(Top Banner Ad)
paper
A2
noun A2 Tổng quát

paper

UK: /ˈpeɪ.pə(r)/ • US: /ˈpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

giấy báo bài báo tờ báo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, flat material made from wood pulp or other fibrous substances, used for writing, printing, or wrapping.

Vietnamese Meaning

Vật liệu mỏng, phẳng được làm từ bột gỗ hoặc các chất xơ khác, được sử dụng để viết, in hoặc gói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wrote my notes on a piece of paper."

    "Tôi viết ghi chú của mình trên một tờ giấy."

  • "Can I have a piece of paper, please?"

    "Cho tôi xin một tờ giấy được không?"

  • "The government is trying to paper over the cracks in the economy."

    "Chính phủ đang cố gắng che đậy những điểm yếu trong nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paperclip cái kẹp giấy
Noun newspaper tờ báo
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Verb paper dán giấy (tường), bọc giấy
Adjective papery mỏng như giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
Middle English
paper
English
paper

Nguồn gốc từ Ai Cập cổ đại

Từ 'paper' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'papyros', dùng để chỉ cây cói (papyrus) mọc dọc sông Nile ở Ai Cập. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng thân cây này để tạo ra một loại vật liệu viết, được coi là tiền thân của giấy hiện đại. Từ này sau đó được truyền sang tiếng Latin, tiếng Pháp cổ rồi mới vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về vật liệu dùng để viết.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của 'paper'. Nó chỉ vật liệu được sử dụng hàng ngày. Lưu ý sự khác biệt với 'cardboard' (bìa cứng) dày và cứng hơn.

Prepositions

on in

on (the paper): chỉ vị trí trên bề mặt giấy. in (the paper): chỉ thông tin được viết hoặc in trên giấy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paper
  • blank blank paper
    (giấy trắng, giấy để trống)
  • lined lined paper
    (giấy kẻ dòng)
  • official official paper
    (giấy tờ chính thức)
  • waste waste paper
    (giấy loại, giấy vụn)
Verb + paper
  • write on write on paper
    (viết lên giấy)
  • sign sign a paper
    (ký một văn bản/giấy tờ)
  • print on print on paper
    (in lên giấy)
  • cut cut paper
    (cắt giấy)
Paper + Noun
  • bag paper bag
    (túi giấy)
  • clip paper clip
    (kẹp giấy)
  • trail paper trail
    (dấu vết giấy tờ (tài liệu))
Noun + paper
  • toilet toilet paper
    (giấy vệ sinh)
  • research research paper
    (bài nghiên cứu)
  • exam exam paper
    (đề thi, bài thi)

Idioms

  • on paper

    trên lý thuyết, theo lý thuyết

    "The plan looks great on paper, but I'm not sure it will work in practice."

    (Kế hoạch này trông rất hay trên lý thuyết, nhưng tôi không chắc nó sẽ hiệu quả trên thực tế.)

  • paper over the cracks

    che đậy khuyết điểm, giấu giếm vấn đề

    "They tried to paper over the cracks in the team's performance, but everyone knew there were serious issues."

    (Họ cố gắng che đậy những khuyết điểm trong màn trình diễn của đội, nhưng mọi người đều biết có những vấn đề nghiêm trọng.)

  • put pen to paper

    bắt đầu viết, đặt bút xuống viết

    "It took me a long time to finally put pen to paper and start my novel."

    (Tôi mất rất nhiều thời gian để cuối cùng đặt bút xuống và bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paper

noun
Lật mặt

Vật liệu mỏng, phẳng được làm từ bột gỗ hoặc các chất xơ khác, được sử dụng để viết, in hoặc gói.

"I wrote my notes on a piece of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she used recycled paper impressed her teacher.
Việc cô ấy sử dụng giấy tái chế đã gây ấn tượng với giáo viên của cô ấy.
Phủ định
Whether he will paper the walls himself is not certain.
Việc anh ấy có tự dán giấy lên tường hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What kind of paper they choose is important for the presentation.
Họ chọn loại giấy nào là quan trọng cho bài thuyết trình.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, I need to paper the walls before the guests arrive!
Ồ, tôi cần dán giấy lên tường trước khi khách đến!
Phủ định
Oh no, I didn't paper the documents correctly.
Ôi không, tôi đã không đóng giấy tờ đúng cách.
Nghi vấn
Hey, did you paper over that crack in the wall?
Này, bạn đã dán giấy lên vết nứt trên tường chưa?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will paper the walls of the living room tomorrow.
Cô ấy sẽ dán giấy lên tường phòng khách vào ngày mai.
Phủ định
They did not paper the hallway last week.
Họ đã không dán giấy cho hành lang vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you paper your notebook?
Bạn có bọc giấy cho quyển vở của bạn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She needs more paper for her project, doesn't she?
Cô ấy cần thêm giấy cho dự án của mình, phải không?
Phủ định
They didn't paper the walls last year, did they?
Họ đã không dán giấy lên tường năm ngoái, phải không?
Nghi vấn
You are going to paper over the cracks, aren't you?
Bạn định che đậy những vết nứt bằng giấy, đúng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been papering the walls for hours.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã dán giấy dán tường hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been papering over the cracks, so the imperfections will still be visible.
Họ sẽ không dán giấy lên những vết nứt, vì vậy những chỗ không hoàn hảo vẫn sẽ nhìn thấy được.
Nghi vấn
Will you have been writing your paper all night?
Bạn sẽ đã viết bài luận cả đêm sao?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have papered the walls of my bedroom.
Tôi đã dán giấy lên tường phòng ngủ của mình.
Phủ định
She hasn't papered all the invitations yet.
Cô ấy vẫn chưa dán giấy lên tất cả các thiệp mời.
Nghi vấn
Have they papered over the cracks in the ceiling?
Họ đã dán giấy lên các vết nứt trên trần nhà chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paper".

Giấy trong các thủ tục hành chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giấy tờ vẫn đóng vai trò trung tâm trong các thủ tục pháp lý, hành chính và giao dịch quan trọng. Việc có một 'dấu vết giấy tờ' (paper trail) là rất quan trọng để chứng minh tính hợp lệ và trách nhiệm pháp lý, dù xã hội ngày càng hướng tới số hóa.

Kỷ niệm ngày cưới bằng giấy

Ở các nước nói tiếng Anh, 'kỷ niệm ngày cưới bằng giấy' (Paper Wedding Anniversary) được dùng để chỉ mốc một năm ngày cưới. Truyền thống này tượng trưng cho sự khởi đầu mới và sự mong manh, dễ uốn nắn của một cuộc hôn nhân non trẻ, giống như giấy.