(Top Banner Ad)
canoe
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Du lịch

canoe

UK: /kəˈnuː/ • US: /kəˈnuː/

Nghĩa tiếng Việt

thuyền canoe xuồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, narrow boat, typically pointed at both ends and open on top, propelled by one or more people using single-bladed paddles.

Vietnamese Meaning

Một loại thuyền nhẹ, hẹp, thường nhọn ở cả hai đầu và hở phía trên, được đẩy đi bởi một hoặc nhiều người sử dụng mái chèo một lưỡi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went for a canoe ride on the lake."

    "Chúng tôi đã đi chèo thuyền canoe trên hồ."

  • "The children enjoyed canoeing on the calm lake."

    "Bọn trẻ thích thú chèo thuyền canoe trên mặt hồ yên ả."

  • "Canoe rentals are available at the park."

    "Có dịch vụ cho thuê thuyền canoe tại công viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canoe chiếc xuồng, thuyền độc mộc
Verb canoe đi hoặc chèo xuồng
Noun canoeist người chèo xuồng
Noun canoeing môn thể thao chèo xuồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Taíno (Caribbean)
kanawa
Spanish
canoa
English
canoe

Món quà từ vùng biển Caribbean

Từ 'canoe' không bắt nguồn từ châu Âu mà đến từ ngôn ngữ của người Taíno ở vùng biển Caribbean. Christopher Columbus là người đầu tiên ghi chép lại từ này sau khi quan sát thấy những chiếc thuyền độc mộc của người bản địa. Đây là một trong những từ mượn từ ngôn ngữ bản địa Mỹ sớm nhất trong tiếng Anh.

Usage Note

Canoe thường dùng để di chuyển trên sông, hồ, hoặc biển lặng. Khác với kayak ở chỗ người chèo canoe thường quỳ hoặc ngồi trên ghế cao hơn và sử dụng mái chèo một lưỡi, trong khi kayak sử dụng mái chèo hai lưỡi. Canoe thường ổn định hơn kayak và có thể chở được nhiều đồ hơn.

Prepositions

in on

"in a canoe" thường được dùng để chỉ vị trí bên trong thuyền (e.g., 'He sat in the canoe'). "on a canoe trip/adventure" được dùng để mô tả một hành trình hoặc cuộc phiêu lưu bằng thuyền canoe (e.g., 'They went on a canoe trip down the river').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + canoe
  • paddle paddle a canoe
    (chèo xuồng bằng mái chèo)
  • tip tip a canoe
    (làm lật xuồng)
  • launch launch a canoe
    (hạ thủy một chiếc xuồng)
Adjective + canoe
  • dugout a dugout canoe
    (một chiếc xuồng độc mộc (làm từ một thân cây khoét rỗng))
  • birchbark a birchbark canoe
    (xuồng làm bằng vỏ cây phong vàng (truyền thống của người bản địa Bắc Mỹ))

Idioms

  • paddle your own canoe

    tự lập, tự thân vận động, không dựa dẫm vào người khác

    "Now that you're eighteen, it's time to learn how to paddle your own canoe."

    (Bây giờ con đã 18 tuổi, đã đến lúc con phải học cách tự lập cuộc sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canoe

danh từ
Lật mặt

Một loại thuyền nhẹ, hẹp, thường nhọn ở cả hai đầu và hở phía trên, được đẩy đi bởi một hoặc nhiều người sử dụng mái chèo một lưỡi.

"We went for a canoe ride on the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canoe".

Biểu tượng của Canada

Tại Canada, chiếc xuồng (canoe) không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng văn hóa quốc gia. Nó gắn liền với lịch sử khai phá, buôn nộp lông thú và là di sản của các dân tộc bản địa (First Nations).

Môn thể thao Olympic

Canoeing đã trở thành một môn thể thao tranh tài tại Olympic từ năm 1936. Đây là một hoạt động giải trí ngoài trời phổ biến ở các nước phương Tây, giúp con người kết nối với thiên nhiên và rèn luyện thể lực.