(Top Banner Ad)
research ethics
C1
noun phrase C1 Nghiên cứu khoa học, Đạo đức học

research ethics

UK: /rɪˈsɜːtʃ ˈeθɪks/ • US: /riˈsɜːrtʃ ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức nghiên cứu luân lý nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moral principles that govern researchers in the conduct of their study.

Vietnamese Meaning

Các nguyên tắc đạo đức chi phối các nhà nghiên cứu trong quá trình thực hiện nghiên cứu của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has a strict policy on research ethics."

    "Trường đại học có một chính sách nghiêm ngặt về đạo đức nghiên cứu."

  • "Violations of research ethics can have serious consequences."

    "Vi phạm đạo đức nghiên cứu có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

  • "The committee is responsible for ensuring adherence to research ethics guidelines."

    "Ủy ban chịu trách nhiệm đảm bảo tuân thủ các hướng dẫn về đạo đức nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun researcher nhà nghiên cứu
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Noun ethicist chuyên gia đạo đức học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu khoa học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
recerchier
Middle English
research
Ancient Greek
ethikos
Latin
ethicus
Middle English
ethik
English
research ethics

Nguồn gốc của 'Đạo đức Nghiên cứu'

Cụm từ 'research ethics' (đạo đức nghiên cứu) là một khái niệm tương đối hiện đại trong tiếng Anh, hình thành khi xã hội nhận ra sự cần thiết phải có các nguyên tắc và chuẩn mực đạo đức rõ ràng để điều chỉnh các hoạt động khoa học. Nó kết hợp 'research' (nghiên cứu), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'recerchier' (tìm kiếm lại, điều tra), và 'ethics' (đạo đức), xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'ethikos' (liên quan đến tính cách, phong tục). Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng việc tìm kiếm tri thức phải luôn đi đôi với trách nhiệm đạo đức, đặc biệt là bảo vệ đối tượng tham gia nghiên cứu và đảm bảo tính toàn vẹn của khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận một cách rộng rãi liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các nhà nghiên cứu đối với những người tham gia nghiên cứu, đồng nghiệp, xã hội và tài trợ nghiên cứu. Nó bao gồm các khía cạnh như tính trung thực, khách quan, cẩn trọng, cởi mở, tôn trọng tài sản trí tuệ, bảo mật, trách nhiệm giải trình và công bằng.

Prepositions

in of

in research ethics (trong lĩnh vực đạo đức nghiên cứu); ethics of research (đạo đức của nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + research ethics
  • sound sound research ethics
    (đạo đức nghiên cứu vững chắc/tốt)
  • robust robust research ethics
    (đạo đức nghiên cứu mạnh mẽ/kiên cố)
  • strict strict research ethics
    (đạo đức nghiên cứu nghiêm ngặt)
Verb + research ethics
  • adhere to adhere to research ethics
    (tuân thủ đạo đức nghiên cứu)
  • uphold uphold research ethics
    (duy trì/tôn trọng đạo đức nghiên cứu)
  • violate violate research ethics
    (vi phạm đạo đức nghiên cứu)
  • establish establish research ethics
    (thiết lập đạo đức nghiên cứu)
  • review review research ethics
    (xem xét/kiểm tra đạo đức nghiên cứu)
Noun + research ethics
  • committee on committee on research ethics
    (ủy ban về đạo đức nghiên cứu)
  • principles of principles of research ethics
    (các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu)
  • code of code of research ethics
    (quy tắc/bộ quy tắc đạo đức nghiên cứu)

Idioms

  • a breach of research ethics

    một sự vi phạm đạo đức nghiên cứu

    "The university investigated the professor for a serious breach of research ethics."

    (Trường đại học đã điều tra vị giáo sư về một sự vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghiên cứu.)

  • adhere to the principles of research ethics

    tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu

    "All scientists must adhere to the fundamental principles of research ethics in their work."

    (Tất cả các nhà khoa học phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của đạo đức nghiên cứu trong công việc của họ.)

  • apply to the committee on research ethics

    nộp đơn/đệ trình lên ủy ban đạo đức nghiên cứu

    "Researchers must apply to the committee on research ethics for project approval."

    (Các nhà nghiên cứu phải nộp đơn lên ủy ban về đạo đức nghiên cứu để được phê duyệt dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

research ethics

noun phrase
Lật mặt

Các nguyên tắc đạo đức chi phối các nhà nghiên cứu trong quá trình thực hiện nghiên cứu của họ.

"The university has a strict policy on research ethics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "research ethics".

Mã Nuremberg và Tuyên ngôn Helsinki

Hai tài liệu quan trọng này, ra đời sau Thế chiến thứ hai và những thí nghiệm vô nhân đạo bị phanh phui, đã đặt nền móng cho các nguyên tắc đạo đức nghiên cứu hiện đại. Chúng đặc biệt nhấn mạnh sự cần thiết của 'sự đồng thuận có hiểu biết' (informed consent) và việc bảo vệ quyền lợi, sự an toàn của người tham gia nghiên cứu, trở thành chuẩn mực quốc tế.

Sự đồng thuận có hiểu biết (Informed Consent)

Đây là một trụ cột của đạo đức nghiên cứu phương Tây và toàn cầu. Nó yêu cầu người tham gia phải được thông báo đầy đủ về mục đích, quy trình, rủi ro tiềm ẩn, lợi ích và quyền của họ trước khi tự nguyện đồng ý tham gia nghiên cứu. Nguyên tắc này đảm bảo quyền tự chủ cá nhân và ngăn ngừa các hành vi khai thác hoặc gây hại.