(Top Banner Ad)
bioluminescent
C1
adjective C1 Sinh học, Hóa sinh

bioluminescent

UK: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesənt/ • US: /ˌbaɪoʊˌluːməˈnesənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát quang sinh học ánh sáng sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to the emission of light from living organisms

Vietnamese Meaning

liên quan đến sự phát quang từ sinh vật sống

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many deep-sea creatures are bioluminescent."

    "Nhiều sinh vật biển sâu có khả năng phát quang sinh học."

  • "The bioluminescent plankton lit up the beach at night."

    "Các sinh vật phù du phát quang sinh học đã thắp sáng bãi biển vào ban đêm."

  • "Bioluminescent bacteria can be used in various medical applications."

    "Vi khuẩn phát quang sinh học có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioluminescence sự phát quang sinh học (hiện tượng các sinh vật sống tạo ra và phát ra ánh sáng)
Verb bioluminesce phát quang sinh học (hành động tạo ra ánh sáng của sinh vật)
Adjective luminescent phát quang, lân quang (phát ra ánh sáng không do nhiệt)
Noun luminescence sự phát quang, sự lân quang

Synonyms

Antonyms

Related Words

luciferase (enzyme luciferase)luciferin (chất luciferin)photoprotein (photoprotein (protein phát quang))

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
lūmen
Latin
-ēscēns (suffix)
Modern English
bioluminescent

Sự Kết Hợp Hy Lạp - La Tinh

Từ 'bioluminescent' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra từ gốc từ của hai ngôn ngữ cổ đại. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bíos', nghĩa là 'sự sống'. Phần còn lại, '-luminescent', đến từ tiếng Latin 'lūmen' (ánh sáng) và hậu tố '-escens' (bắt đầu). Vì vậy, từ này có nghĩa đen là 'bắt đầu phát ra ánh sáng từ sự sống'.

Usage Note

Từ 'bioluminescent' mô tả khả năng của một số sinh vật sống (như đom đóm, một số loài sứa và nấm) tạo ra và phát ra ánh sáng. Ánh sáng này thường là kết quả của một phản ứng hóa học liên quan đến enzyme luciferase và một phân tử phát quang như luciferin. Không giống như đèn huỳnh quang, bioluminescence tạo ra ánh sáng lạnh, tức là không tạo ra nhiệt đáng kể.

Prepositions

in with

'Bioluminescent in' thường được sử dụng để mô tả môi trường hoặc điều kiện nơi hiện tượng bioluminescence xảy ra. Ví dụ: 'Bioluminescent in deep-sea environments'. 'Bioluminescent with' có thể được sử dụng để chỉ ra yếu tố hoặc chất tham gia vào quá trình phát quang. Ví dụ: 'Bioluminescent with luciferase'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioluminescent
  • deep-sea bioluminescent creatures
    (sinh vật phát quang sinh học dưới biển sâu)
  • naturally bioluminescent algae
    (tảo phát quang sinh học một cách tự nhiên)
  • faintly bioluminescent fungi
    (loài nấm phát quang sinh học mờ nhạt)
bioluminescent + Noun
  • bioluminescent plankton
    (sinh vật phù du phát quang sinh học)
  • bioluminescent jellyfish
    (sứa phát quang sinh học)
  • bioluminescent display
    (màn trình diễn phát quang sinh học)

Idioms

  • a bioluminescent idea

    Một ý tưởng xuất sắc, tự nó tỏa sáng và nổi bật mà không cần giải thích nhiều.

    "In the middle of the boring meeting, he came up with a truly bioluminescent idea that changed everything."

    (Giữa cuộc họp nhàm chán, anh ấy đã nảy ra một ý tưởng thực sự sáng chói, làm thay đổi mọi thứ.)

  • to have a bioluminescent personality

    Để chỉ một người có tính cách rạng rỡ, cuốn hút, tự nhiên thu hút sự chú ý và sự yêu mến của người khác.

    "She doesn't need to try hard; she has a bioluminescent personality that lights up any room she enters."

    (Cô ấy không cần phải cố gắng nhiều; cô ấy có một khí chất tỏa sáng có thể thắp sáng bất kỳ căn phòng nào cô ấy bước vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioluminescent

adjective
Lật mặt

liên quan đến sự phát quang từ sinh vật sống

"Many deep-sea creatures are bioluminescent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioluminescent".

Ánh Sáng Kỳ Ảo trong Điện ảnh

Hiện tượng phát quang sinh học đã truyền cảm hứng cho nhiều cảnh phim mang tính biểu tượng. Nổi tiếng nhất là khu rừng phát sáng kỳ diệu trên hành tinh Pandora trong phim 'Avatar' (2009) và cảnh đại dương lấp lánh với một con cá voi phát sáng trong phim 'Life of Pi' (2012). Những hình ảnh này đã mang vẻ đẹp của tự nhiên đến với khán giả toàn cầu.

Du lịch Phát quang sinh học

Một số nơi trên thế giới nổi tiếng với các vịnh hoặc bãi biển phát quang, nơi du khách có thể chứng kiến làn nước phát sáng vào ban đêm do sự hiện diện của vi tảo. Vịnh Mosquito ở Puerto Rico hay các bãi biển ở Maldives là những điểm đến du lịch nổi tiếng, cho phép mọi người trải nghiệm trực tiếp sự kỳ diệu của hiện tượng này.