cross-party
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Involving or supported by members of different political parties.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi các thành viên của các đảng phái chính trị khác nhau; liên đảng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bill received cross-party support in Parliament."
"Dự luật nhận được sự ủng hộ liên đảng trong Quốc hội."
-
"A cross-party group of MPs has been formed to investigate the issue."
"Một nhóm nghị sĩ liên đảng đã được thành lập để điều tra vấn đề này."
-
"The report called for a cross-party approach to tackling climate change."
"Báo cáo kêu gọi một cách tiếp cận liên đảng để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | party | Đảng phái chính trị |
| Noun | bipartisanship | Sự hợp tác giữa hai đảng lớn (lưỡng đảng) |
| Adjective | non-party | Không thuộc đảng phái nào |
| Adjective | inter-party | Giữa các đảng phái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cross-party' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực, thỏa thuận, hoặc sự ủng hộ vượt qua các ranh giới đảng phái. Nó nhấn mạnh sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa các đảng khác nhau, thường là để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'bipartisan' (song phương, chỉ liên quan đến hai đảng lớn), 'cross-party' có thể bao gồm nhiều đảng phái hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad broad cross-party support (sự ủng hộ liên đảng rộng rãi)
-
strong strong cross-party consensus (sự đồng thuận liên đảng mạnh mẽ)
-
seek seek cross-party cooperation (tìm kiếm sự hợp tác liên đảng)
-
achieve achieve a cross-party agreement (đạt được một thỏa thuận liên đảng)
-
committee a cross-party committee (một ủy ban liên đảng)
-
alliance a cross-party alliance (một liên minh liên đảng)
Idioms
-
cross-party talks
các cuộc đàm phán giữa các đảng phái
"The prime minister has called for cross-party talks to resolve the crisis."
(Thủ tướng đã kêu gọi các cuộc đàm phán liên đảng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)
-
cross-party consensus
sự đồng thuận chung giữa các đảng
"There is a rare cross-party consensus on the need for education reform."
(Có một sự đồng thuận liên đảng hiếm hoi về nhu cầu cải cách giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cross-party
Tính từLiên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi các thành viên của các đảng phái chính trị khác nhau; liên đảng.
"The bill received cross-party support in Parliament."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-party".
