(Top Banner Ad)
bioethics
C1
noun C1 Đạo đức học, Y học, Sinh học

bioethics

UK: /ˌbaɪ.əʊˈeθ.ɪks/ • US: /ˌbaɪ.oʊˈeθ.ɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức sinh học luân lý sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of moral issues and decisions confronting individuals or organizations involved in biological research or medical care.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các vấn đề đạo đức và các quyết định mà các cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt liên quan đến nghiên cứu sinh học hoặc chăm sóc y tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee discussed the bioethics of gene editing."

    "Ủy ban đã thảo luận về các vấn đề đạo đức sinh học của việc chỉnh sửa gen."

  • "Advances in biotechnology have raised complex bioethics questions."

    "Những tiến bộ trong công nghệ sinh học đã đặt ra những câu hỏi phức tạp về đạo đức sinh học."

  • "Bioethics plays a crucial role in shaping healthcare policies."

    "Đạo đức sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioethicist nhà đạo đức sinh học, chuyên gia về đạo đức sinh học
Adjective bioethical (thuộc về) đạo đức sinh học

Synonyms

moral philosophy of medicine (triết học đạo đức y học)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life')
Ancient Greek
ἠθικός (ēthikós, 'moral')
Modern English
bioethics

Sự ra đời của một ngành học mới

Thuật ngữ "bioethics" (đạo đức sinh học) được phổ biến vào những năm 1970 bởi nhà ung thư học người Mỹ Van Rensselaer Potter. Ông nhận thấy cần có một ngành học mới kết hợp giữa sinh học, y học và các giá trị nhân văn để đảm bảo sự tồn vong của nhân loại. Từ này kết hợp "bio" (sự sống) và "ethics" (đạo đức) để thảo luận về các vấn đề đạo đức phức tạp nảy sinh từ những tiến bộ trong sinh học và y học, như nhân bản vô tính hay kỹ thuật di truyền.

Usage Note

Bioethics tập trung vào các vấn đề đạo đức nảy sinh từ những tiến bộ trong sinh học, y học và công nghệ sinh học. Nó liên quan đến việc phân tích các giá trị, nguyên tắc và quy tắc hướng dẫn hành vi trong các lĩnh vực này. Nó khác với 'medical ethics' (đạo đức y học) ở chỗ phạm vi của nó rộng hơn, bao gồm các vấn đề môi trường và đạo đức sinh học không liên quan trực tiếp đến y học.

Prepositions

in of regarding

in bioethics: trong lĩnh vực đạo đức sinh học nói chung; of bioethics: thuộc về, liên quan đến đạo đức sinh học (ví dụ: principles of bioethics); regarding bioethics: liên quan đến, đề cập đến các vấn đề đạo đức sinh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioethics
  • medical medical bioethics
    (đạo đức sinh học trong y khoa)
  • clinical clinical bioethics
    (đạo đức sinh học lâm sàng)
  • contemporary contemporary bioethics
    (đạo đức sinh học đương đại)
Verb + bioethics
  • study study bioethics
    (nghiên cứu đạo đức sinh học)
  • debate debate bioethics
    (tranh luận về đạo đức sinh học)
  • teach teach bioethics
    (giảng dạy về đạo đức sinh học)
Noun + of + bioethics
  • principles principles of bioethics
    (các nguyên tắc của đạo đức sinh học)
  • field field of bioethics
    (lĩnh vực đạo đức sinh học)
  • issues issues of bioethics
    (các vấn đề (của) đạo đức sinh học)

Idioms

  • the four principles of bioethics

    Bốn nguyên tắc trụ cột của đạo đức sinh học (Tôn trọng quyền tự quyết, Thiện tâm, Không gây hại, và Công bằng).

    "The doctor's decision was guided by the four principles of bioethics."

    (Quyết định của bác sĩ được định hướng bởi bốn nguyên tắc của đạo đức sinh học.)

  • a question of bioethics

    Một vấn đề thuộc về đạo đức sinh học; một vấn đề cần xem xét dưới góc độ đạo đức sinh học.

    "Whether to use genetic editing on human embryos is a fundamental question of bioethics."

    (Việc có nên sử dụng kỹ thuật chỉnh sửa gen trên phôi người hay không là một vấn đề cơ bản của đạo đức sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioethics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các vấn đề đạo đức và các quyết định mà các cá nhân hoặc tổ chức phải đối mặt liên quan đến nghiên cứu sinh học hoặc chăm sóc y tế.

"The committee discussed the bioethics of gene editing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioethics".

Lời thề Hippocrates và Đạo đức Y khoa

Trong y học phương Tây, truyền thống các bác sĩ tuyên thệ tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức đã có từ thời Hy Lạp cổ đại với Lời thề Hippocrates. Mặc dù văn bản gốc hiếm khi được sử dụng ngày nay, các phiên bản hiện đại vẫn là kim chỉ nam cho các bác sĩ. Nền tảng lịch sử này là tiền thân của đạo đức sinh học hiện đại, nhấn mạnh các nguyên tắc như "không gây hại" và bảo mật thông tin bệnh nhân.

Các Vụ án Pháp lý mang tính Bước ngoặt

Nhiều cuộc tranh luận về đạo đức sinh học ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, được định hình bởi các vụ án pháp lý quan trọng được đưa ra Tòa án Tối cao. Các vụ án như Roe v. Wade (quyền phá thai) hay trường hợp của Karen Ann Quinlan (quyền được chết) không chỉ ảnh hưởng đến luật pháp mà còn tác động sâu sắc đến các cuộc thảo luận của công chúng về sự sống, cái chết và quyền tự quyết của bệnh nhân.