(Top Banner Ad)
biological weapons
C1
Noun C1 Quân sự, Sinh học

biological weapons

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl ˈwepənz/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkl ˈwepənz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí sinh học sinh khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weapons that contain disease-causing organisms or toxins to intentionally cause harm to humans, animals, or plants.

Vietnamese Meaning

Vũ khí sinh học, là vũ khí chứa các sinh vật gây bệnh hoặc độc tố nhằm mục đích gây hại cho người, động vật hoặc thực vật một cách cố ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of biological weapons is strictly prohibited under international law."

    "Việc sử dụng vũ khí sinh học bị nghiêm cấm theo luật pháp quốc tế."

  • "The threat of biological weapons remains a serious concern for global security."

    "Mối đe dọa từ vũ khí sinh học vẫn là một mối quan tâm nghiêm trọng đối với an ninh toàn cầu."

  • "Scientists are working to develop effective defenses against biological weapons."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các biện pháp phòng thủ hiệu quả chống lại vũ khí sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh học, ngành khoa học nghiên cứu về sự sống.
Noun biologist nhà sinh vật học.
Noun bioweapon vũ khí sinh học (dạng viết tắt).
Verb weaponize vũ khí hóa (biến một thứ gì đó thành vũ khí).
Noun weaponry hệ thống vũ khí, trang bị vũ khí.
Adverb biologically về mặt sinh học.

Synonyms

germ warfare (chiến tranh vi trùng)bioweapons (vũ khí sinh học (viết tắt))

Related Words

chemical weapons (vũ khí hóa học)weapons of mass destruction (vũ khí hủy diệt hàng loạt)biological warfare (chiến tranh sinh học)

Subject Area

Quân sự, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λόγος (lógos, 'study')
French
biologie
English
biology -> biological
Proto-Germanic
*wēpną
Old English
wǣpn
Modern English
weapon
Modern English (20th Century)
biological weapons

Nguồn Gốc Hiện Đại

Thuật ngữ 'vũ khí sinh học' là một khái niệm tương đối mới, ra đời vào thế kỷ 20. Nó được đặt ra để mô tả việc sử dụng có chủ đích các tác nhân sinh học như vi khuẩn, vi-rút, hoặc độc tố để gây bệnh hoặc giết người, cây trồng, và động vật trong chiến tranh. Nó còn được gọi là 'chiến tranh vi trùng' (germ warfare).

Nỗ Lực Cấm Sử Dụng

Nỗi kinh hoàng về vũ khí hóa học trong Thế chiến I đã dẫn đến Nghị định thư Geneva năm 1925, một trong những nỗ lực quốc tế đầu tiên nhằm cấm sử dụng vũ khí hóa học và sinh học trong chiến tranh. Sau đó, Công ước Vũ khí Sinh học (BWC) năm 1972 đã cấm hoàn toàn việc phát triển, sản xuất và tàng trữ loại vũ khí này.

Usage Note

Thuật ngữ 'biological weapons' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, khủng bố hoặc chiến tranh sinh học. Chúng khác với vũ khí hóa học (chemical weapons), mặc dù cả hai đều thuộc loại vũ khí hủy diệt hàng loạt. 'Biological weapons' nhấn mạnh vào việc sử dụng các tác nhân sinh học, trong khi 'chemical weapons' sử dụng các chất hóa học độc hại.

Prepositions

with against

'With' được sử dụng để chỉ việc sử dụng vũ khí sinh học: 'Attacking with biological weapons.' 'Against' được sử dụng để chỉ sự phòng thủ hoặc chống lại vũ khí sinh học: 'Defense against biological weapons'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological weapons
  • develop biological weapons
    (phát triển vũ khí sinh học)
  • use biological weapons
    (sử dụng vũ khí sinh học)
  • stockpile biological weapons
    (tàng trữ vũ khí sinh học)
  • ban biological weapons
    (cấm vũ khí sinh học)
  • deploy biological weapons
    (triển khai vũ khí sinh học)
Adjective + biological weapons
  • lethal biological weapons
    (vũ khí sinh học gây chết người)
  • covert biological weapons
    (vũ khí sinh học bí mật)
  • crude biological weapons
    (vũ khí sinh học thô sơ)
Noun + biological weapons
  • a biological weapons program
    (một chương trình vũ khí sinh học)
  • the Biological Weapons Convention
    (Công ước Vũ khí Sinh học)
  • a biological weapons attack
    (một cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học)

Idioms

  • His criticism was a biological weapon.

    Một lời nói, nhận xét có sức hủy hoại ngấm ngầm và lan rộng, ảnh hưởng tiêu cực đến tinh thần của nhiều người dù không thể hiện ra ngay lập tức.

    "His quiet criticism was a biological weapon; it spread doubt throughout the team without anyone realizing its source."

    (Lời chỉ trích thầm lặng của anh ta là một thứ vũ khí sinh học; nó gieo rắc sự nghi ngờ khắp cả đội mà không ai nhận ra nguồn gốc.)

  • A biological war of information.

    Một cuộc chiến thông tin nơi tin giả và tuyên truyền độc hại được lan truyền nhanh chóng như vi-rút để gây hoang mang, chia rẽ và làm suy yếu đối phương.

    "The election was tainted by a biological war of information, with fake news infecting social media feeds."

    (Cuộc bầu cử đã bị vấy bẩn bởi một cuộc chiến tranh sinh học thông tin, với tin giả lây nhiễm khắp các trang mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological weapons

Noun
Lật mặt

Vũ khí sinh học, là vũ khí chứa các sinh vật gây bệnh hoặc độc tố nhằm mục đích gây hại cho người, động vật hoặc thực vật một cách cố ý.

"The use of biological weapons is strictly prohibited under international law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a country develops biological weapons, it will face international condemnation.
Nếu một quốc gia phát triển vũ khí sinh học, quốc gia đó sẽ phải đối mặt với sự lên án quốc tế.
Phủ định
If we don't control the spread of information about biological weapons, terrorists may use it to cause harm.
Nếu chúng ta không kiểm soát sự lan truyền thông tin về vũ khí sinh học, khủng bố có thể sử dụng nó để gây hại.
Nghi vấn
Will the world be safe if biological weapons are eliminated?
Thế giới có an toàn không nếu vũ khí sinh học bị loại bỏ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological weapons".

Công Ước Quốc Tế

Cộng đồng quốc tế coi vũ khí sinh học là một mối đe dọa nghiêm trọng. Công ước Vũ khí Sinh học (BWC) năm 1972 là một hiệp ước giải trừ quân bị đa phương cấm sản xuất toàn bộ một loại vũ khí. Tính đến nay, đã có 183 quốc gia tham gia công ước này.

Nỗi Sợ Trong Văn Hóa Đại Chúng

Vũ khí sinh học và đại dịch thường là chủ đề nổi bật trong các bộ phim Hollywood (như 'Outbreak', 'Contagion') và trò chơi điện tử (như series 'Resident Evil'). Những tác phẩm này phản ánh và định hình nỗi sợ hãi của công chúng về các mối đe dọa sinh học vô hình và khó kiểm soát.