(Top Banner Ad)
peeling
B1
Danh từ B1 Tổng quát

peeling

UK: /ˈpiːlɪŋ/ • US: /ˈpiːlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự bong tróc sự lột da bong tróc đang lột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of removing the skin or outer covering of something.

Vietnamese Meaning

Hành động bóc, lột vỏ hoặc lớp ngoài của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peeling of her sunburn was quite painful."

    "Việc da bị bong do cháy nắng của cô ấy khá đau đớn."

  • "The paint is peeling badly in the bathroom."

    "Sơn đang bong tróc nghiêm trọng trong phòng tắm."

  • "After the chemical peel, my skin was peeling for days."

    "Sau khi tẩy da bằng hóa chất, da tôi bị bong tróc trong nhiều ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peel Bóc, gọt (vỏ); lột (da)
Noun peel Vỏ (trái cây, rau củ); da (của quả)
Noun peeler Dụng cụ gọt vỏ; người gọt vỏ
Adjective peelable Có thể bóc vỏ được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pellis
Old French
peler
Middle English
pelen
English
peel
English
peeling

Nguồn gốc của 'peeling'

Từ 'peeling' có nguồn gốc từ động từ 'to peel', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'peler', có nghĩa là 'bóc da' hoặc 'lột vỏ'. Từ này sau đó được chuyển thể từ tiếng Latin 'pellis', nghĩa là 'da'. Do đó, 'peeling' mang ý nghĩa cơ bản là hành động loại bỏ lớp bề mặt, giống như cách chúng ta lột vỏ trái cây hay lớp da cũ.

Usage Note

Chỉ quá trình hoặc kết quả của việc bóc tách. Thường dùng để chỉ lớp da bị bong tróc (ví dụ: da bị cháy nắng).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ vật liệu hoặc đối tượng bị bóc tách. Ví dụ: 'The peeling of the paint revealed the wood underneath.' (Việc bong tróc lớp sơn đã để lộ lớp gỗ bên dưới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + peeling
  • dry dry peeling
    (da khô bị bong tróc)
  • flaky flaky peeling
    (tình trạng bong tróc vảy)
  • severe severe peeling
    (bong tróc nghiêm trọng)
Verb + peeling
  • start skin starts peeling
    (da bắt đầu bong tróc)
  • prevent prevent peeling
    (ngăn ngừa bong tróc)
  • stop stop peeling
    (ngừng bong tróc)
Peeling + Noun
  • peeling peeling paint
    (sơn bị bong tróc)
  • peeling peeling skin
    (da bị bong tróc)
  • peeling peeling wallpaper
    (giấy dán tường bị bong ra)

Idioms

  • Peel back the layers

    Khám phá các khía cạnh sâu hơn, bóc tách các lớp vấn đề để hiểu rõ hơn.

    "To understand the root cause, we need to peel back the layers of this complex issue."

    (Để hiểu nguyên nhân gốc rễ, chúng ta cần bóc tách các lớp của vấn đề phức tạp này.)

  • Peel an onion (metaphor)

    Đề cập đến một vấn đề hoặc tình huống phức tạp, có nhiều lớp cần phải xử lý hoặc khám phá dần dần, thường gây ra cảm giác khó chịu hoặc nước mắt (như khi bóc hành).

    "Dealing with the company's financial problems is like peeling an onion; every layer reveals a new issue."

    (Giải quyết các vấn đề tài chính của công ty giống như bóc hành vậy; mỗi lớp lại hé lộ một vấn đề mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peeling

Danh từ
Lật mặt

Hành động bóc, lột vỏ hoặc lớp ngoài của cái gì đó.

