(Top Banner Ad)
bioherm
C1
noun C1 Địa chất học, Sinh thái học biển

bioherm

UK: /ˈbaɪəʊˌhɜːm/ • US: /ˈbaɪoʊˌhɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

gò sinh học cấu trúc sinh học dạng gò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mound-like or dome-like sedimentary structure built by sessile organisms such as corals, algae, or stromatoporoids.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc trầm tích dạng gò hoặc vòm được xây dựng bởi các sinh vật sống bám như san hô, tảo hoặc stromatoporoidea.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bioherms provide important habitats for diverse marine life."

    "Các bioherm cung cấp môi trường sống quan trọng cho sự đa dạng của sinh vật biển."

  • "The ancient bioherms are now exposed as limestone cliffs."

    "Các bioherm cổ đại hiện đang lộ ra như những vách đá vôi."

  • "Studies of bioherms help us understand past marine environments."

    "Nghiên cứu về bioherm giúp chúng ta hiểu về môi trường biển trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biohermal Thuộc về hoặc liên quan đến đồi sinh học.
Noun biostrome Lớp sinh học. Đây là một cấu trúc dạng lớp hoặc tấm do sinh vật tạo ra, khác với 'bioherm' là cấu trúc dạng gò, đồi.
Adjective bioherm-forming Tạo nên đồi sinh học (ví dụ: các loài san hô tạo nên đồi sinh học).

Synonyms

Related Words

stromatolite (stromatolit (đá phiến do vi khuẩn lam tạo thành))carbonate (cacbonat)sedimentary (trầm tích)

Subject Area

Địa chất học, Sinh thái học biển

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + ἕρμα (hérma, 'reef, mound')
English (coined 1928)
bioherm

Những Gò Đất Của Sự Sống

Từ 'bioherm' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ. 'Bio' (từ 'bios') có nghĩa là 'sự sống', giống như trong 'biology' (sinh học). 'Herm' (từ 'herma') có nghĩa là 'gò' hoặc 'đống'. Vì vậy, 'bioherm' theo nghĩa đen là một 'gò đất được tạo ra bởi sự sống', chẳng hạn như một rạn san hô do san hô xây dựng nên qua hàng ngàn năm.

Usage Note

Bioherm là một dạng của đá ngầm, nhưng thường nhỏ hơn và có cấu trúc phức tạp hơn. Khác với 'reef' (rặng san hô) có thể mở rộng thành cấu trúc lớn và đóng vai trò là rào cản, 'bioherm' thường là cấu trúc nhỏ hơn, cục bộ hơn. Nó nhấn mạnh vai trò của các sinh vật trong việc xây dựng cấu trúc địa chất.

Prepositions

in on

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực chứa bioherm (ví dụ: 'bioherms in shallow marine environments'). 'on' thường chỉ sự hình thành hoặc phát triển trên bioherm (ví dụ: 'organisms living on bioherms').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioherm
  • ancient ancient bioherm
    (đồi sinh học cổ đại)
  • massive massive bioherm
    (đồi sinh học khổng lồ)
  • carbonate carbonate bioherm
    (đồi sinh học cacbonat (thường do san hô, tảo tạo ra))
  • coral coral bioherm
    (đồi sinh học san hô (rạn san hô))
Verb + bioherm
  • form to form a bioherm
    (hình thành một đồi sinh học)
  • build organisms that build bioherms
    (các sinh vật xây dựng nên đồi sinh học)
  • study to study bioherms
    (nghiên cứu các đồi sinh học)
Noun + bioherm
  • bioherm complex a bioherm complex
    (một phức hợp đồi sinh học)
  • bioherm growth bioherm growth
    (sự phát triển của đồi sinh học)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioherm

noun
Lật mặt

Một cấu trúc trầm tích dạng gò hoặc vòm được xây dựng bởi các sinh vật sống bám như san hô, tảo hoặc stromatoporoidea.

"Bioherms provide important habitats for diverse marine life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the tide receded, we could see the bioherm clearly.
Sau khi thủy triều rút, chúng ta có thể thấy rõ mỏm sinh vật.
Phủ định
Unless the water is very clear, you cannot see the bioherm from the boat.
Trừ khi nước rất trong, bạn không thể nhìn thấy mỏm sinh vật từ thuyền.
Nghi vấn
If we dive deeper, will we be able to observe the bioherm more closely?
Nếu chúng ta lặn sâu hơn, liệu chúng ta có thể quan sát mỏm sinh vật kỹ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioherm".

Cỗ Máy Thời Gian Của Trái Đất

Các đồi sinh học hóa thạch, đặc biệt là các rạn san hô cổ đại, giống như những cỗ máy thời gian. Bằng cách nghiên cứu các lớp cấu trúc và hóa thạch bên trong, các nhà khoa học có thể tìm hiểu về hệ sinh thái, khí hậu và mực nước biển của Trái Đất hàng triệu năm trước.

Kho Báu Dầu Mỏ

Trong ngành công nghiệp dầu khí, các đồi sinh học cổ đại có tầm quan trọng kinh tế rất lớn. Cấu trúc rỗng, xốp của chúng sau khi bị chôn vùi và hóa đá tạo thành các 'bẫy' lý tưởng, nơi dầu mỏ và khí đốt tự nhiên có thể tích tụ lại, tạo thành các mỏ dầu khí có giá trị.