(Top Banner Ad)
birch bark
B1
noun B1 Botany

birch bark

UK: /ˈbɜːtʃ bɑːk/ • US: /ˈbɜːrtʃ bɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ береза
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer layer of the birch tree, often papery and peeling.

Vietnamese Meaning

Lớp vỏ ngoài của cây береза, thường mỏng như giấy và dễ bong tróc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Native Americans used birch bark to construct canoes."

    "Người Mỹ bản địa đã sử dụng vỏ береза để chế tạo thuyền каное."

  • "The artist used birch bark as a canvas for her painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng vỏ береза làm полотно cho bức tranh của cô ấy."

  • "We collected birch bark to start a fire."

    "Chúng tôi собирать vỏ береза để nhóm lửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birch cây bạch dương
Adjective birchen làm bằng gỗ hoặc vỏ cây bạch dương

Synonyms

birch rind (Vỏ cây береза)

Related Words

birch tree (Cây береза)canoe (Thuyền каное)paper (Giấy)

Subject Area

Botany

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerHǵós ('bright, to shine')
Proto-Germanic
*berkō ('birch tree')
Old English
birce ('birch')
Old Norse
bǫrkr ('bark')
Modern English
birch bark

Nguồn gốc của từ Birch

Từ 'birch' (cây bạch dương) bắt nguồn từ một gốc từ Ấn-Âu cổ xưa có nghĩa là 'sáng' hoặc 'tỏa sáng'. Tên gọi này có lẽ dùng để mô tả lớp vỏ cây màu trắng, đặc trưng và nổi bật của nó, thứ có thể dễ dàng nhìn thấy trong rừng.

Usage Note

Vỏ береза được biết đến với kết cấu đặc biệt, khả năng chống thấm nước và đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ cho nhiều mục đích khác nhau, từ làm mái nhà và каное đến viết lách. Không giống như vỏ cây của nhiều loài cây khác, vỏ cây береза có thể được bóc ra thành những lớp mỏng mà không làm hại đến cây.

Prepositions

from of

‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của vỏ cây (ví dụ: birch bark from a tree). ‘Of’ được sử dụng để mô tả thành phần hoặc tính chất của một cái gì đó (ví dụ: a strip of birch bark).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birch bark
  • white birch bark
    (vỏ cây bạch dương trắng)
  • peeling birch bark
    (vỏ cây bạch dương đang bong tróc)
  • thin birch bark
    (vỏ cây bạch dương mỏng)
Verb + birch bark
  • peel birch bark from a tree
    (bóc vỏ cây bạch dương khỏi thân cây)
  • use birch bark for something
    (sử dụng vỏ cây bạch dương để làm gì đó)
  • write on birch bark
    (viết trên vỏ cây bạch dương)
birch bark + Noun
  • birch bark canoe
    (thuyền ca-nô bằng vỏ cây bạch dương)
  • birch bark basket
    (giỏ bằng vỏ cây bạch dương)
  • birch bark scroll
    (cuộn giấy (văn bản) bằng vỏ cây bạch dương)

Idioms

  • Peeling back the layers like birch bark

    Một cách nói ví von, có nghĩa là khám phá hoặc tìm hiểu một vấn đề phức tạp một cách từ từ, từng lớp một.

    "Investigating the case was like peeling back the layers of birch bark; each piece of evidence revealed a deeper truth."

    (Điều tra vụ án giống như bóc từng lớp vỏ cây bạch dương; mỗi bằng chứng lại hé lộ một sự thật sâu sắc hơn.)

  • Written on birch bark

    Dùng để chỉ một điều gì đó cổ xưa, cơ bản, hoặc là một truyền thống lâu đời đã được ghi nhận.

    "The tribe's core principles are as if written on birch bark; they have been passed down for centuries."

    (Những nguyên tắc cốt lõi của bộ lạc cứ như thể được viết trên vỏ cây bạch dương; chúng đã được lưu truyền qua nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birch bark

noun
Lật mặt

Lớp vỏ ngoài của cây береза, thường mỏng như giấy và dễ bong tróc.

"Native Americans used birch bark to construct canoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birch bark".

Thuyền Ca-nô của Người Mỹ Bản Địa

Nhiều bộ lạc người Mỹ bản địa, đặc biệt là ở vùng Đông Bắc, đã sử dụng vỏ cây bạch dương để chế tạo những chiếc thuyền ca-nô nhẹ, bền và không thấm nước. Kỹ thuật này thể hiện sự khéo léo và hiểu biết sâu sắc về vật liệu tự nhiên để di chuyển trên sông hồ.

Vật Liệu Ghi Chép Cổ Xưa

Trước khi giấy trở nên phổ biến, vỏ cây bạch dương đã được dùng như một vật liệu để viết ở nhiều nền văn hóa, từ Nga cổ đại đến Bắc Mỹ. Các văn bản cổ trên vỏ cây bạch dương ('birch bark manuscripts') là những hiện vật lịch sử quan trọng, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống và ngôn ngữ thời xưa.