"The peeling of her sunburn was quite painful."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to peel oranges for breakfast.
Tôi thích bóc cam cho bữa sáng.
Phủ định
He decided not to peel the potatoes.
Anh ấy quyết định không gọt vỏ khoai tây.
Nghi vấn
Why do you want to peel the paint off the wall?
Tại sao bạn muốn cạo lớp sơn trên tường?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is peeling the potatoes for dinner.
Anh ấy đang gọt vỏ khoai tây cho bữa tối.
Phủ định
They are not peeling the paint off the wall.
Họ không cạo lớp sơn trên tường.
Nghi vấn
Are you peeling an apple for her?
Bạn đang gọt táo cho cô ấy à?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you peel the potatoes now, I will cook them for dinner.
Nếu bạn gọt khoai tây bây giờ, tôi sẽ nấu chúng cho bữa tối.
Phủ định
If he doesn't peel the orange carefully, the juice will spray everywhere.
Nếu anh ấy không bóc vỏ cam cẩn thận, nước cam sẽ bắn tung tóe khắp nơi.
Nghi vấn
Will the paint start peeling if it rains?
Liệu sơn có bắt đầu bong tróc nếu trời mưa không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Peel the potatoes carefully.
Hãy gọt vỏ khoai tây cẩn thận.
Phủ định
Don't start peeling the apples yet.
Đừng bắt đầu gọt vỏ táo vội.
Nghi vấn
Please peel the skin off this fruit.
Làm ơn gọt vỏ trái cây này.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The potatoes are being peeled in the kitchen.
Khoai tây đang được gọt vỏ trong bếp.
Phủ định
The paint on the old wall was not peeled off completely.
Lớp sơn trên bức tường cũ đã không được bóc hết hoàn toàn.
Nghi vấn
Will the carrots be peeled before they are cooked?
Cà rốt sẽ được gọt vỏ trước khi chúng được nấu chín chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been peeling potatoes for hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã gọt khoai tây hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been peeling the paint off the walls, she's been too busy with other projects.
Cô ấy sẽ không bóc sơn khỏi tường đâu, cô ấy đã quá bận với những dự án khác rồi.
Nghi vấn
Will they have been peeling onions all morning when the guests arrive?
Liệu họ đã bóc hành tây cả buổi sáng khi khách đến hay chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will peel the potatoes for dinner tonight.
Cô ấy sẽ gọt vỏ khoai tây cho bữa tối nay.
Phủ định
They are not going to peel the paint off the wall themselves; they'll hire someone.
Họ sẽ không tự mình cạo lớp sơn trên tường; họ sẽ thuê người.
Nghi vấn
Will the skin be peeling after the sunburn?
Da có bị bong tróc sau khi cháy nắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to peel apples for me when I was a child.
Bà tôi thường gọt táo cho tôi khi tôi còn bé.
Phủ định
He didn't use to peel the potatoes before cooking them.
Anh ấy đã không từng gọt vỏ khoai tây trước khi nấu chúng.
Nghi vấn
Did they use to peel the paint off this wall every year?
Họ có từng cạo lớp sơn khỏi bức tường này mỗi năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peeling".

Ẩn dụ về củ hành

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'peeling an onion' (bóc một củ hành) thường được dùng làm ẩn dụ cho việc giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc khám phá một sự thật có nhiều lớp. Càng bóc sâu, người ta càng phát hiện ra nhiều chi tiết mới, và đôi khi quá trình này có thể gây khó chịu hoặc 'chảy nước mắt' (như khi bóc hành thật) nhưng cần thiết để đi đến tận cùng.

Chăm sóc da và 'chemical peeling'

Trong lĩnh vực làm đẹp và chăm sóc da, 'peeling' (thường là 'chemical peeling' hoặc 'exfoliation') là một liệu pháp phổ biến. Nó dùng các hóa chất hoặc phương pháp vật lý để loại bỏ lớp tế bào chết trên cùng của da, giúp tái tạo da mới, làm sáng da và giảm các vấn đề như mụn, sẹo. Đây là một khái niệm được chấp nhận rộng rãi trong các nền văn hóa chú trọng đến sắc đẹp và sức khỏe.