bipedal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having two feet or using two feet for walking.
Vietnamese Meaning
Có hai chân hoặc sử dụng hai chân để đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Humans are a bipedal species."
"Con người là một loài đi bằng hai chân."
-
"Bipedal robots are being developed for various tasks."
"Robot hai chân đang được phát triển cho nhiều nhiệm vụ khác nhau."
-
"The evolution of bipedalism was a key event in human history."
"Sự tiến hóa của việc đi bằng hai chân là một sự kiện quan trọng trong lịch sử loài người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biped | sinh vật đi bằng hai chân |
| Noun | bipedalism | sự đi bằng hai chân, thuyết đi bằng hai chân |
| Adverb | bipedally | bằng hai chân, theo kiểu hai chân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả động vật hoặc người có khả năng đi lại bằng hai chân. Nhấn mạnh vào phương thức di chuyển bằng hai chân, phân biệt với tứ chi (quadrupedal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
locomotion bipedal locomotion (sự di chuyển bằng hai chân)
-
stance bipedal stance (tư thế đứng bằng hai chân)
-
creature bipedal creature (sinh vật hai chân)
-
robot bipedal robot (robot hai chân)
-
become to become bipedal (trở nên đi bằng hai chân)
-
evolve to evolve to be bipedal (tiến hóa để đi bằng hai chân)
-
remain to remain bipedal (duy trì việc đi bằng hai chân)
-
fully fully bipedal (hoàn toàn đi bằng hai chân)
-
truly truly bipedal (thực sự đi bằng hai chân)
-
obligate an obligate bipedal (một loài bắt buộc phải đi bằng hai chân (như con người))
Idioms
-
a featherless biped
sinh vật hai chân không có lông vũ (một cách nói triết học hoặc châm biếm để chỉ con người, bắt nguồn từ Plato).
"When Diogenes heard Plato's definition of a man as a 'featherless biped', he plucked a chicken and brought it to Plato's lecture."
(Khi Diogenes nghe định nghĩa của Plato về con người là một 'sinh vật hai chân không có lông vũ', ông đã vặt lông một con gà và mang nó đến buổi giảng của Plato.)
-
the bipedal ape
loài vượn đi bằng hai chân (một cách nói nhấn mạnh nguồn gốc tiến hóa và bản chất sinh học của con người).
"From a biological standpoint, a human is just a very successful type of bipedal ape."
(Từ góc độ sinh học, con người chỉ là một loại vượn đi bằng hai chân rất thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bipedal
Tính từCó hai chân hoặc sử dụng hai chân để đi.
"Humans are a bipedal species."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bipedal".
