peeling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động bóc, lột vỏ hoặc lớp ngoài của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peeling of her sunburn was quite painful."
"Việc da bị bong do cháy nắng của cô ấy khá đau đớn."
-
"The paint is peeling badly in the bathroom."
"Sơn đang bong tróc nghiêm trọng trong phòng tắm."
-
"After the chemical peel, my skin was peeling for days."
"Sau khi tẩy da bằng hóa chất, da tôi bị bong tróc trong nhiều ngày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc bóc tách. Thường dùng để chỉ lớp da bị bong tróc (ví dụ: da bị cháy nắng).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ vật liệu hoặc đối tượng bị bóc tách. Ví dụ: 'The peeling of the paint revealed the wood underneath.' (Việc bong tróc lớp sơn đã để lộ lớp gỗ bên dưới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dry dry peeling (da khô bị bong tróc)
-
flaky flaky peeling (tình trạng bong tróc vảy)
-
severe severe peeling (bong tróc nghiêm trọng)
-
start skin starts peeling (da bắt đầu bong tróc)
-
prevent prevent peeling (ngăn ngừa bong tróc)
-
stop stop peeling (ngừng bong tróc)
-
peeling peeling paint (sơn bị bong tróc)
-
peeling peeling skin (da bị bong tróc)
-
peeling peeling wallpaper (giấy dán tường bị bong ra)
Idioms
-
Peel back the layers
Khám phá các khía cạnh sâu hơn, bóc tách các lớp vấn đề để hiểu rõ hơn.
"To understand the root cause, we need to peel back the layers of this complex issue."
(Để hiểu nguyên nhân gốc rễ, chúng ta cần bóc tách các lớp của vấn đề phức tạp này.)
-
Peel an onion (metaphor)
Đề cập đến một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, có nhiều lớp cần phải xử lý hoặc khám phá dần dần, thường gây ra cảm giác khó chịu hoặc nước mắt (như khi bóc hành).
"Dealing with the company's financial problems is like peeling an onion; every layer reveals a new issue."
(Giải quyết các vấn đề tài chính của công ty giống như bóc hành vậy; mỗi lớp lại hé lộ một vấn đề mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peeling
Danh từHành động bóc, lột vỏ hoặc lớp ngoài của cái gì đó.
"The peeling of her sunburn was quite painful."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to peel oranges for breakfast. |
Tôi thích bóc cam cho bữa sáng. |
| Phủ định | He decided not to peel the potatoes. |
Anh ấy quyết định không gọt vỏ khoai tây. |
| Nghi vấn | Why do you want to peel the paint off the wall? |
Tại sao bạn muốn cạo lớp sơn trên tường? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is peeling the potatoes for dinner. |
Anh ấy đang gọt vỏ khoai tây cho bữa tối. |
| Phủ định | They are not peeling the paint off the wall. |
Họ không cạo lớp sơn trên tường. |
| Nghi vấn | Are you peeling an apple for her? |
Bạn đang gọt táo cho cô ấy à? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you peel the potatoes now, I will cook them for dinner. |
Nếu bạn gọt khoai tây bây giờ, tôi sẽ nấu chúng cho bữa tối. |
| Phủ định | If he doesn't peel the orange carefully, the juice will spray everywhere. |
Nếu anh ấy không bóc vỏ cam cẩn thận, nước cam sẽ bắn tung tóe khắp nơi. |
| Nghi vấn | Will the paint start peeling if it rains? |
Liệu sơn có bắt đầu bong tróc nếu trời mưa không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Peel the potatoes carefully. |
Hãy gọt vỏ khoai tây cẩn thận. |
| Phủ định | Don't start peeling the apples yet. |
Đừng bắt đầu gọt vỏ táo vội. |
| Nghi vấn | Please peel the skin off this fruit. |
Làm ơn gọt vỏ trái cây này. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The potatoes are being peeled in the kitchen. |
Khoai tây đang được gọt vỏ trong bếp. |
| Phủ định | The paint on the old wall was not peeled off completely. |
Lớp sơn trên bức tường cũ đã không được bóc hết hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the carrots be peeled before they are cooked? |
Cà rốt sẽ được gọt vỏ trước khi chúng được nấu chín chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been peeling potatoes for hours. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã gọt khoai tây hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been peeling the paint off the walls, she's been too busy with other projects. |
Cô ấy sẽ không bóc sơn khỏi tường đâu, cô ấy đã quá bận với những dự án khác rồi. |
| Nghi vấn | Will they have been peeling onions all morning when the guests arrive? |
Liệu họ đã bóc hành tây cả buổi sáng khi khách đến hay chưa? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will peel the potatoes for dinner tonight. |
Cô ấy sẽ gọt vỏ khoai tây cho bữa tối nay. |
| Phủ định | They are not going to peel the paint off the wall themselves; they'll hire someone. |
Họ sẽ không tự mình cạo lớp sơn trên tường; họ sẽ thuê người. |
| Nghi vấn | Will the skin be peeling after the sunburn? |
Da có bị bong tróc sau khi cháy nắng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to peel apples for me when I was a child. |
Bà tôi thường gọt táo cho tôi khi tôi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to peel the potatoes before cooking them. |
Anh ấy đã không từng gọt vỏ khoai tây trước khi nấu chúng. |
| Nghi vấn | Did they use to peel the paint off this wall every year? |
Họ có từng cạo lớp sơn khỏi bức tường này mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeling".
