo tồn): Policies for biodiversity conservation. ‘through’ (thông qua các phương pháp): Biodiversity conservation through sustainable practices. ‘of’ (bảo tồn đa dạng sinh học): The importance of biodiversity conservation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodiversity conservation
  • promote biodiversity conservation
    (thúc đẩy công tác bảo tồn đa dạng sinh học)
  • support biodiversity conservation
    (hỗ trợ công tác bảo tồn đa dạng sinh học)
  • prioritize biodiversity conservation
    (ưu tiên việc bảo tồn đa dạng sinh học)
Adjective + biodiversity conservation
  • effective biodiversity conservation
    (bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả)
  • global biodiversity conservation
    (bảo tồn đa dạng sinh học trên toàn cầu)
  • marine biodiversity conservation
    (bảo tồn đa dạng sinh học biển)
Noun + biodiversity conservation
  • efforts in biodiversity conservation
    (những nỗ lực trong việc bảo tồn đa dạng sinh học)
  • strategy for biodiversity conservation
    (chiến lược cho việc bảo tồn đa dạng sinh học)
  • projects on biodiversity conservation
    (các dự án về bảo tồn đa dạng sinh học)

Idioms

  • a cornerstone of biodiversity conservation

    Nền tảng, yếu tố cốt lõi của việc bảo tồn đa dạng sinh học.

    "Protecting national parks is a cornerstone of biodiversity conservation in this country."

    (Bảo vệ các vườn quốc gia là nền tảng của công tác bảo tồn đa dạng sinh học ở quốc gia này.)

  • the front line of biodiversity conservation

    Tuyến đầu trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học (những người làm việc trực tiếp và đối mặt với thử thách).

    "Local communities are often on the front line of biodiversity conservation."

    (Các cộng đồng địa phương thường ở trên tuyến đầu của công tác bảo tồn đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodiversity conservation

Danh từ
Lật mặt

Sự bảo vệ và quản lý đa dạng sinh học để duy trì cân bằng sinh thái và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài.

"Biodiversity conservation is crucial for maintaining healthy ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodiversity conservation".

Vườn Quốc Gia: Di sản của Phương Tây

Khái niệm 'Vườn Quốc gia' (National Park), bắt đầu với Vườn Quốc gia Yellowstone ở Mỹ năm 1872, là một phát kiến quan trọng của văn hóa phương Tây. Nó thể hiện ý tưởng rằng một số vùng đất hoang dã có giá trị to lớn và cần được nhà nước bảo vệ cho các thế hệ tương lai, đặt nền móng cho các nỗ lực bảo tồn đa dạng sinh học trên quy mô lớn trên toàn thế giới.

Ngày Trái Đất (Earth Day)

Ngày Trái Đất, được tổ chức lần đầu tại Mỹ vào năm 1970, đã trở thành một phong trào toàn cầu. Hàng năm vào ngày 22 tháng 4, sự kiện này nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường, trong đó bảo tồn đa dạng sinh học là một chủ đề trung tâm, khuyến khích các hành động tập thể và cá nhân để bảo vệ hành tinh.