(Top Banner Ad)
biped
B2
noun B2 Sinh học, Động vật học

biped

UK: /ˈbaɪped/ • US: /ˈbaɪped/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hai chân đi bằng hai chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that uses two legs for walking.

Vietnamese Meaning

Động vật đi bằng hai chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Humans are the most well-known example of a biped."

    "Con người là ví dụ nổi tiếng nhất về động vật hai chân."

  • "Many dinosaurs were bipedal."

    "Nhiều loài khủng long đi bằng hai chân."

  • "The study focused on the evolution of bipedalism in primates."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự tiến hóa của dáng đi hai chân ở loài linh trưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective biped Động vật hai chân / Có hai chân
Adjective bipedal Đi bằng hai chân, thuộc về động vật hai chân
Noun bipedalism Sự đi bằng hai chân, thuyết đi bằng hai chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwí- + *pṓds
Latin
bipes (two-footed)
English
biped

Câu chuyện về 'hai chân'

Từ 'biped' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin. Nó được ghép từ hai phần: 'bi-', nghĩa là 'hai', và 'ped-', nghĩa là 'chân'. Vì vậy, 'biped' có nghĩa đen là 'hai chân'. Bạn có thể thấy gốc từ này trong các từ tiếng Anh khác như 'bicycle' (xe hai bánh) hay 'pedal' (bàn đạp).

Usage Note

Thuật ngữ 'biped' thường được sử dụng trong sinh học và động vật học để chỉ những loài có khả năng di chuyển bằng hai chi sau. Khác với 'quadruped' (động vật bốn chân), 'biped' nhấn mạnh vào phương thức di chuyển độc đáo này. Nó không chỉ đơn thuần là 'animal' (động vật) mà còn chỉ rõ cách thức di chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biped
  • featherless biped
    (động vật hai chân không lông vũ (cách nói triết học về con người))
  • upright biped
    (động vật hai chân đi thẳng đứng)
  • obligate biped
    (động vật hai chân bắt buộc (chỉ có thể đi bằng hai chân))
  • humanoid biped
    (sinh vật hai chân dạng người)
Verb + biped
  • evolve into a biped
    (tiến hóa thành động vật hai chân)
  • classify as a biped
    (phân loại là động vật hai chân)

Idioms

  • a mere biped

    chỉ là một sinh vật hai chân bình thường (thường dùng để chỉ con người một cách khiêm tốn hoặc hài hước trong bối cảnh rộng lớn).

    "In the grand scale of the universe, each of us is just a mere biped on a tiny planet."

    (Trong quy mô vĩ đại của vũ trụ, mỗi chúng ta chỉ là một sinh vật hai chân tầm thường trên một hành tinh nhỏ bé.)

  • the featherless biped

    sinh vật hai chân không lông vũ (một cụm từ triết học nổi tiếng của Plato dùng để định nghĩa con người).

    "The philosopher humorously referred to his friend as 'the featherless biped'."

    (Nhà triết học đã hài hước gọi người bạn của mình là 'sinh vật hai chân không lông vũ'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biped

noun
Lật mặt

Động vật đi bằng hai chân.

"Humans are the most well-known example of a biped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, humans are bipedal creatures!
Ồ, con người là những sinh vật hai chân!
Phủ định
Oh, no biped has ever reached this speed!
Ôi, chưa có sinh vật hai chân nào đạt đến tốc độ này!
Nghi vấn
Hey, is that animal a biped?
Này, con vật đó có phải là một sinh vật hai chân không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans are bipeds.
Con người là động vật hai chân.
Phủ định
The robot is not bipedal; it uses wheels.
Người máy không đi bằng hai chân; nó sử dụng bánh xe.
Nghi vấn
Are kangaroos bipedal animals?
Có phải chuột túi là động vật đi bằng hai chân không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoologist said that humans are bipedal creatures.
Nhà động vật học nói rằng con người là những sinh vật hai chân.
Phủ định
She said that the robot was not bipedal.
Cô ấy nói rằng con robot đó không đi bằng hai chân.
Nghi vấn
He asked if it was true that the animal was a biped.
Anh ấy hỏi liệu có đúng là con vật đó là một loài đi bằng hai chân không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, scientists will be studying how bipedal robots will be moving more efficiently.
Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách các robot hai chân di chuyển hiệu quả hơn.
Phủ định
Humans won't be evolving into tripedal creatures; we will be remaining bipedal.
Con người sẽ không tiến hóa thành sinh vật ba chân; chúng ta sẽ vẫn là sinh vật hai chân.
Nghi vấn
Will we be seeing more biped animals evolving in the next million years?
Liệu chúng ta sẽ thấy nhiều động vật hai chân tiến hóa hơn trong một triệu năm tới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans will always be a biped species, unless evolution takes a drastic turn.
Loài người sẽ luôn là một loài đi bằng hai chân, trừ khi sự tiến hóa có một bước ngoặt lớn.
Phủ định
That robot will not be bipedal; it's designed to roll on wheels.
Robot đó sẽ không đi bằng hai chân; nó được thiết kế để lăn trên bánh xe.
Nghi vấn
Will the future generations still be going to walk as bipedal creatures?
Liệu các thế hệ tương lai vẫn sẽ đi lại như những sinh vật đi bằng hai chân chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been studying bipedal locomotion in primates before the grant was cancelled.
Nhà khoa học đã nghiên cứu sự di chuyển bằng hai chân ở loài linh trưởng trước khi khoản tài trợ bị hủy bỏ.
Phủ định
The robot hadn't been walking bipedally for very long when its programming malfunctioned.
Robot đã không đi bằng hai chân được lâu thì chương trình của nó bị trục trặc.
Nghi vấn
Had the creature been evolving towards becoming a biped before the environmental changes occurred?
Sinh vật đó đã tiến hóa để trở thành một loài đi bằng hai chân trước khi những thay đổi môi trường xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biped".

Plato và 'Sinh vật hai chân không lông vũ'

Nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato từng định nghĩa con người là một 'sinh vật hai chân không lông vũ'. Để phản bác, nhà triết học Diogenes đã vặt lông một con gà, mang nó vào học viện của Plato và tuyên bố: 'Nhìn này! Ta mang đến cho ngài một con người.' Câu chuyện này cho thấy 'biped' là một thuật ngữ cơ bản để mô tả con người trong sinh học và triết học.

Sinh vật hai chân trong Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là phim ảnh và truyện khoa học viễn tưởng, hầu hết các loài ngoài hành tinh thông minh đều được miêu tả là sinh vật hai chân (humanoid). Điều này có thể do lý do thực tế (diễn viên mặc trang phục) hoặc do xu hướng lấy con người làm trung tâm, liên kết việc đi bằng hai chân với trí thông minh và sự tiến bộ.