birch bark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lớp vỏ ngoài của cây береза, thường mỏng như giấy và dễ bong tróc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Native Americans used birch bark to construct canoes."
"Người Mỹ bản địa đã sử dụng vỏ береза để chế tạo thuyền каное."
-
"The artist used birch bark as a canvas for her painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng vỏ береза làm полотно cho bức tranh của cô ấy."
-
"We collected birch bark to start a fire."
"Chúng tôi собирать vỏ береза để nhóm lửa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birch | cây bạch dương |
| Adjective | birchen | làm bằng gỗ hoặc vỏ cây bạch dương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vỏ береза được biết đến với kết cấu đặc biệt, khả năng chống thấm nước và đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ cho nhiều mục đích khác nhau, từ làm mái nhà và каное đến viết lách. Không giống như vỏ cây của nhiều loài cây khác, vỏ cây береза có thể được bóc ra thành những lớp mỏng mà không làm hại đến cây.
Prepositions
‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của vỏ cây (ví dụ: birch bark from a tree). ‘Of’ được sử dụng để mô tả thành phần hoặc tính chất của một cái gì đó (ví dụ: a strip of birch bark).
Collocations (Từ đi kèm)
-
white birch bark (vỏ cây bạch dương trắng)
-
peeling birch bark (vỏ cây bạch dương đang bong tróc)
-
thin birch bark (vỏ cây bạch dương mỏng)
-
peel birch bark from a tree (bóc vỏ cây bạch dương khỏi thân cây)
-
use birch bark for something (sử dụng vỏ cây bạch dương để làm gì đó)
-
write on birch bark (viết trên vỏ cây bạch dương)
-
birch bark canoe (thuyền ca-nô bằng vỏ cây bạch dương)
-
birch bark basket (giỏ bằng vỏ cây bạch dương)
-
birch bark scroll (cuộn giấy (văn bản) bằng vỏ cây bạch dương)
Idioms
-
Peeling back the layers like birch bark
Một cách nói ví von, có nghĩa là khám phá hoặc tìm hiểu một vấn đề phức tạp một cách từ từ, từng lớp một.
"Investigating the case was like peeling back the layers of birch bark; each piece of evidence revealed a deeper truth."
(Điều tra vụ án giống như bóc từng lớp vỏ cây bạch dương; mỗi bằng chứng lại hé lộ một sự thật sâu sắc hơn.)
-
Written on birch bark
Dùng để chỉ một điều gì đó cổ xưa, cơ bản, hoặc là một truyền thống lâu đời đã được ghi nhận.
"The tribe's core principles are as if written on birch bark; they have been passed down for centuries."
(Những nguyên tắc cốt lõi của bộ lạc cứ như thể được viết trên vỏ cây bạch dương; chúng đã được lưu truyền qua nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birch bark
nounLớp vỏ ngoài của cây береза, thường mỏng như giấy và dễ bong tróc.
"Native Americans used birch bark to construct canoes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birch bark".
