(Top Banner Ad)
cross-party
C1
Tính từ C1 Chính trị

cross-party

UK: /ˌkrɒs ˈpɑːti/ • US: /ˌkrɔːs ˈpɑːrti/

Nghĩa tiếng Việt

liên đảng đa đảng phái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or supported by members of different political parties.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi các thành viên của các đảng phái chính trị khác nhau; liên đảng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill received cross-party support in Parliament."

    "Dự luật nhận được sự ủng hộ liên đảng trong Quốc hội."

  • "A cross-party group of MPs has been formed to investigate the issue."

    "Một nhóm nghị sĩ liên đảng đã được thành lập để điều tra vấn đề này."

  • "The report called for a cross-party approach to tackling climate change."

    "Báo cáo kêu gọi một cách tiếp cận liên đảng để giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun party Đảng phái chính trị
Noun bipartisanship Sự hợp tác giữa hai đảng lớn (lưỡng đảng)
Adjective non-party Không thuộc đảng phái nào
Adjective inter-party Giữa các đảng phái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crux
Latin
partire
Middle English
cross
Middle English
party
Modern English
cross-party

Sự kết hợp giữa ranh giới

Từ 'cross-party' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'cross-' (vượt qua, băng qua) với 'party' (đảng phái). Trong bối cảnh chính trị, nó xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 để mô tả các nỗ lực hợp tác nơi các chính trị gia từ các đảng đối lập gác lại mâu thuẫn để cùng làm việc vì một mục tiêu chung.

Usage Note

Từ 'cross-party' thường được sử dụng để mô tả các nỗ lực, thỏa thuận, hoặc sự ủng hộ vượt qua các ranh giới đảng phái. Nó nhấn mạnh sự hợp tác hoặc đồng thuận giữa các đảng khác nhau, thường là để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc đạt được một mục tiêu chung. Khác với 'bipartisan' (song phương, chỉ liên quan đến hai đảng lớn), 'cross-party' có thể bao gồm nhiều đảng phái hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-party
  • broad broad cross-party support
    (sự ủng hộ liên đảng rộng rãi)
  • strong strong cross-party consensus
    (sự đồng thuận liên đảng mạnh mẽ)
Verb + cross-party
  • seek seek cross-party cooperation
    (tìm kiếm sự hợp tác liên đảng)
  • achieve achieve a cross-party agreement
    (đạt được một thỏa thuận liên đảng)
cross-party + Noun
  • committee a cross-party committee
    (một ủy ban liên đảng)
  • alliance a cross-party alliance
    (một liên minh liên đảng)

Idioms

  • cross-party talks

    các cuộc đàm phán giữa các đảng phái

    "The prime minister has called for cross-party talks to resolve the crisis."

    (Thủ tướng đã kêu gọi các cuộc đàm phán liên đảng để giải quyết cuộc khủng hoảng.)

  • cross-party consensus

    sự đồng thuận chung giữa các đảng

    "There is a rare cross-party consensus on the need for education reform."

    (Có một sự đồng thuận liên đảng hiếm hoi về nhu cầu cải cách giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-party

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc được hỗ trợ bởi các thành viên của các đảng phái chính trị khác nhau; liên đảng.

"The bill received cross-party support in Parliament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-party".

Vượt qua lối đi (Across the Aisle)

Trong các nghị viện theo mô hình Westminster (như Anh), các đảng đối lập ngồi đối diện nhau, cách nhau bởi một lối đi (aisle). Khái niệm 'cross-party' gắn liền với hành động mang tính biểu tượng là 'vượt qua lối đi' để bắt tay và làm việc với đối thủ, thể hiện tinh thần đoàn kết quốc gia trên tư tưởng cá nhân.

Ủy ban liên đảng tại Anh

Tại Anh, các 'Select Committees' (Ủy ban chọn lọc) thường mang tính chất cross-party. Các thành viên từ nhiều đảng khác nhau cùng giám sát hoạt động của chính phủ, giúp đảm bảo tính khách quan và giảm bớt sự chi phối của một đảng duy nhất.