(Top Banner Ad)
gait
B2
noun B2 Sinh học, Y học, Thể thao

gait

UK: /ɡeɪt/ • US: /ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dáng đi kiểu đi cách đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's manner of walking.

Vietnamese Meaning

Dáng đi, cách đi, kiểu đi của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor observed the patient's gait to assess their mobility."

    "Bác sĩ quan sát dáng đi của bệnh nhân để đánh giá khả năng vận động của họ."

  • "The horse had a smooth, flowing gait."

    "Con ngựa có một dáng đi uyển chuyển, mượt mà."

  • "His gait was unsteady after the accident."

    "Dáng đi của anh ấy không vững sau tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gait Dáng đi, bước đi (cách một người hoặc con vật di chuyển chân khi đi bộ hoặc chạy).
Verb gait Đi, bước (theo một dáng đi cụ thể). (Thường ít phổ biến trong tiếng Anh tổng quát, được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh liên quan đến huấn luyện ngựa).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
gata
Middle English
gait
Modern English
gait

Nguồn gốc của 'Gait'

Từ 'gait' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'gata', có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi'. Sau đó, nó đi vào tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với nghĩa 'cách đi' hoặc 'dáng đi'. Thật thú vị khi một từ ban đầu chỉ 'con đường' lại phát triển thành 'cách mà chúng ta đi trên con đường đó', tức là cách di chuyển hoặc dáng đi.

Usage Note

Từ "gait" thường đề cập đến một kiểu đi cụ thể có thể được nhận biết và mô tả. Nó có thể ám chỉ tốc độ, sự uyển chuyển, hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác của dáng đi. Ví dụ, dáng đi lạch bạch (waddling gait), dáng đi tập tễnh (limping gait). Khác với "walk" chỉ hành động đi bộ nói chung, "gait" nhấn mạnh vào cách thức thực hiện hành động đó.

Prepositions

in

"in" thường được dùng để mô tả dáng đi khi kết hợp với các tính từ hoặc cụm từ chỉ đặc điểm. Ví dụ: "He walked in a slow, shuffling gait."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gait
  • slow slow gait
    (dáng đi chậm rãi)
  • quick quick gait
    (dáng đi nhanh nhẹn)
  • steady steady gait
    (dáng đi vững vàng)
  • hesitant hesitant gait
    (dáng đi do dự)
  • shuffling shuffling gait
    (dáng đi lê lết (kéo lê chân))
  • limping limping gait
    (dáng đi khập khiễng)
  • distinctive distinctive gait
    (dáng đi đặc trưng)
  • awkward awkward gait
    (dáng đi vụng về)
Verb + gait
  • have to have a particular gait
    (có một dáng đi cụ thể)
  • observe to observe someone's gait
    (quan sát dáng đi của ai đó)
  • recognize to recognize someone by their gait
    (nhận ra ai đó qua dáng đi của họ)

Idioms

  • change one's gait

    Thay đổi dáng đi; Thay đổi cách hành xử, thái độ hoặc tốc độ (thường theo nghĩa bóng để chỉ việc thay đổi cách tiếp cận một tình huống).

    "Seeing the police car, he quickly changed his gait and tried to look casual."

    (Thấy xe cảnh sát, anh ta nhanh chóng thay đổi dáng đi và cố gắng tỏ ra bình thường.)

  • quicken one's gait / pick up one's gait

    Đi nhanh hơn, tăng tốc độ bước đi.

    "Feeling the cold, she quickened her gait to get home faster."

    (Cảm thấy lạnh, cô ấy bước nhanh hơn để về nhà sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gait

noun
Lật mặt

Dáng đi, cách đi, kiểu đi của một người.

"The doctor observed the patient's gait to assess their mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her gait is elegant and graceful.
Dáng đi của cô ấy thật thanh lịch và duyên dáng.
Phủ định
His gait isn't as steady as it used to be.
Dáng đi của anh ấy không còn vững chãi như trước nữa.
Nghi vấn
Is their gait affected by the injury?
Dáng đi của họ có bị ảnh hưởng bởi chấn thương không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse had a smooth, flowing gait.
Con ngựa có dáng đi uyển chuyển, nhịp nhàng.
Phủ định
The patient's gait was not normal after the surgery.
Dáng đi của bệnh nhân không bình thường sau ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Is her gait affected by her injury?
Dáng đi của cô ấy có bị ảnh hưởng bởi chấn thương không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her gait was slow and deliberate, reflecting her cautious nature.
Dáng đi của cô ấy chậm rãi và thận trọng, phản ánh bản chất cẩn trọng của cô.
Phủ định
Why wasn't his gait more energetic after a good night's sleep?
Tại sao dáng đi của anh ta không năng động hơn sau một đêm ngon giấc?
Nghi vấn
What does her gait reveal about her confidence?
Dáng đi của cô ấy tiết lộ điều gì về sự tự tin của cô ấy?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying the patient's gait as he walked down the hall.
Cô ấy đang nghiên cứu dáng đi của bệnh nhân khi anh ta đi dọc hành lang.
Phủ định
I wasn't paying attention to his gait while he was telling the story.
Tôi đã không chú ý đến dáng đi của anh ấy trong khi anh ấy đang kể câu chuyện.
Nghi vấn
Were they analyzing the horse's gait during the race?
Họ có đang phân tích dáng đi của con ngựa trong cuộc đua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gait".

Dáng đi tiết lộ cá tính và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, cách một người đi bộ (dáng đi của họ) thường được coi là dấu hiệu phản ánh tính cách, tâm trạng hoặc thậm chí tình trạng sức khỏe. Dáng đi tự tin, chậm rãi có thể gợi sự uy quyền, trong khi dáng đi khập khiễng có thể báo hiệu một vấn đề sức khỏe. Các nghệ sĩ và diễn viên cũng thường dùng dáng đi để xây dựng hình tượng nhân vật cho mình.

Phân tích dáng đi trong khoa học

Phân tích dáng đi (gait analysis) là một lĩnh vực nghiên cứu khoa học quan trọng, đặc biệt trong y học thể thao, phục hồi chức năng, và thậm chí cả khoa học pháp y. Các chuyên gia có thể sử dụng công nghệ để phân tích dáng đi của một người để chẩn đoán bệnh, cải thiện hiệu suất vận động hoặc thậm chí xác định danh tính trong các vụ án hình sự.