(Top Banner Ad)
biorefinery
C1
noun C1 Kỹ thuật hóa học, Năng lượng tái tạo, Công nghệ sinh học

biorefinery

UK: /ˌbaɪ.əʊ.rɪˈfaɪ.nər.i/ • US: /ˌbaɪ.oʊ.rɪˈfaɪ.nər.i/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy lọc sinh học cơ sở chế biến sinh khối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility that integrates biomass conversion processes and equipment to produce fuels, power, and value-added chemicals from biomass.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở tích hợp các quy trình và thiết bị chuyển đổi sinh khối để sản xuất nhiên liệu, điện và các hóa chất có giá trị gia tăng từ sinh khối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new biorefinery aims to reduce reliance on fossil fuels."

    "Nhà máy lọc sinh học mới hướng tới việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "The biorefinery converts agricultural waste into ethanol."

    "Nhà máy lọc sinh học chuyển đổi chất thải nông nghiệp thành ethanol."

  • "Biorefineries play a crucial role in the transition to a bio-based economy."

    "Các nhà máy lọc sinh học đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb biorefine Tinh chế sinh học; xử lý sinh khối trong nhà máy lọc sinh học.
Noun biorefining Quá trình hoặc ngành công nghiệp tinh chế sinh học.
Noun biomass Sinh khối (vật liệu hữu cơ dùng làm nguyên liệu).
Noun biofuel Nhiên liệu sinh học (một sản phẩm chính của nhà máy lọc sinh học).
Noun bioproduct Sản phẩm sinh học (bất kỳ sản phẩm nào được tạo ra từ sinh khối).

Synonyms

biomass refinery (nhà máy lọc sinh khối)

Antonyms

petroleum refinery (nhà máy lọc dầu)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hóa học, Năng lượng tái tạo, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
finis
Old French
refiner
Modern English
bio- + refinery -> biorefinery

Sự Kết Hợp Giữa Sinh Học và Công Nghiệp

Từ 'biorefinery' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'bio-' (bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', nghĩa là 'sự sống') và 'refinery' (nhà máy lọc). Nó mô tả một cơ sở công nghiệp sử dụng các quy trình sinh học để chuyển đổi sinh khối (thực vật, tảo, chất thải hữu cơ) thành năng lượng và các sản phẩm có giá trị, tương tự như một nhà máy lọc dầu truyền thống xử lý dầu thô. Từ này phản ánh sự giao thoa giữa công nghệ sinh học và kỹ thuật hóa học trong thế kỷ 21.

Usage Note

Biorefinery tương tự như nhà máy lọc dầu (petroleum refinery), nhưng sử dụng nguyên liệu sinh khối (ví dụ: cây trồng, tảo, chất thải nông nghiệp) thay vì dầu mỏ. Mục tiêu là tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau từ sinh khối một cách hiệu quả và bền vững. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tích hợp và đa dạng của các sản phẩm đầu ra, không chỉ là một loại nhiên liệu duy nhất.

Prepositions

at in

Chúng ta thường dùng 'at' để chỉ vị trí địa lý của biorefinery (ví dụ: 'The biorefinery is located at...') và 'in' để chỉ một khu vực rộng lớn hơn hoặc một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'Research in biorefinery technology...').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biorefinery
  • integrated integrated biorefinery
    (nhà máy lọc sinh học tích hợp (sản xuất nhiều loại sản phẩm))
  • advanced advanced biorefinery
    (nhà máy lọc sinh học tiên tiến)
  • sustainable sustainable biorefinery
    (nhà máy lọc sinh học bền vững)
Verb + biorefinery
  • develop develop a biorefinery
    (phát triển một nhà máy lọc sinh học)
  • operate operate a biorefinery
    (vận hành một nhà máy lọc sinh học)
  • design design a biorefinery
    (thiết kế một nhà máy lọc sinh học)
Noun + biorefinery
  • biorefinery biorefinery concept
    (khái niệm nhà máy lọc sinh học)
  • biorefinery biorefinery platform
    (nền tảng nhà máy lọc sinh học)

Idioms

  • a green biorefinery

    Cụm từ chỉ một nhà máy lọc sinh học đặc biệt thân thiện với môi trường, bền vững và thường xử lý sinh khối xanh như cỏ hoặc cây họ đậu.

    "The company invested heavily in a green biorefinery to showcase its commitment to sustainability."

    (Công ty đã đầu tư mạnh vào một nhà máy lọc sinh học xanh để thể hiện cam kết của mình đối với sự bền vững.)

  • turning waste into gold with a biorefinery

    Một cách nói hình ảnh để mô tả việc sử dụng nhà máy lọc sinh học để chuyển đổi các vật liệu phế thải giá trị thấp thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, như nhiên liệu và hóa chất.

    "Their business model is based on turning waste into gold with a biorefinery, creating a circular economy."

    (Mô hình kinh doanh của họ dựa trên việc 'biến rác thành vàng' bằng nhà máy lọc sinh học, tạo ra một nền kinh tế tuần hoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biorefinery

noun
Lật mặt

Một cơ sở tích hợp các quy trình và thiết bị chuyển đổi sinh khối để sản xuất nhiên liệu, điện và các hóa chất có giá trị gia tăng từ sinh khối.

"The new biorefinery aims to reduce reliance on fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biorefinery".

Động Lực Cho Kinh Tế Tuần Hoàn

Các nhà máy lọc sinh học là trung tâm của khái niệm hiện đại về 'kinh tế tuần hoàn' (circular economy) ở phương Tây. Thay vì mô hình truyền thống 'lấy-làm-bỏ', chúng nhận chất thải (như phế phẩm nông nghiệp) và biến chúng trở lại thành tài nguyên có giá trị (nhiên liệu, nhựa sinh học, hóa chất), khép kín chu trình vật liệu và giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên hóa thạch.

Sự Chuyển Dịch Khỏi Năng Lượng Hóa Thạch

Sự phát triển của các nhà máy lọc sinh học là một phần của sự thay đổi lớn về văn hóa và chính trị ở các nước phương Tây nhằm thoát khỏi sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Chúng đại diện cho hy vọng về độc lập năng lượng, giảm phát thải carbon và một xã hội bền vững hơn, thường được hỗ trợ bởi chính sách của chính phủ và sự quan tâm của công chúng trong việc chống biến đổi khí hậu.