(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cross-party
C1

cross-party

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

liên đảng đa đảng phái
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cross-party'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi các thành viên của các đảng phái chính trị khác nhau; liên đảng.

Definition (English Meaning)

Involving or supported by members of different political parties.

Ví dụ Thực tế với 'Cross-party'

  • "The bill received cross-party support in Parliament."

    "Dự luật nhận được sự ủng hộ liên đảng trong Quốc hội."

  • "A cross-party group of MPs has been formed to investigate the issue."

    "Một nhóm nghị sĩ liên đảng đã được thành lập để điều tra vấn đề này."

  • "The report called for a cross-party approach to tackling climate change."

    "Báo cáo kêu gọi một cách tiếp cận liên đảng để giải quyết biến đổi khí hậu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cross-party'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: cross-party
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Cross-party'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'cross-party' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực, thỏa thuận, hoặc sự ủng hộ vượt qua các ranh giới đảng phái. Nó nhấn mạnh sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa các đảng khác nhau, thường là để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'bipartisan' (song phương, chỉ liên quan đến hai đảng lớn), 'cross-party' có thể bao gồm nhiều đảng phái hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cross-party'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)