(Top Banner Ad)
locomotion
B2
noun B2 Sinh học, Vật lý

locomotion

UK: /ˌləʊkəˈməʊʃən/ • US: /ˌloʊkəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự di chuyển vận động khả năng di chuyển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Movement or the ability to move from one place to another.

Vietnamese Meaning

Sự di chuyển hoặc khả năng di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Different animals use different forms of locomotion, such as walking, running, swimming, or flying."

    "Các loài động vật khác nhau sử dụng các hình thức di chuyển khác nhau, chẳng hạn như đi bộ, chạy, bơi lội hoặc bay."

  • "The robot's locomotion system allowed it to navigate the complex terrain."

    "Hệ thống di chuyển của robot cho phép nó di chuyển trên địa hình phức tạp."

  • "Scientists are studying the principles of fish locomotion to design more efficient underwater vehicles."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các nguyên tắc di chuyển của cá để thiết kế các phương tiện dưới nước hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locomote di chuyển, đi lại
Noun locomotive đầu máy xe lửa
Adjective locomotive thuộc về di chuyển; có khả năng di chuyển
Noun motion sự chuyển động, cử động
Verb motorize cơ giới hóa; trang bị động cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Latin
motio
Late Latin
loco motio
English
locomotion

Nguồn gốc từ La-tinh

'Locomotion' là một từ ghép thú vị từ tiếng La-tinh cổ. Nó kết hợp 'locus' có nghĩa là 'nơi chốn' và 'motio' có nghĩa là 'sự chuyển động'. Từ đó, 'loco motio' mang ý nghĩa 'chuyển động từ một nơi này đến một nơi khác'.

Sự ra đời của từ 'locomotion'

Thuật ngữ 'locomotion' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17, để mô tả khả năng di chuyển hoặc sự di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, khi con người bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về cách các vật thể và sinh vật di chuyển.

Usage Note

Locomotion thường đề cập đến các phương thức di chuyển phức tạp và có mục đích, đặc biệt ở động vật và đôi khi ở máy móc. Nó khác với 'motion' (chuyển động) nói chung, vì locomotion nhấn mạnh khả năng tự điều khiển và hướng đến một điểm đến cụ thể. Nó liên quan đến sự tương tác giữa hệ thống cơ, xương (ở động vật) hoặc các bộ phận chuyển động (ở máy móc) để tạo ra sự thay đổi vị trí.

Prepositions

of by

* of: sử dụng để chỉ đặc tính hoặc phương tiện của sự di chuyển. Ví dụ: 'the study of animal locomotion' (nghiên cứu về sự di chuyển của động vật).
* by: dùng để chỉ cách thức hoặc phương tiện di chuyển. Ví dụ: 'locomotion by walking' (di chuyển bằng cách đi bộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locomotion
  • animal animal locomotion
    (sự di chuyển của động vật)
  • human human locomotion
    (sự di chuyển của con người)
  • efficient efficient locomotion
    (sự di chuyển hiệu quả)
  • bipedal bipedal locomotion
    (sự đi lại bằng hai chân)
  • aquatic aquatic locomotion
    (sự di chuyển dưới nước)
Verb + locomotion
  • study study locomotion
    (nghiên cứu sự di chuyển)
  • achieve achieve locomotion
    (thực hiện sự di chuyển)
  • facilitate facilitate locomotion
    (tạo điều kiện cho sự di chuyển)
Locomotion + Noun
  • system locomotion system
    (hệ thống di chuyển)
  • device locomotion device
    (thiết bị di chuyển)

Idioms

  • means of locomotion

    phương tiện di chuyển

    "Walking is the simplest means of locomotion."

    (Đi bộ là phương tiện di chuyển đơn giản nhất.)

  • modes of locomotion

    các kiểu/cách di chuyển

    "Birds exhibit various modes of locomotion, including flying and walking."

    (Các loài chim thể hiện nhiều kiểu di chuyển khác nhau, bao gồm bay và đi bộ.)

  • self-locomotion

    sự tự di chuyển (không cần tác động bên ngoài)

    "The robot was designed for self-locomotion in complex terrains."

    (Robot được thiết kế để tự di chuyển trên các địa hình phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locomotion

noun
Lật mặt

Sự di chuyển hoặc khả năng di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

"Different animals use different forms of locomotion, such as walking, running, swimming, or flying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Human locomotion has evolved significantly over millennia.
Sự di chuyển của con người đã phát triển đáng kể qua hàng thiên niên kỷ.
Phủ định
Lack of efficient locomotion can severely impact an animal's ability to hunt.
Việc thiếu khả năng di chuyển hiệu quả có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng săn mồi của một loài vật.
Nghi vấn
Is locomotion a key factor in the survival of migratory birds?
Có phải sự di chuyển là một yếu tố quan trọng trong sự sống còn của các loài chim di cư không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invests in better infrastructure, locomotive transportation will become more efficient.
Nếu thành phố đầu tư vào cơ sở hạ tầng tốt hơn, vận tải bằng đầu máy sẽ trở nên hiệu quả hơn.
Phủ định
If we don't improve pedestrian safety, locomotion on foot will not be a viable option.
Nếu chúng ta không cải thiện an toàn cho người đi bộ, việc di chuyển bằng chân sẽ không phải là một lựa chọn khả thi.
Nghi vấn
Will faster locomotion be possible if we implement a high-speed train system?
Liệu việc di chuyển nhanh hơn có thể thực hiện được nếu chúng ta triển khai một hệ thống tàu cao tốc?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the locomotive technology had not been invented, the rapid locomotion across continents would not have been possible.
Nếu công nghệ đầu máy xe lửa không được phát minh, việc di chuyển nhanh chóng qua các lục địa đã không thể thực hiện được.
Phủ định
If we had not improved our methods of locomotion, we wouldn't have been able to explore the remote areas of the world.
Nếu chúng ta không cải thiện phương pháp di chuyển của mình, chúng ta đã không thể khám phá những khu vực xa xôi của thế giới.
Nghi vấn
Would you have traveled to the moon if more efficient forms of locomotion had been developed earlier?
Bạn có đi du lịch lên mặt trăng không nếu các hình thức di chuyển hiệu quả hơn đã được phát triển sớm hơn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The future of transportation will rely heavily on advanced locomotion systems.
Tương lai của giao thông vận tải sẽ phụ thuộc rất nhiều vào các hệ thống di chuyển tiên tiến.
Phủ định
She is not going to use her own locomotion; she'll take the train instead.
Cô ấy sẽ không tự di chuyển; thay vào đó, cô ấy sẽ đi tàu.
Nghi vấn
Will the new locomotive engine increase the speed of the train?
Liệu động cơ đầu máy mới có làm tăng tốc độ của tàu hỏa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locomotion".

Sự phát triển của giao thông vận tải

Khái niệm 'locomotion' gắn liền với sự phát triển vượt bậc của giao thông vận tải trong lịch sử loài người. Từ đi bộ, cưỡi ngựa, đến những phát minh vĩ đại như bánh xe, tàu hơi nước (locomotive), ô tô và máy bay, mỗi bước tiến đều thay đổi cách con người di chuyển và tương tác với thế giới.

Nghiên cứu khoa học về sự di chuyển

Trong khoa học, 'locomotion' là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, từ việc phân tích cách động vật di chuyển để săn mồi hay trốn thoát, đến việc phát triển robot tự hành và các thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật. Nó phản ánh khao khát không ngừng của con người trong việc khám phá và cải thiện khả năng di chuyển.