(Top Banner Ad)
zoologist
C1
noun C1 Động vật học

zoologist

UK: /zuˈɒlədʒɪst/ • US: /zoʊˈɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà động vật học người nghiên cứu về động vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A scientist who studies animals.

Vietnamese Meaning

Nhà động vật học, nhà nghiên cứu về động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The zoologist studied the behavior of chimpanzees in their natural habitat."

    "Nhà động vật học nghiên cứu hành vi của loài tinh tinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

  • "She became a zoologist because of her lifelong interest in animals."

    "Cô ấy trở thành nhà động vật học vì sự quan tâm cả đời của mình dành cho động vật."

  • "The zoologist is working on a new project to conserve endangered species."

    "Nhà động vật học đang thực hiện một dự án mới để bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zoology Ngành động vật học, khoa học nghiên cứu về động vật
Adjective zoological Thuộc về động vật học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
zōion (ζῷον)
Greek
-logia (-λογία)
English
zoologist

Nguồn gốc của 'zoologist'

Từ 'zoologist' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'zōion' (động vật) và '-logia' (nghiên cứu, học thuyết). Vì vậy, một 'zoologist' là người chuyên nghiên cứu về động vật. Các nhà động vật học đã đóng góp rất lớn vào sự hiểu biết của chúng ta về thế giới tự nhiên, từ các loài vi sinh vật đến những con vật khổng lồ.

Usage Note

Từ 'zoologist' chỉ một người có chuyên môn về động vật học, thường là một nhà khoa học nghiên cứu về hành vi, sinh lý học, giải phẫu học, phân loại học, và sự tiến hóa của động vật. Khác với người yêu động vật (animal lover) chỉ đơn thuần thích động vật, zoologist là một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức khoa học chuyên sâu.

Prepositions

of at in

'Zoologist of' thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn cụ thể của nhà động vật học (ví dụ: zoologist of marine mammals). 'Zoologist at' thường dùng để chỉ nơi làm việc của nhà động vật học (ví dụ: zoologist at the zoo). 'Zoologist in' có thể dùng để chỉ sự tham gia vào một dự án hoặc nghiên cứu (ví dụ: zoologist in a research project).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zoologist
  • leading leading zoologist
    (nhà động vật học hàng đầu)
  • experienced experienced zoologist
    (nhà động vật học giàu kinh nghiệm)
  • renowned renowned zoologist
    (nhà động vật học nổi tiếng)
Verb + zoologist
  • consult consult a zoologist
    (tham khảo ý kiến của một nhà động vật học)
  • hire hire a zoologist
    (thuê một nhà động vật học)
  • interview interview a zoologist
    (phỏng vấn một nhà động vật học)

Idioms

  • Like a fish out of water (a zoologist outside the field)

    Như cá mắc cạn (một nhà động vật học ngoài lĩnh vực của mình)

    "The zoologist felt like a fish out of water at the business conference."

    (Nhà động vật học cảm thấy như cá mắc cạn tại hội nghị kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zoologist

noun
Lật mặt

Nhà động vật học, nhà nghiên cứu về động vật.

"The zoologist studied the behavior of chimpanzees in their natural habitat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a zoologist who studies the behavior of primates in the Amazon.
Anh ấy là một nhà động vật học, người nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng ở Amazon.
Phủ định
She is not a zoologist; she is a botanist specializing in rare orchids.
Cô ấy không phải là một nhà động vật học; cô ấy là một nhà thực vật học chuyên về hoa lan quý hiếm.
Nghi vấn
Is he the zoologist that you were telling me about?
Có phải anh ấy là nhà động vật học mà bạn đã kể với tôi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone studies animals extensively, they become a zoologist.
Nếu ai đó nghiên cứu động vật một cách sâu rộng, họ sẽ trở thành một nhà động vật học.
Phủ định
When a zoologist doesn't observe animal behavior, they don't understand their interactions.
Khi một nhà động vật học không quan sát hành vi động vật, họ không hiểu được sự tương tác của chúng.
Nghi vấn
If you want to study animal genetics, do you consult a zoologist?
Nếu bạn muốn nghiên cứu di truyền động vật, bạn có tham khảo ý kiến của nhà động vật học không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a zoologist, isn't she?
Cô ấy là một nhà động vật học, phải không?
Phủ định
He isn't a zoologist, is he?
Anh ấy không phải là một nhà động vật học, phải không?
Nghi vấn
Zoologists study animals, don't they?
Các nhà động vật học nghiên cứu động vật, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist was studying the primates' behavior last night.
Nhà động vật học đã nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng tối qua.
Phủ định
The zoologists weren't observing the nocturnal animals at midnight.
Các nhà động vật học đã không quan sát các loài động vật sống về đêm vào lúc nửa đêm.
Nghi vấn
Was the zoologist collecting samples in the rainforest yesterday?
Nhà động vật học có thu thập mẫu vật trong rừng nhiệt đới ngày hôm qua không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working as a zoologist, studying animal behavior in the Amazon rainforest for five years before she published her groundbreaking research.
Cô ấy đã làm việc như một nhà động vật học, nghiên cứu hành vi động vật trong rừng mưa Amazon trong năm năm trước khi cô ấy công bố nghiên cứu đột phá của mình.
Phủ định
They hadn't been considering becoming a zoologist until they took Dr. Lee's fascinating animal biology class.
Họ đã không cân nhắc trở thành một nhà động vật học cho đến khi họ tham gia lớp sinh học động vật hấp dẫn của Tiến sĩ Lee.
Nghi vấn
Had he been training to be a zoologist for very long when he discovered the new species of frog?
Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một nhà động vật học trong bao lâu khi anh ấy phát hiện ra loài ếch mới?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experienced zoologist is currently studying the migration patterns of zebras in the African savanna.
Nhà động vật học giàu kinh nghiệm hiện đang nghiên cứu mô hình di cư của ngựa vằn ở thảo nguyên Châu Phi.
Phủ định
She is not working as a zoologist this summer; she's volunteering at an animal shelter instead.
Cô ấy không làm nhà động vật học vào mùa hè này; thay vào đó, cô ấy đang làm tình nguyện viên tại một trại cứu hộ động vật.
Nghi vấn
Are they hiring a new zoologist at the research facility to study the local wildlife?
Họ có đang tuyển một nhà động vật học mới tại cơ sở nghiên cứu để nghiên cứu động vật hoang dã địa phương không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to want to be a zoologist when she was a child.
Cô ấy từng muốn trở thành một nhà động vật học khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to be interested in zoologists' work, but now he is.
Anh ấy đã từng không quan tâm đến công việc của các nhà động vật học, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think that being a zoologist was boring?
Bạn đã từng nghĩ rằng làm một nhà động vật học là nhàm chán phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoologist".

Vai trò của động vật học trong bảo tồn

Động vật học đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các loài động vật đang bị đe dọa. Các nhà động vật học nghiên cứu hành vi, môi trường sống và các mối đe dọa đối với các loài này, từ đó đưa ra các giải pháp bảo tồn hiệu quả.