zoologist
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Zoologist'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nhà động vật học, nhà nghiên cứu về động vật.
Definition (English Meaning)
A scientist who studies animals.
Ví dụ Thực tế với 'Zoologist'
-
"The zoologist studied the behavior of chimpanzees in their natural habitat."
"Nhà động vật học nghiên cứu hành vi của loài tinh tinh trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
-
"She became a zoologist because of her lifelong interest in animals."
"Cô ấy trở thành nhà động vật học vì sự quan tâm cả đời của mình dành cho động vật."
-
"The zoologist is working on a new project to conserve endangered species."
"Nhà động vật học đang thực hiện một dự án mới để bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Zoologist'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: zoologist
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Zoologist'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'zoologist' chỉ một người có chuyên môn về động vật học, thường là một nhà khoa học nghiên cứu về hành vi, sinh lý học, giải phẫu học, phân loại học, và sự tiến hóa của động vật. Khác với người yêu động vật (animal lover) chỉ đơn thuần thích động vật, zoologist là một nghề nghiệp đòi hỏi kiến thức khoa học chuyên sâu.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Zoologist of' thường dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn cụ thể của nhà động vật học (ví dụ: zoologist of marine mammals). 'Zoologist at' thường dùng để chỉ nơi làm việc của nhà động vật học (ví dụ: zoologist at the zoo). 'Zoologist in' có thể dùng để chỉ sự tham gia vào một dự án hoặc nghiên cứu (ví dụ: zoologist in a research project).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Zoologist'
Rule: parts-of-speech-pronouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a zoologist who studies the behavior of primates in the Amazon.
|
Anh ấy là một nhà động vật học, người nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng ở Amazon. |
| Phủ định |
She is not a zoologist; she is a botanist specializing in rare orchids.
|
Cô ấy không phải là một nhà động vật học; cô ấy là một nhà thực vật học chuyên về hoa lan quý hiếm. |
| Nghi vấn |
Is he the zoologist that you were telling me about?
|
Có phải anh ấy là nhà động vật học mà bạn đã kể với tôi không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If someone studies animals extensively, they become a zoologist.
|
Nếu ai đó nghiên cứu động vật một cách sâu rộng, họ sẽ trở thành một nhà động vật học. |
| Phủ định |
When a zoologist doesn't observe animal behavior, they don't understand their interactions.
|
Khi một nhà động vật học không quan sát hành vi động vật, họ không hiểu được sự tương tác của chúng. |
| Nghi vấn |
If you want to study animal genetics, do you consult a zoologist?
|
Nếu bạn muốn nghiên cứu di truyền động vật, bạn có tham khảo ý kiến của nhà động vật học không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a zoologist, isn't she?
|
Cô ấy là một nhà động vật học, phải không? |
| Phủ định |
He isn't a zoologist, is he?
|
Anh ấy không phải là một nhà động vật học, phải không? |
| Nghi vấn |
Zoologists study animals, don't they?
|
Các nhà động vật học nghiên cứu động vật, phải không? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The zoologist was studying the primates' behavior last night.
|
Nhà động vật học đã nghiên cứu hành vi của loài linh trưởng tối qua. |
| Phủ định |
The zoologists weren't observing the nocturnal animals at midnight.
|
Các nhà động vật học đã không quan sát các loài động vật sống về đêm vào lúc nửa đêm. |
| Nghi vấn |
Was the zoologist collecting samples in the rainforest yesterday?
|
Nhà động vật học có thu thập mẫu vật trong rừng nhiệt đới ngày hôm qua không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She had been working as a zoologist, studying animal behavior in the Amazon rainforest for five years before she published her groundbreaking research.
|
Cô ấy đã làm việc như một nhà động vật học, nghiên cứu hành vi động vật trong rừng mưa Amazon trong năm năm trước khi cô ấy công bố nghiên cứu đột phá của mình. |
| Phủ định |
They hadn't been considering becoming a zoologist until they took Dr. Lee's fascinating animal biology class.
|
Họ đã không cân nhắc trở thành một nhà động vật học cho đến khi họ tham gia lớp sinh học động vật hấp dẫn của Tiến sĩ Lee. |
| Nghi vấn |
Had he been training to be a zoologist for very long when he discovered the new species of frog?
|
Anh ấy đã được đào tạo để trở thành một nhà động vật học trong bao lâu khi anh ấy phát hiện ra loài ếch mới? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The experienced zoologist is currently studying the migration patterns of zebras in the African savanna.
|
Nhà động vật học giàu kinh nghiệm hiện đang nghiên cứu mô hình di cư của ngựa vằn ở thảo nguyên Châu Phi. |
| Phủ định |
She is not working as a zoologist this summer; she's volunteering at an animal shelter instead.
|
Cô ấy không làm nhà động vật học vào mùa hè này; thay vào đó, cô ấy đang làm tình nguyện viên tại một trại cứu hộ động vật. |
| Nghi vấn |
Are they hiring a new zoologist at the research facility to study the local wildlife?
|
Họ có đang tuyển một nhà động vật học mới tại cơ sở nghiên cứu để nghiên cứu động vật hoang dã địa phương không? |
Rule: usage-used-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She used to want to be a zoologist when she was a child.
|
Cô ấy từng muốn trở thành một nhà động vật học khi còn bé. |
| Phủ định |
He didn't use to be interested in zoologists' work, but now he is.
|
Anh ấy đã từng không quan tâm đến công việc của các nhà động vật học, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn |
Did you use to think that being a zoologist was boring?
|
Bạn đã từng nghĩ rằng làm một nhà động vật học là nhàm chán phải không? |