biotherapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The treatment of disease by stimulating or restoring the ability of the immune system to fight infection and disease.
Vietnamese Meaning
Liệu pháp sinh học là phương pháp điều trị bệnh bằng cách kích thích hoặc phục hồi khả năng của hệ miễn dịch để chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Biotherapy is showing promise in the treatment of several types of cancer."
"Liệu pháp sinh học đang cho thấy nhiều hứa hẹn trong việc điều trị một số loại ung thư."
-
"The patient is undergoing biotherapy to boost their immune system."
"Bệnh nhân đang trải qua liệu pháp sinh học để tăng cường hệ miễn dịch của họ."
-
"Biotherapy drugs can have significant side effects."
"Các loại thuốc liệu pháp sinh học có thể có các tác dụng phụ đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biotherapy | liệu pháp sinh học |
| Adjective | biotherapeutic | (thuộc) liệu pháp sinh học, dùng trong liệu pháp sinh học |
| Noun | biotherapeutics | các dược phẩm sinh học, ngành dược phẩm sinh học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biotherapy tập trung vào việc sử dụng các chất sinh học để tăng cường hoặc điều chỉnh phản ứng miễn dịch của cơ thể. Nó khác với các phương pháp điều trị truyền thống như hóa trị hoặc xạ trị, vốn trực tiếp tấn công các tế bào ung thư, trong khi biotherapy nhắm mục tiêu vào hệ thống miễn dịch để nó tự tấn công các tế bào ung thư. Các liệu pháp biotherapy bao gồm liệu pháp cytokine, liệu pháp kháng thể và liệu pháp tế bào.
Prepositions
"Biotherapy in the treatment of cancer" đề cập đến việc sử dụng liệu pháp sinh học như một phương pháp điều trị. "Biotherapy for cancer" cũng mang ý nghĩa tương tự, chỉ mục đích sử dụng liệu pháp sinh học là để điều trị ung thư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive biotherapy (nhận liệu pháp sinh học)
-
undergo biotherapy (trải qua (một đợt) liệu pháp sinh học)
-
administer biotherapy (tiến hành/chỉ định liệu pháp sinh học)
-
targeted biotherapy (liệu pháp sinh học nhắm mục tiêu)
-
cancer biotherapy (liệu pháp sinh học điều trị ung thư)
-
advanced biotherapy (liệu pháp sinh học tiên tiến)
-
biotherapy treatment (phương pháp điều trị bằng liệu pháp sinh học)
-
biotherapy agents (các tác nhân trị liệu sinh học)
-
biotherapy options (các lựa chọn liệu pháp sinh học)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biotherapy
NounLiệu pháp sinh học là phương pháp điều trị bệnh bằng cách kích thích hoặc phục hồi khả năng của hệ miễn dịch để chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.
"Biotherapy is showing promise in the treatment of several types of cancer."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers use biotherapy to treat cancer. |
Các nhà nghiên cứu sử dụng liệu pháp sinh học để điều trị ung thư. |
| Phủ định | Not only has biotherapy improved survival rates, but it has also reduced side effects. |
Không chỉ liệu pháp sinh học đã cải thiện tỷ lệ sống sót, mà nó còn giảm tác dụng phụ. |
| Nghi vấn | Should biotherapeutic approaches fail, more aggressive treatments may be necessary. |
Nếu các phương pháp điều trị sinh học thất bại, các phương pháp điều trị tích cực hơn có thể là cần thiết. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotherapy".
