bioherm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mound-like or dome-like sedimentary structure built by sessile organisms such as corals, algae, or stromatoporoids.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc trầm tích dạng gò hoặc vòm được xây dựng bởi các sinh vật sống bám như san hô, tảo hoặc stromatoporoidea.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bioherms provide important habitats for diverse marine life."
"Các bioherm cung cấp môi trường sống quan trọng cho sự đa dạng của sinh vật biển."
-
"The ancient bioherms are now exposed as limestone cliffs."
"Các bioherm cổ đại hiện đang lộ ra như những vách đá vôi."
-
"Studies of bioherms help us understand past marine environments."
"Nghiên cứu về bioherm giúp chúng ta hiểu về môi trường biển trong quá khứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | biohermal | Thuộc về hoặc liên quan đến đồi sinh học. |
| Noun | biostrome | Lớp sinh học. Đây là một cấu trúc dạng lớp hoặc tấm do sinh vật tạo ra, khác với 'bioherm' là cấu trúc dạng gò, đồi. |
| Adjective | bioherm-forming | Tạo nên đồi sinh học (ví dụ: các loài san hô tạo nên đồi sinh học). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bioherm là một dạng của đá ngầm, nhưng thường nhỏ hơn và có cấu trúc phức tạp hơn. Khác với 'reef' (rặng san hô) có thể mở rộng thành cấu trúc lớn và đóng vai trò là rào cản, 'bioherm' thường là cấu trúc nhỏ hơn, cục bộ hơn. Nó nhấn mạnh vai trò của các sinh vật trong việc xây dựng cấu trúc địa chất.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong hoặc khu vực chứa bioherm (ví dụ: 'bioherms in shallow marine environments'). 'on' thường chỉ sự hình thành hoặc phát triển trên bioherm (ví dụ: 'organisms living on bioherms').
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient bioherm (đồi sinh học cổ đại)
-
massive massive bioherm (đồi sinh học khổng lồ)
-
carbonate carbonate bioherm (đồi sinh học cacbonat (thường do san hô, tảo tạo ra))
-
coral coral bioherm (đồi sinh học san hô (rạn san hô))
-
form to form a bioherm (hình thành một đồi sinh học)
-
build organisms that build bioherms (các sinh vật xây dựng nên đồi sinh học)
-
study to study bioherms (nghiên cứu các đồi sinh học)
-
bioherm complex a bioherm complex (một phức hợp đồi sinh học)
-
bioherm growth bioherm growth (sự phát triển của đồi sinh học)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bioherm
nounMột cấu trúc trầm tích dạng gò hoặc vòm được xây dựng bởi các sinh vật sống bám như san hô, tảo hoặc stromatoporoidea.
"Bioherms provide important habitats for diverse marine life."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the tide receded, we could see the bioherm clearly. |
Sau khi thủy triều rút, chúng ta có thể thấy rõ mỏm sinh vật. |
| Phủ định | Unless the water is very clear, you cannot see the bioherm from the boat. |
Trừ khi nước rất trong, bạn không thể nhìn thấy mỏm sinh vật từ thuyền. |
| Nghi vấn | If we dive deeper, will we be able to observe the bioherm more closely? |
Nếu chúng ta lặn sâu hơn, liệu chúng ta có thể quan sát mỏm sinh vật kỹ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioherm".
