(Top Banner Ad)
environmental ethics
C1
Danh từ C1 Triết học môi trường

environmental ethics

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈeθɪks/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈeθɪks/

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức môi trường luân lý môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of philosophy that studies the moral relationship of human beings to the environment and its nonhuman contents.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của triết học nghiên cứu mối quan hệ đạo đức giữa con người với môi trường và các yếu tố phi nhân tạo của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental ethics plays a crucial role in shaping environmental policies."

    "Đạo đức môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình các chính sách môi trường."

  • "The study of environmental ethics helps us understand our responsibilities to future generations."

    "Nghiên cứu về đạo đức môi trường giúp chúng ta hiểu trách nhiệm của mình đối với các thế hệ tương lai."

  • "Many businesses are now incorporating environmental ethics into their corporate social responsibility programs."

    "Nhiều doanh nghiệp hiện đang kết hợp đạo đức môi trường vào các chương trình trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment Môi trường
Adjective environmental Thuộc về môi trường
Noun environmentalist Nhà môi trường học; người bảo vệ môi trường
Adverb environmentally Về mặt môi trường
Noun ethic Đạo đức; nguyên tắc đạo đức
Adjective ethical Có đạo đức; thuộc về đạo đức
Adverb ethically Một cách có đạo đức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēthikós
Latin
ethica
Old French
ethique
English (14th c.)
ethics
Old French
environ
English (17th c.)
environment
English (mid-20th c.)
environmental ethics

Nguồn gốc của "Đạo đức môi trường"

Cụm từ 'đạo đức môi trường' (environmental ethics) là một lĩnh vực tương đối mới, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phát triển mạnh mẽ từ những năm 1970 khi nhận thức về các vấn đề môi trường toàn cầu gia tăng. Nó kết hợp khái niệm 'đạo đức' (ethics) từ tiếng Hy Lạp cổ, qua Latin và Pháp, mang ý nghĩa về nguyên tắc đạo đức và hành vi đúng đắn, với 'môi trường' (environment) từ tiếng Pháp cổ 'environ' (xung quanh). Cùng nhau, chúng hình thành một lĩnh vực nghiên cứu về mối quan hệ đạo đức của con người với môi trường tự nhiên, thúc đẩy trách nhiệm và sự bền vững.

Usage Note

Environmental ethics tập trung vào các giá trị đạo đức và nguyên tắc hướng dẫn hành vi của con người liên quan đến môi trường tự nhiên. Nó xem xét các vấn đề như quyền của động vật, bảo tồn đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu và sử dụng tài nguyên bền vững. Khác với 'environmental science' (khoa học môi trường) vốn tập trung vào việc nghiên cứu môi trường một cách khoa học, 'environmental ethics' xem xét khía cạnh đạo đức và giá trị.

Prepositions

in of regarding

'In' thường được sử dụng để chỉ phạm vi nghiên cứu: 'research in environmental ethics' (nghiên cứu về đạo đức môi trường). 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính, ví dụ: 'the principles of environmental ethics' (các nguyên tắc của đạo đức môi trường). 'Regarding' thường dùng để đề cập đến một vấn đề cụ thể: 'debates regarding environmental ethics' (các cuộc tranh luận liên quan đến đạo đức môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental ethics
  • applied applied environmental ethics
    (đạo đức môi trường ứng dụng)
  • practical practical environmental ethics
    (đạo đức môi trường thực tiễn)
  • global global environmental ethics
    (đạo đức môi trường toàn cầu)
  • core core environmental ethics
    (các nguyên tắc cốt lõi của đạo đức môi trường)
Verb + environmental ethics
  • study study environmental ethics
    (nghiên cứu đạo đức môi trường)
  • discuss discuss environmental ethics
    (thảo luận về đạo đức môi trường)
  • apply apply environmental ethics
    (áp dụng đạo đức môi trường)
  • promote promote environmental ethics
    (thúc đẩy đạo đức môi trường)
Noun + of + environmental ethics
  • principles principles of environmental ethics
    (các nguyên tắc của đạo đức môi trường)
  • framework framework of environmental ethics
    (khuôn khổ của đạo đức môi trường)
  • field field of environmental ethics
    (lĩnh vực đạo đức môi trường)
  • questions questions of environmental ethics
    (các vấn đề đạo đức môi trường)

Idioms

  • the foundations of environmental ethics

    nền tảng của đạo đức môi trường

    "Understanding the foundations of environmental ethics is crucial for sustainable development."

    (Hiểu biết về nền tảng của đạo đức môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

  • a discourse on environmental ethics

    một diễn ngôn/cuộc thảo luận về đạo đức môi trường

    "The conference featured a lively discourse on environmental ethics and climate change."

    (Hội nghị có một diễn ngôn sôi nổi về đạo đức môi trường và biến đổi khí hậu.)

  • to grapple with environmental ethics

    đấu tranh/vật lộn với các vấn đề đạo đức môi trường

    "Many corporations are now grappling with environmental ethics in their business practices."

    (Nhiều tập đoàn hiện đang phải vật lộn với các vấn đề đạo đức môi trường trong các hoạt động kinh doanh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental ethics

Danh từ
Lật mặt

Một nhánh của triết học nghiên cứu mối quan hệ đạo đức giữa con người với môi trường và các yếu tố phi nhân tạo của nó.

"Environmental ethics plays a crucial role in shaping environmental policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental ethics".

Sự trỗi dậy của Phong trào Môi trường

Đạo đức môi trường nổi lên như một lĩnh vực học thuật và triết học quan trọng vào cuối thế kỷ 20, song hành với sự phát triển của các phong trào môi trường toàn cầu. Sự xuất hiện của các tổ chức như Greenpeace và các văn bản mang tính bước ngoặt như 'Mùa xuân lặng lẽ' (Silent Spring) của Rachel Carson đã thúc đẩy công chúng và các nhà tư tưởng suy nghĩ sâu sắc hơn về trách nhiệm đạo đức của con người đối với hành tinh.

Đạo đức Môi trường và Chủ nghĩa Toàn diện Sinh thái

Một trong những đóng góp lớn của đạo đức môi trường là sự phát triển của 'chủ nghĩa toàn diện sinh thái' (deep ecology) hoặc các quan điểm coi trọng giá trị nội tại của tất cả các dạng sống và hệ sinh thái, không chỉ giá trị của chúng đối với con người. Điều này thách thức cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm truyền thống và thúc đẩy một cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên.