(Top Banner Ad)
photophore
C1
noun C1 Sinh học biển, Quang học

photophore

UK: /ˈfəʊtəˌfɔː(r)/ • US: /ˈfoʊtəˌfɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan phát sáng tế bào quang đèn sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light-producing organ in fish and other animals.

Vietnamese Meaning

Một cơ quan phát sáng ở cá và các động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many deep-sea fish have photophores on their bodies."

    "Nhiều loài cá biển sâu có các cơ quan phát sáng trên cơ thể."

  • "The anglerfish uses its photophore to lure prey."

    "Cá cần câu sử dụng cơ quan phát sáng của nó để nhử con mồi."

  • "The distribution of photophores varies greatly between species."

    "Sự phân bố của các cơ quan phát sáng thay đổi rất lớn giữa các loài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photophore cơ quan phát sáng (ở động vật)
Prefix photo- tiền tố chỉ ánh sáng
Suffix -phore hậu tố chỉ vật mang/cái mang
Adjective photophoric thuộc về hoặc liên quan đến photophore

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học biển, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φῶς (phōs, "light")
Greek
φέρω (pherō, "to bear, carry")
Modern English
photophore

Nguồn gốc Ánh Sáng

Từ "photophore" được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: "phōs" có nghĩa là "ánh sáng" và "pherō" có nghĩa là "mang" hoặc "cầm". Vì vậy, "photophore" theo nghĩa đen có nghĩa là "vật mang ánh sáng". Điều này mô tả chính xác chức năng của nó: một cơ quan đặc biệt ở động vật, thường là loài dưới biển sâu, có khả năng tạo ra và phát ra ánh sáng.

Usage Note

Photophore chỉ cơ quan sinh học phát ra ánh sáng, thường thấy ở các sinh vật biển sâu. Ánh sáng này có thể được sử dụng để ngụy trang, thu hút bạn tình hoặc con mồi, hoặc để giao tiếp. Sự khác biệt với 'bioluminescence' là bioluminescence là quá trình phát sáng nói chung, còn photophore là cơ quan cụ thể chịu trách nhiệm cho quá trình đó.

Prepositions

in on

* in: The photophore in this species... (Photophore ở loài này...). * on: The photophores on the underside... (Photophore ở mặt dưới...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + photophore
  • luminous luminous photophores
    (các cơ quan phát sáng lấp lánh)
  • specialized specialized photophores
    (các photophore chuyên biệt)
  • ventral ventral photophores
    (các photophore ở mặt bụng)
  • large large photophores
    (các photophore lớn)
Verb + photophore
  • possess possess photophores
    (sở hữu các photophore)
  • emit emit light from photophores
    (phát ra ánh sáng từ các photophore)
  • use use photophores for camouflage
    (sử dụng photophore để ngụy trang)
Noun + of + photophore (Descriptive phrases)
  • array an array of photophores
    (một dãy các photophore)
  • pattern the pattern of photophores
    (hoa văn của các photophore)

Idioms

  • To display photophores

    Thể hiện/trưng bày các cơ quan phát sáng (chỉ việc động vật kích hoạt photophore của mình)

    "Deep-sea squids display photophores to communicate."

    (Mực biển sâu thể hiện các cơ quan phát sáng để giao tiếp.)

  • Photophores serve as lures

    Các cơ quan phát sáng đóng vai trò mồi nhử

    "In some anglerfish, photophores serve as lures to attract prey."

    (Ở một số loài cá cần câu, các cơ quan phát sáng đóng vai trò mồi nhử để thu hút con mồi.)

  • The bioluminescence of photophores

    Sự phát quang sinh học của các photophore

    "Scientists study the bioluminescence of photophores to understand deep-sea ecosystems."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát quang sinh học của các photophore để hiểu về hệ sinh thái biển sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photophore

noun
Lật mặt

Một cơ quan phát sáng ở cá và các động vật khác.

"Many deep-sea fish have photophores on their bodies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photophore".

Điều kỳ diệu của Ánh sáng Biển sâu

Mặc dù bản thân từ "photophore" là một thuật ngữ khoa học, nhưng khái niệm về các sinh vật biển sâu phát ra ánh sáng thông qua các photophore đã khơi gợi trí tò mò và sự kinh ngạc trong văn hóa đại chúng. Chúng thường xuất hiện trong các bộ phim tài liệu về thiên nhiên, sách khoa học viễn tưởng và thậm chí là nghệ thuật, tượng trưng cho những điều bí ẩn và vẻ đẹp kỳ lạ của đại dương sâu thẳm.

Ngụy trang Ánh sáng

Một ứng dụng văn hóa thú vị của việc hiểu về photophore là cách một số sinh vật sử dụng chúng để "ngụy trang ngược sáng" (counter-illumination). Chúng điều chỉnh ánh sáng phát ra từ photophore ở bụng để phù hợp với ánh sáng mờ nhạt từ bề mặt, giúp chúng ẩn mình khỏi những kẻ săn mồi hoặc con mồi nhìn từ bên dưới. Khái niệm này đã truyền cảm hứng cho các công nghệ ngụy trang tiên tiến.