(Top Banner Ad)
biophysics
C1
noun C1 Vật lý, Sinh học

biophysics

UK: /ˌbaɪəʊˈfɪzɪks/ • US: /ˌbaɪoʊˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science applying physical principles and methods to biological problems.

Vietnamese Meaning

Khoa học ứng dụng các nguyên tắc và phương pháp vật lý để giải quyết các vấn đề sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biophysics plays a crucial role in understanding how proteins fold and interact."

    "Vật lý sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu cách protein cuộn lại và tương tác."

  • "Her research is focused on the biophysics of cell membranes."

    "Nghiên cứu của cô tập trung vào vật lý sinh học của màng tế bào."

  • "Biophysics helps us understand the mechanisms of drug action at a molecular level."

    "Vật lý sinh học giúp chúng ta hiểu cơ chế tác động của thuốc ở cấp độ phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biophysics vật lý sinh học
Noun biophysicist nhà vật lý sinh học
Adjective biophysical thuộc về vật lý sinh học

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
βίος (bíos, 'life') + φυσική (phusikḗ, 'natural science')
English (Modern)
bio- + physics -> biophysics

Sự kết hợp của Sự sống và Vật chất

Từ 'biophysics' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'phusikḗ' có nghĩa là 'khoa học tự nhiên' (mà từ 'physics' - vật lý bắt nguồn từ đó). Do đó, 'biophysics' theo nghĩa đen là 'vật lý của sự sống', một ngành khoa học nghiên cứu các hệ thống sinh học bằng cách sử dụng các nguyên lý và phương pháp của vật lý.

Một Ngành Khoa học Tương đối Mới

Mặc dù các ý tưởng nền tảng đã có từ lâu, thuật ngữ 'biophysics' chỉ thực sự trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Sự ra đời của nó phản ánh xu hướng ngày càng tăng trong khoa học hiện đại: xóa nhòa ranh giới giữa các ngành khác nhau để giải quyết những vấn đề phức tạp nhất về sự sống.

Usage Note

Biophysics là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp kiến thức và kỹ thuật từ vật lý, sinh học, hóa học, toán học và khoa học máy tính để nghiên cứu các hệ thống sinh học. Nó tập trung vào các cơ chế vật lý cơ bản diễn ra trong các quá trình sinh học, từ cấp độ phân tử đến cấp độ cơ thể.

Prepositions

in of

‘In biophysics’ thường được dùng để chỉ các nghiên cứu, công cụ, hoặc kỹ thuật được sử dụng trong lĩnh vực này (ví dụ: 'Advances in biophysics'). ‘Of biophysics’ thường được dùng để mô tả các khía cạnh hoặc phần tử của chính lĩnh vực này (ví dụ: 'The principles of biophysics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biophysics
  • molecular biophysics
    (vật lý sinh học phân tử)
  • computational biophysics
    (vật lý sinh học tính toán)
  • experimental biophysics
    (vật lý sinh học thực nghiệm)
Verb + biophysics
  • study biophysics
    (nghiên cứu vật lý sinh học)
  • specialize in biophysics
    (chuyên về vật lý sinh học)
  • apply biophysics
    (ứng dụng vật lý sinh học)
Noun + biophysics
  • department of biophysics
    (khoa vật lý sinh học)
  • principles of biophysics
    (các nguyên lý của vật lý sinh học)
  • advances in biophysics
    (những tiến bộ trong ngành vật lý sinh học)

Idioms

  • It's not rocket science, it's biophysics.

    Cách nói đùa rằng một vấn đề nào đó cực kỳ phức tạp, thậm chí còn khó hơn cả khoa học tên lửa.

    "I tried to understand protein folding. It's not rocket science, it's biophysics!"

    (Tôi đã cố gắng hiểu về sự cuộn gập protein. Nó không phải khoa học tên lửa đâu, nó là vật lý sinh học đấy!)

  • The biophysics of the situation.

    Cụm từ dùng để chỉ việc phân tích các cơ chế vật lý (lực, năng lượng, cấu trúc) đằng sau một quá trình sinh học.

    "To understand how a virus infects a cell, we need to examine the biophysics of the situation."

    (Để hiểu cách virus lây nhiễm tế bào, chúng ta cần xem xét bản chất vật lý sinh học của vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biophysics

noun
Lật mặt

Khoa học ứng dụng các nguyên tắc và phương pháp vật lý để giải quyết các vấn đề sinh học.

"Biophysics plays a crucial role in understanding how proteins fold and interact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been studying biophysics at university for five years.
Cô ấy đã học môn lý sinh tại trường đại học được năm năm rồi.
Phủ định
They haven't been conducting biophysical research recently due to funding issues.
Gần đây họ đã không thực hiện nghiên cứu lý sinh do vấn đề tài trợ.
Nghi vấn
Has the team been using biophysics to develop new medical treatments?
Có phải nhóm nghiên cứu đã sử dụng lý sinh để phát triển các phương pháp điều trị y tế mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biophysics".

Cầu Nối Đến Giải Nobel

Nhiều khám phá đoạt giải Nobel, đặc biệt trong lĩnh vực Hóa học và Y học, có nền tảng từ vật lý sinh học. Ví dụ nổi tiếng nhất là việc khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA, một thành tựu dựa trên kỹ thuật nhiễu xạ tia X – một phương pháp thuần vật lý – để nghiên cứu một phân tử sinh học.

Từ Vật lý đến Phòng mạch

Các công nghệ y tế hiện đại mà chúng ta coi là bình thường thực chất là ứng dụng của vật lý sinh học. Ví dụ, máy chụp cộng hưởng từ (MRI) sử dụng các nguyên lý vật lý về từ trường và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết bên trong cơ thể sống, cách mạng hóa việc chẩn đoán bệnh mà không cần phẫu thuật.