biorefinery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A facility that integrates biomass conversion processes and equipment to produce fuels, power, and value-added chemicals from biomass.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở tích hợp các quy trình và thiết bị chuyển đổi sinh khối để sản xuất nhiên liệu, điện và các hóa chất có giá trị gia tăng từ sinh khối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new biorefinery aims to reduce reliance on fossil fuels."
"Nhà máy lọc sinh học mới hướng tới việc giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch."
-
"The biorefinery converts agricultural waste into ethanol."
"Nhà máy lọc sinh học chuyển đổi chất thải nông nghiệp thành ethanol."
-
"Biorefineries play a crucial role in the transition to a bio-based economy."
"Các nhà máy lọc sinh học đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế dựa trên sinh học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | biorefine | Tinh chế sinh học; xử lý sinh khối trong nhà máy lọc sinh học. |
| Noun | biorefining | Quá trình hoặc ngành công nghiệp tinh chế sinh học. |
| Noun | biomass | Sinh khối (vật liệu hữu cơ dùng làm nguyên liệu). |
| Noun | biofuel | Nhiên liệu sinh học (một sản phẩm chính của nhà máy lọc sinh học). |
| Noun | bioproduct | Sản phẩm sinh học (bất kỳ sản phẩm nào được tạo ra từ sinh khối). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biorefinery tương tự như nhà máy lọc dầu (petroleum refinery), nhưng sử dụng nguyên liệu sinh khối (ví dụ: cây trồng, tảo, chất thải nông nghiệp) thay vì dầu mỏ. Mục tiêu là tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau từ sinh khối một cách hiệu quả và bền vững. Thuật ngữ này nhấn mạnh sự tích hợp và đa dạng của các sản phẩm đầu ra, không chỉ là một loại nhiên liệu duy nhất.
Prepositions
Chúng ta thường dùng 'at' để chỉ vị trí địa lý của biorefinery (ví dụ: 'The biorefinery is located at...') và 'in' để chỉ một khu vực rộng lớn hơn hoặc một bối cảnh nào đó (ví dụ: 'Research in biorefinery technology...').
Collocations (Từ đi kèm)
-
integrated integrated biorefinery (nhà máy lọc sinh học tích hợp (sản xuất nhiều loại sản phẩm))
-
advanced advanced biorefinery (nhà máy lọc sinh học tiên tiến)
-
sustainable sustainable biorefinery (nhà máy lọc sinh học bền vững)
-
develop develop a biorefinery (phát triển một nhà máy lọc sinh học)
-
operate operate a biorefinery (vận hành một nhà máy lọc sinh học)
-
design design a biorefinery (thiết kế một nhà máy lọc sinh học)
-
biorefinery biorefinery concept (khái niệm nhà máy lọc sinh học)
-
biorefinery biorefinery platform (nền tảng nhà máy lọc sinh học)
Idioms
-
a green biorefinery
Cụm từ chỉ một nhà máy lọc sinh học đặc biệt thân thiện với môi trường, bền vững và thường xử lý sinh khối xanh như cỏ hoặc cây họ đậu.
"The company invested heavily in a green biorefinery to showcase its commitment to sustainability."
(Công ty đã đầu tư mạnh vào một nhà máy lọc sinh học xanh để thể hiện cam kết của mình đối với sự bền vững.)
-
turning waste into gold with a biorefinery
Một cách nói hình ảnh để mô tả việc sử dụng nhà máy lọc sinh học để chuyển đổi các vật liệu phế thải giá trị thấp thành các sản phẩm có giá trị kinh tế cao, như nhiên liệu và hóa chất.
"Their business model is based on turning waste into gold with a biorefinery, creating a circular economy."
(Mô hình kinh doanh của họ dựa trên việc 'biến rác thành vàng' bằng nhà máy lọc sinh học, tạo ra một nền kinh tế tuần hoàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biorefinery
nounMột cơ sở tích hợp các quy trình và thiết bị chuyển đổi sinh khối để sản xuất nhiên liệu, điện và các hóa chất có giá trị gia tăng từ sinh khối.
"The new biorefinery aims to reduce reliance on fossil fuels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biorefinery".
