(Top Banner Ad)
outer
B1
adjective B1 Tổng quát

outer

UK: /ˈaʊtə/ • US: /ˈaʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

bên ngoài ngoài vòng ngoài xa trung tâm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated on or toward the outside.

Vietnamese Meaning

Nằm ở hoặc hướng về phía bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outer layer of the skin is called the epidermis."

    "Lớp ngoài của da được gọi là lớp biểu bì."

  • "The outer walls of the castle were very thick."

    "Các bức tường bên ngoài của lâu đài rất dày."

  • "We explored the outer islands of the archipelago."

    "Chúng tôi đã khám phá các hòn đảo xa hơn của quần đảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Preposition out bên ngoài, ra ngoài
Adjective/Adverb outside ở phía ngoài, bên ngoài
Adjective outermost xa nhất bên ngoài, ngoài cùng
Noun outskirts vùng ngoại ô, vùng ven

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūtera
Middle English
outre
English
outer

Nguồn gốc đơn giản từ 'ngoài'

'Outer' có nguồn gốc từ từ 'out' (ngoài) trong tiếng Anh cổ và hậu tố so sánh '-er', mang ý nghĩa 'xa hơn về phía ngoài' hoặc 'ở bên ngoài hơn'. Nó diễn tả vị trí nằm ở phía xa hơn hoặc bao phủ bên ngoài một cái gì đó, tương tự như 'utter' nhưng đã phát triển theo những hướng nghĩa khác nhau.

Usage Note

Từ 'outer' thường dùng để chỉ vị trí tương đối so với một cái gì đó khác, nhấn mạnh đến tính chất bên ngoài, xa trung tâm. Nó khác với 'external' ở chỗ 'external' thường chỉ những gì thuộc về bên ngoài và có thể nhìn thấy được, trong khi 'outer' chỉ đơn giản là vị trí xa trung tâm hơn. Ví dụ, 'outer space' (không gian bên ngoài) chỉ không gian xa Trái Đất, trong khi 'external factors' (các yếu tố bên ngoài) chỉ những yếu tố tác động từ bên ngoài một hệ thống.

Prepositions

of to

‘Outer of’: chỉ vị trí bên ngoài của một cái gì đó. ‘Outer to’: ít phổ biến hơn, thường dùng để so sánh vị trí với một cái khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Outer + Noun
  • layer outer layer
    (lớp ngoài)
  • space outer space
    (không gian vũ trụ, ngoài không gian)
  • wall outer wall
    (bức tường ngoài)
  • edge outer edge
    (rìa ngoài, mép ngoài)
  • shell outer shell
    (vỏ ngoài (của vật, động vật))
  • clothing outer clothing
    (quần áo khoác ngoài)
Phrases with 'outer'
  • reaches the outer reaches of something
    (những vùng xa nhất, những nơi hẻo lánh nhất của cái gì đó)
  • limits the outer limits
    (giới hạn ngoài cùng, mức tối đa)

Idioms

  • outer space

    không gian vũ trụ; khu vực ngoài bầu khí quyển Trái Đất

    "Astronauts travel to outer space to explore other planets."

    (Các phi hành gia du hành vào không gian vũ trụ để khám phá các hành tinh khác.)

  • the outer limits (of something)

    giới hạn ngoài cùng; điểm xa nhất hoặc cực đoan nhất của cái gì đó

    "The company pushed the outer limits of technology with its new invention."

    (Công ty đã đẩy các giới hạn ngoài cùng của công nghệ với phát minh mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer

adjective
Lật mặt

Nằm ở hoặc hướng về phía bên ngoài.

"The outer layer of the skin is called the epidermis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The explorer, whose outer gear was designed for extreme cold, survived the Antarctic expedition.
Nhà thám hiểm, người mà trang bị bên ngoài được thiết kế cho thời tiết cực lạnh, đã sống sót sau chuyến thám hiểm Nam Cực.
Phủ định
The spaceship, which didn't have adequate outer shielding, was vulnerable to cosmic radiation.
Tàu vũ trụ, cái mà không có lớp bảo vệ bên ngoài đầy đủ, dễ bị tổn thương bởi bức xạ vũ trụ.
Nghi vấn
Is this the building where the outer walls are constantly being repainted?
Đây có phải là tòa nhà nơi mà các bức tường bên ngoài liên tục được sơn lại không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had trained harder, he would explore the outer reaches of space now.
Nếu anh ấy đã tập luyện chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ khám phá những vùng xa xôi của vũ trụ bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so afraid, she wouldn't have retreated from the outer world.
Nếu cô ấy không quá sợ hãi, cô ấy đã không trốn tránh thế giới bên ngoài.
Nghi vấn
If they had invested more in research, would we be able to reach the outer planets by now?
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu, liệu chúng ta có thể đến được các hành tinh bên ngoài vào lúc này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The outer layer of the cake looks delicious, doesn't it?
Lớp ngoài của bánh trông rất ngon, phải không?
Phủ định
The outer space isn't completely empty, is it?
Không gian bên ngoài không hoàn toàn trống rỗng, phải không?
Nghi vấn
The outer door was locked, wasn't it?
Cửa ngoài đã bị khóa, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronaut will explore the outer reaches of the solar system.
Phi hành gia sẽ khám phá các khu vực bên ngoài của hệ mặt trời.
Phủ định
She is not going to wear an outer coat in this warm weather.
Cô ấy sẽ không mặc áo khoác ngoài trong thời tiết ấm áp này.
Nghi vấn
Will the outer layer of the spacecraft protect them from radiation?
Liệu lớp ngoài của tàu vũ trụ có bảo vệ họ khỏi bức xạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer".

Khám phá Không gian Vũ trụ

Thuật ngữ 'outer space' không chỉ là một khái niệm địa lý mà còn là biểu tượng cho sự khám phá và khát vọng vươn ra ngoài giới hạn của loài người. Nó đại diện cho những bí ẩn chưa được giải đáp, những nền văn minh tiềm năng và tiềm năng vô hạn của vũ trụ, thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng và các dự án nghiên cứu không gian.

Lớp vỏ bảo vệ và ranh giới

Trong nhiều nền văn hóa và ngữ cảnh, khái niệm 'outer' (lớp vỏ ngoài) thường liên quan đến sự bảo vệ, rào cản hoặc ranh giới. Ví dụ, 'outer walls' (tường ngoài) của một thành phố hay lâu đài bảo vệ người dân bên trong, hoặc 'outer shell' (vỏ ngoài) của một sinh vật che chắn cho nội tạng. Điều này thể hiện vai trò của 'outer' như một lớp ngăn cách giữa bên trong và bên ngoài, thường mang ý nghĩa an toàn hoặc giới hạn.