canoe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A light, narrow boat, typically pointed at both ends and open on top, propelled by one or more people using single-bladed paddles.
Vietnamese Meaning
Một loại thuyền nhẹ, hẹp, thường nhọn ở cả hai đầu và hở phía trên, được đẩy đi bởi một hoặc nhiều người sử dụng mái chèo một lưỡi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went for a canoe ride on the lake."
"Chúng tôi đã đi chèo thuyền canoe trên hồ."
-
"The children enjoyed canoeing on the calm lake."
"Bọn trẻ thích thú chèo thuyền canoe trên mặt hồ yên ả."
-
"Canoe rentals are available at the park."
"Có dịch vụ cho thuê thuyền canoe tại công viên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canoe thường dùng để di chuyển trên sông, hồ, hoặc biển lặng. Khác với kayak ở chỗ người chèo canoe thường quỳ hoặc ngồi trên ghế cao hơn và sử dụng mái chèo một lưỡi, trong khi kayak sử dụng mái chèo hai lưỡi. Canoe thường ổn định hơn kayak và có thể chở được nhiều đồ hơn.
Prepositions
"in a canoe" thường được dùng để chỉ vị trí bên trong thuyền (e.g., 'He sat in the canoe'). "on a canoe trip/adventure" được dùng để mô tả một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu bằng thuyền canoe (e.g., 'They went on a canoe trip down the river').
Collocations (Từ đi kèm)
-
paddle paddle a canoe (chèo xuồng bằng mái chèo)
-
tip tip a canoe (làm lật xuồng)
-
launch launch a canoe (hạ thủy một chiếc xuồng)
-
dugout a dugout canoe (một chiếc xuồng độc mộc (làm từ một thân cây khoét rỗng))
-
birchbark a birchbark canoe (xuồng làm bằng vỏ cây phong vàng (truyền thống của người bản địa Bắc Mỹ))
Idioms
-
paddle your own canoe
tự lập, tự thân vận động, không dựa dẫm vào người khác
"Now that you're eighteen, it's time to learn how to paddle your own canoe."
(Bây giờ con đã 18 tuổi, đã đến lúc con phải học cách tự lập cuộc sống của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canoe
danh từMột loại thuyền nhẹ, hẹp, thường nhọn ở cả hai đầu và hở phía trên, được đẩy đi bởi một hoặc nhiều người sử dụng mái chèo một lưỡi.
"We went for a canoe ride on the lake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoe".
