(Top Banner Ad)
biofuel
B2
danh từ B2 Năng lượng, Khoa học môi trường

biofuel

UK: /ˈbaɪəʊˌfjuːəl/ • US: /ˈbaɪoʊˌfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu sinh học nhiên liệu tái tạo sinh học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel derived directly from living matter.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu sinh học, một loại nhiên liệu có nguồn gốc trực tiếp từ vật chất sống (sinh khối).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biofuel production can help reduce our dependence on fossil fuels."

    "Sản xuất nhiên liệu sinh học có thể giúp giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "The government is promoting the use of biofuel to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang khuyến khích việc sử dụng nhiên liệu sinh học để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Many cars can now run on biofuel blends."

    "Nhiều xe hơi hiện nay có thể chạy bằng hỗn hợp nhiên liệu sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biodiesel Dầu diesel sinh học (làm từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật).
Noun bioethanol Cồn sinh học, xăng ethanol (thường làm từ ngô hoặc mía).
Noun bioenergy Năng lượng sinh học (năng lượng tái tạo từ các nguồn sinh học).
Noun biomass Sinh khối (vật liệu hữu cơ được sử dụng làm nhiên liệu).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bíos)
Latin
focus
Old French
fouaille
Modern English
bio- + fuel -> biofuel

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Năng lượng'

Từ 'biofuel' là một từ ghép hiện đại. Tiền tố 'bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bíos', có nghĩa là 'sự sống'. 'Fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Vì vậy, 'biofuel' có nghĩa đen là 'nhiên liệu từ sự sống', tức là năng lượng được tạo ra từ các vật liệu hữu cơ như thực vật.

Usage Note

Biofuel là một loại nhiên liệu tái tạo được sản xuất từ các nguồn sinh học, như thực vật (ví dụ: ngô, mía, đậu nành), tảo hoặc chất thải nông nghiệp. Nó được sử dụng thay thế cho nhiên liệu hóa thạch (như xăng, dầu diesel) để giảm lượng khí thải nhà kính và bảo vệ môi trường. Phân biệt với 'fossil fuel' (nhiên liệu hóa thạch) được hình thành từ xác động thực vật chết hàng triệu năm trước.

Prepositions

from as for

'Biofuel from': chỉ nguồn gốc của nhiên liệu sinh học (ví dụ: biofuel from corn). 'Biofuel as': chỉ vai trò của biofuel (ví dụ: biofuel as an alternative fuel). 'Biofuel for': chỉ mục đích sử dụng của biofuel (ví dụ: biofuel for transportation).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biofuel
  • advanced biofuel
    (nhiên liệu sinh học tiên tiến (thế hệ thứ hai))
  • renewable biofuel
    (nhiên liệu sinh học tái tạo)
  • sustainable biofuel
    (nhiên liệu sinh học bền vững)
  • liquid biofuel
    (nhiên liệu sinh học dạng lỏng)
Verb + biofuel
  • produce biofuel
    (sản xuất nhiên liệu sinh học)
  • develop biofuel
    (phát triển nhiên liệu sinh học)
  • use biofuel
    (sử dụng nhiên liệu sinh học)
  • switch to biofuel
    (chuyển sang dùng nhiên liệu sinh học)
Noun + biofuel
  • biofuel production
    (sự sản xuất nhiên liệu sinh học)
  • biofuel industry
    (ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học)
  • biofuel crops
    (cây trồng để sản xuất nhiên liệu sinh học)
  • biofuel mandate
    (quy định bắt buộc về nhiên liệu sinh học)

Idioms

  • the food versus fuel debate

    Cuộc tranh luận 'lương thực hay nhiên liệu'. Cụm từ này đề cập đến vấn đề đạo đức và kinh tế khi sử dụng đất nông nghiệp và cây lương thực để sản xuất nhiên liệu thay vì làm thực phẩm.

    "The food versus fuel debate is a critical challenge for policymakers aiming for sustainable energy."

    (Cuộc tranh luận 'lương thực hay nhiên liệu' là một thách thức quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách hướng tới năng lượng bền vững.)

  • fuel of the future

    Nhiên liệu của tương lai. Cụm từ này thường được dùng để mô tả tiềm năng của nhiên liệu sinh học (hoặc các dạng năng lượng mới khác) như một giải pháp thay thế cho nhiên liệu hóa thạch.

    "Many advocates claim that algae-based biofuel is truly the fuel of the future."

    (Nhiều người ủng hộ cho rằng nhiên liệu sinh học từ tảo mới thực sự là nhiên liệu của tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biofuel

danh từ
Lật mặt

Nhiên liệu sinh học, một loại nhiên liệu có nguồn gốc trực tiếp từ vật chất sống (sinh khối).

"Biofuel production can help reduce our dependence on fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biofuel".

Tranh cãi: Lương thực hay Nhiên liệu?

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, có một cuộc tranh luận xã hội lớn về việc sử dụng cây trồng như ngô và lúa mì để sản xuất nhiên liệu sinh học. Nhiều người lo ngại rằng điều này làm tăng giá lương thực toàn cầu và ảnh hưởng đến an ninh lương thực của các nước nghèo. Đây là một chủ đề nóng trong chính trị và truyền thông.

Chính sách Xanh và Trợ cấp của Chính phủ

Ngành công nghiệp nhiên liệu sinh học ở nhiều quốc gia phát triển tồn tại và lớn mạnh phần lớn nhờ các chính sách 'xanh' của chính phủ. Các chính phủ thường đưa ra các khoản trợ cấp lớn và các quy định bắt buộc (mandates) để khuyến khích sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học nhằm giảm lượng khí thải carbon và sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu.