(Top Banner Ad)
sedimentary
C1
adjective C1 Địa chất học

sedimentary

UK: /ˌsedɪˈmentəri/ • US: /ˌsedɪˈmentəri/

Nghĩa tiếng Việt

trầm tích có nguồn gốc trầm tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting rock that has formed from sediment deposited by water, wind, or ice.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị loại đá được hình thành từ trầm tích lắng đọng bởi nước, gió hoặc băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sedimentary rocks often contain fossils."

    "Đá trầm tích thường chứa hóa thạch."

  • "Coal is a type of sedimentary rock formed from plant matter."

    "Than đá là một loại đá trầm tích được hình thành từ vật chất thực vật."

  • "The Grand Canyon exposes many layers of sedimentary rock."

    "Hẻm núi lớn phơi bày nhiều lớp đá trầm tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sediment trầm tích, cặn lắng
Noun sedimentation sự lắng đọng, sự trầm tích
Verb settle lắng xuống, đọng lại (chất lỏng, hạt)
Adjective settled đã lắng đọng, đã ổn định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sedere
Latin
sedimentum
English
sediment
English
sedimentary

Nguồn gốc của sự lắng đọng

Từ 'sedimentary' có gốc từ tiếng Latin 'sedere' nghĩa là 'ngồi' hoặc 'lắng xuống'. Điều này phản ánh chính xác quá trình hình thành của đá trầm tích: các hạt vật chất nhỏ (như cát, bùn) lắng đọng xuống đáy biển hoặc hồ, tích tụ qua hàng triệu năm và 'ngồi yên' đó để tạo thành những lớp đá mới.

Usage Note

Tính từ 'sedimentary' thường được sử dụng để mô tả các loại đá, vật liệu hoặc quá trình liên quan đến sự lắng đọng và tích tụ của trầm tích. Nó nhấn mạnh nguồn gốc của vật chất từ các hạt nhỏ đã được vận chuyển và lắng xuống.

Prepositions

in of

Khi đi với 'in', 'sedimentary' mô tả nơi mà trầm tích được tìm thấy hoặc quá trình xảy ra (ví dụ: sedimentary layers in a rock formation). Khi đi với 'of', nó chỉ ra thành phần hoặc nguồn gốc của vật liệu (ví dụ: sedimentary rocks of volcanic origin).

Collocations (Từ đi kèm)

Sedimentary + Noun
  • rock sedimentary rock
    (đá trầm tích)
  • layer sedimentary layer
    (lớp trầm tích)
  • basin sedimentary basin
    (bồn trầm tích)
  • deposit sedimentary deposit
    (mỏ trầm tích, lớp trầm tích)
  • process sedimentary process
    (quá trình trầm tích)
  • environment sedimentary environment
    (môi trường trầm tích)
  • record sedimentary record
    (hồ sơ trầm tích (lịch sử địa chất lưu trong đá))
Adjective + Sedimentary
  • marine marine sedimentary
    (trầm tích biển)
  • continental continental sedimentary
    (trầm tích lục địa)
  • clastic clastic sedimentary
    (trầm tích mảnh vụn)
  • chemical chemical sedimentary
    (trầm tích hóa học)

Idioms

  • sedimentary rocks form

    đá trầm tích hình thành

    "Over millions of years, loose sand and mud can compact and cement to form sedimentary rocks."

    (Trong hàng triệu năm, cát và bùn lỏng có thể nén chặt và gắn kết lại để hình thành đá trầm tích.)

  • the sedimentary record

    hồ sơ trầm tích (lịch sử địa chất được lưu giữ trong các lớp đá trầm tích)

    "Scientists study the sedimentary record to understand past climates and environments."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu hồ sơ trầm tích để hiểu về khí hậu và môi trường trong quá khứ.)

  • sedimentary basin

    bồn trầm tích (một khu vực địa chất nơi trầm tích tích tụ dày đặc)

    "Many oil and gas reserves are found in large sedimentary basins."

    (Nhiều mỏ dầu khí được tìm thấy trong các bồn trầm tích lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sedimentary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị loại đá được hình thành từ trầm tích lắng đọng bởi nước, gió hoặc băng.

"Sedimentary rocks often contain fossils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist will study the sedimentary layers to understand the Earth's past.
Nhà địa chất sẽ nghiên cứu các lớp trầm tích để hiểu về quá khứ của Trái Đất.
Phủ định
That area will not be sedimentary rock, as the conditions are not right.
Khu vực đó sẽ không phải là đá trầm tích, vì các điều kiện không phù hợp.
Nghi vấn
Will the composition of this layer be sedimentary in nature?
Liệu thành phần của lớp này có bản chất trầm tích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sedimentary".

Hành trình của Trái Đất qua đá trầm tích

Đá trầm tích đóng vai trò quan trọng trong việc kể lại lịch sử của Trái Đất. Từ những lớp đá này, các nhà khoa học có thể khám phá ra khí hậu cổ đại, sự sống đã từng tồn tại (qua hóa thạch), và cách các lục địa thay đổi qua hàng triệu năm. Chúng giống như những cuốn sách ghi chép lại quá khứ của hành tinh chúng ta.

Kho báu ẩn giấu trong trầm tích

Nhiều tài nguyên thiên nhiên quý giá mà con người sử dụng hàng ngày có nguồn gốc từ đá trầm tích. Ví dụ, than đá, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên được hình thành từ vật chất hữu cơ bị chôn vùi trong các lớp trầm tích qua hàng triệu năm. Ngoài ra, cát, sỏi và đá vôi cũng là các loại đá trầm tích được dùng rộng rãi trong xây dựng.