(Top Banner Ad)
bioscience
C1
noun C1 Khoa học

bioscience

UK: /ˌbaɪəʊˈsaɪəns/ • US: /ˌbaɪoʊˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học sinh học sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science concerned with the study of living organisms or biological processes.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học liên quan đến việc nghiên cứu các sinh vật sống hoặc các quá trình sinh học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university has a strong department of bioscience."

    "Trường đại học có một khoa khoa học sinh học rất mạnh."

  • "Advancements in bioscience have led to new medical treatments."

    "Những tiến bộ trong khoa học sinh học đã dẫn đến các phương pháp điều trị y tế mới."

  • "Bioscience research is crucial for understanding and addressing environmental challenges."

    "Nghiên cứu khoa học sinh học là rất quan trọng để hiểu và giải quyết các thách thức về môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioscience khoa học sự sống
Noun bioscientist nhà khoa học sự sống
Adjective bioscientific (thuộc) khoa học sự sống

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
scientia
Modern English
bio- + science -> bioscience

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Kiến thức'

Từ 'bioscience' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai gốc từ cổ xưa. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bios', có nghĩa là 'sự sống'. 'Science' đến từ tiếng Latin 'scientia', nghĩa là 'kiến thức'. Vì vậy, 'bioscience' có nghĩa đen là 'kiến thức về sự sống'. Từ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với những tiến bộ vượt bậc trong các lĩnh vực sinh học, di truyền và y học.

Usage Note

Bioscience là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều lĩnh vực nhỏ hơn như sinh học, sinh hóa, sinh lý học, di truyền học, v.v. Nó thường được sử dụng để chỉ các nghiên cứu khoa học tập trung vào sự sống và các hệ thống sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioscience
  • molecular bioscience
    (khoa học sự sống phân tử)
  • medical bioscience
    (khoa học sự sống y học)
  • applied bioscience
    (khoa học sự sống ứng dụng)
  • modern bioscience
    (khoa học sự sống hiện đại)
Verb + bioscience
  • study bioscience
    (nghiên cứu khoa học sự sống)
  • advance bioscience
    (thúc đẩy khoa học sự sống)
  • invest in bioscience
    (đầu tư vào khoa học sự sống)
Noun + bioscience
  • bioscience industry
    (ngành công nghiệp khoa học sự sống)
  • bioscience research
    (nghiên cứu khoa học sự sống)
  • bioscience company
    (công ty khoa học sự sống)
  • field of bioscience
    (lĩnh vực khoa học sự sống)

Idioms

  • at the cutting edge of bioscience

    đi đầu/tiên phong trong lĩnh vực khoa học sự sống

    "Their research is at the cutting edge of bioscience, exploring new ways to fight cancer."

    (Nghiên cứu của họ đang đi đầu trong lĩnh vực khoa học sự sống, khám phá những phương pháp mới để chống lại ung thư.)

  • a breakthrough in bioscience

    một bước đột phá trong khoa học sự sống

    "The discovery of CRISPR technology was a major breakthrough in bioscience."

    (Việc phát hiện ra công nghệ CRISPR là một bước đột phá lớn trong khoa học sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioscience

noun
Lật mặt

Một ngành khoa học liên quan đến việc nghiên cứu các sinh vật sống hoặc các quá trình sinh học.

"The university has a strong department of bioscience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bioscience plays a crucial role in advancing medical treatments.
Khoa học sinh học đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các phương pháp điều trị y tế.
Phủ định
Bioscience is not always the primary focus of environmental conservation efforts.
Khoa học sinh học không phải lúc nào cũng là trọng tâm chính của các nỗ lực bảo tồn môi trường.
Nghi vấn
Does bioscience offer solutions for sustainable agriculture?
Khoa học sinh học có cung cấp các giải pháp cho nông nghiệp bền vững không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied bioscience, she would be working in a research lab now.
Nếu cô ấy đã học khoa học sinh học, cô ấy sẽ đang làm việc trong phòng thí nghiệm nghiên cứu bây giờ.
Phủ định
If they hadn't invested in bioscience research ten years ago, they wouldn't have such a promising new drug now.
Nếu họ không đầu tư vào nghiên cứu khoa học sinh học mười năm trước, họ sẽ không có một loại thuốc mới đầy hứa hẹn như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If he hadn't ignored the potential of bioscience, would he be a leading expert in the field today?
Nếu anh ấy không bỏ qua tiềm năng của khoa học sinh học, liệu anh ấy có phải là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioscience".

Phong trào 'Biohacking' (Tự tối ưu hóa sinh học)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở những nơi như Thung lũng Silicon, có một phong trào 'biohacking' đang phát triển. Phong trào này bao gồm việc mọi người sử dụng khoa học và công nghệ để cố gắng cải thiện cơ thể và trí óc của chính mình. Điều này có thể từ đơn giản như thay đổi chế độ ăn uống đến phức tạp hơn như cấy vi mạch dưới da. Nó phản ánh niềm tin văn hóa vào việc sử dụng khoa học để tối ưu hóa tiềm năng con người.

Các Cuộc Tranh Luận Về Đạo Đức

Những tiến bộ trong khoa học sự sống, như kỹ thuật di truyền (ví dụ: CRISPR) và nhân bản vô tính, thường gây ra các cuộc tranh luận công khai và gay gắt về đạo đức trong xã hội phương Tây. Những cuộc thảo luận này đặt ra câu hỏi về giới hạn của khoa học và ý nghĩa của việc làm người, phản ánh một nền văn hóa vừa coi trọng tiến bộ khoa học, vừa đề cao việc tranh luận cởi mở về các hệ quả của nó.