(Top Banner Ad)
quantum biology
C1
noun C1 Sinh học lượng tử, Vật lý, Hóa học

quantum biology

UK: /ˈkwɒntəm baɪˈɒlədʒi/ • US: /ˈkwɑːntəm baɪˈɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

sinh học lượng tử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A field of science applying quantum mechanics to biological systems and processes.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực khoa học ứng dụng cơ học lượng tử vào các hệ thống và quá trình sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quantum biology seeks to explain biological phenomena that cannot be adequately described by classical physics."

    "Sinh học lượng tử tìm cách giải thích các hiện tượng sinh học mà vật lý cổ điển không thể mô tả đầy đủ."

  • "Research in quantum biology is exploring the role of quantum coherence in photosynthesis."

    "Nghiên cứu trong sinh học lượng tử đang khám phá vai trò của tính kết hợp lượng tử trong quang hợp."

  • "Quantum biology offers new perspectives on the mechanisms of enzyme catalysis."

    "Sinh học lượng tử cung cấp những góc nhìn mới về cơ chế xúc tác enzyme."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quantum lượng tử (một đơn vị năng lượng hoặc vật chất rời rạc)
Adjective quantum thuộc về lượng tử
Verb quantize lượng tử hóa (áp dụng lý thuyết lượng tử vào một hệ thống)
Noun quantization sự lượng tử hóa
Noun biology sinh học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học

Related Words

Subject Area

Sinh học lượng tử, Vật lý, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quantus
Ancient Greek
bios
Ancient Greek
logia
English (combination)
quantum biology

Nguồn gốc của 'Quantum'

Từ 'quantum' (lượng tử) bắt nguồn từ tiếng Latin 'quantus', có nghĩa là 'bao nhiêu' hay 'số lượng'. Khái niệm này được nhà vật lý Max Planck giới thiệu vào đầu thế kỷ 20 để mô tả năng lượng không liên tục mà tồn tại dưới dạng các gói nhỏ, rời rạc gọi là 'quanta'. Đây là nền tảng của cơ học lượng tử, một lĩnh vực cách mạng hóa vật lý hiện đại.

Nguồn gốc của 'Biology'

Từ 'biology' (sinh học) là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'bios' (cuộc sống) và 'logia' (nghiên cứu về). Do đó, sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về sự sống, bao gồm cấu trúc, chức năng, tăng trưởng, tiến hóa, phân bố và phân loại của các sinh vật sống.

Sự ra đời của 'Quantum Biology'

Lượng tử sinh học là một lĩnh vực tương đối mới, ra đời từ sự kết hợp của vật lý lượng tử và sinh học. Nó nghiên cứu cách các hiệu ứng lượng tử, thường chỉ thấy ở quy mô hạ nguyên tử, có thể đóng vai trò trong các quá trình sinh học ở cấp độ phân tử và tế bào. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, mở ra những hiểu biết mới về sự sống.

Usage Note

Quantum biology là một lĩnh vực liên ngành, kết hợp các nguyên tắc của vật lý lượng tử với sinh học. Nó nghiên cứu các hiện tượng lượng tử như hiệu ứng đường hầm lượng tử, chồng chập lượng tử và rối lượng tử trong các hệ thống sinh học. Lĩnh vực này đang phát triển nhanh chóng và có tiềm năng lớn để cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các quá trình sinh học cơ bản như quang hợp, cảm nhận từ trường của động vật và hoạt động của enzyme.

Prepositions

in of to

*in*: Sử dụng để chỉ ra rằng cơ học lượng tử được ứng dụng trong sinh học. Ví dụ: 'The role *in* quantum biology is significant.' *of*: Sử dụng để chỉ thuộc tính của một lĩnh vực. Ví dụ: 'Study *of* quantum biology involves complex concepts.' *to*: Sử dụng để chỉ sự ứng dụng vào hệ thống/vấn đề. Ví dụ: 'Application *to* the biological system'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quantum biology
  • nascent nascent quantum biology
    (lượng tử sinh học còn non trẻ/mới nổi)
  • emerging emerging quantum biology
    (lĩnh vực lượng tử sinh học đang phát triển)
  • cutting-edge cutting-edge quantum biology
    (lượng tử sinh học tiên tiến/đỉnh cao)
  • interdisciplinary interdisciplinary quantum biology
    (lượng tử sinh học liên ngành)
Verb + quantum biology
  • study study quantum biology
    (nghiên cứu lượng tử sinh học)
  • research research quantum biology
    (thực hiện nghiên cứu về lượng tử sinh học)
  • explore explore quantum biology
    (khám phá lượng tử sinh học)
  • advance advance quantum biology
    (thúc đẩy/phát triển lĩnh vực lượng tử sinh học)
Noun + of + quantum biology
  • field the field of quantum biology
    (lĩnh vực lượng tử sinh học)
  • principles the principles of quantum biology
    (các nguyên lý của lượng tử sinh học)
  • frontiers the frontiers of quantum biology
    (những biên giới/lĩnh vực mới của lượng tử sinh học)
  • discoveries discoveries in quantum biology
    (các khám phá trong lượng tử sinh học)

Idioms

  • delving into quantum biology

    đi sâu vào lĩnh vực lượng tử sinh học

    "Scientists are delving into quantum biology to understand how birds navigate using Earth's magnetic field."

    (Các nhà khoa học đang đi sâu vào lĩnh vực lượng tử sinh học để hiểu cách chim định hướng bằng từ trường Trái đất.)

  • the frontiers of quantum biology

    những biên giới/lĩnh vực tiên phong của lượng tử sinh học

    "Research at the frontiers of quantum biology is revealing surprising links between quantum mechanics and life processes."

    (Nghiên cứu tại những biên giới tiên phong của lượng tử sinh học đang hé lộ những mối liên hệ đáng ngạc nhiên giữa cơ học lượng tử và các quá trình sống.)

  • quantum effects in biological systems

    các hiệu ứng lượng tử trong hệ thống sinh học

    "Understanding quantum effects in biological systems could lead to new medical treatments."

    (Việc hiểu rõ các hiệu ứng lượng tử trong hệ thống sinh học có thể dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quantum biology

noun
Lật mặt

Một lĩnh vực khoa học ứng dụng cơ học lượng tử vào các hệ thống và quá trình sinh học.

"Quantum biology seeks to explain biological phenomena that cannot be adequately described by classical physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quantum biology".

Sự giao thoa của hai thế giới khoa học

Lượng tử sinh học là một lĩnh vực liên ngành hấp dẫn, nơi những nguyên lý trừu tượng của vật lý lượng tử gặp gỡ sự phức tạp của các hệ thống sống. Nó thách thức quan điểm cổ điển rằng các hiệu ứng lượng tử chỉ quan trọng ở quy mô hạ nguyên tử, đề xuất rằng chúng có thể đóng vai trò then chốt trong các quá trình sinh học như quang hợp, cảm nhận mùi và định vị của chim. Lĩnh vực này mở ra cánh cửa cho việc tái định nghĩa cách chúng ta nhìn nhận sự sống.

Mở rộng tầm nhìn về sự sống và tiềm năng ứng dụng

Sự phát triển của lượng tử sinh học đang mở rộng đáng kể cách chúng ta hiểu về sự sống. Nó gợi ý rằng một số hiện tượng bí ẩn trong sinh học mà cơ học cổ điển không thể giải thích được, có thể có nguồn gốc từ các nguyên lý lượng tử. Điều này không chỉ kích thích trí tò mò khoa học mà còn có tiềm năng ứng dụng to lớn trong y học (ví dụ: phát triển thuốc mới), công nghệ sinh học và phát triển vật liệu mới với các đặc tính sinh học độc đáo.