bireme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An ancient warship with two decks of oars, one above the other.
Vietnamese Meaning
Một loại tàu chiến cổ đại có hai tầng chèo, một tầng ở trên tầng kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bireme was a formidable warship in the ancient Mediterranean."
"Tàu bireme là một tàu chiến đáng gờm ở Địa Trung Hải cổ đại."
-
"Ancient biremes were powered by hundreds of oarsmen."
"Các tàu bireme cổ đại được vận hành bởi hàng trăm người chèo thuyền."
-
"The bireme rammed the enemy ship, causing significant damage."
"Chiếc bireme đã đâm vào tàu địch, gây ra thiệt hại đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trireme | thuyền có ba hàng chèo, một bước phát triển từ bireme |
| Noun | quadrireme | thuyền có bốn hàng chèo |
| Noun | quinquereme | thuyền có năm hàng chèo, một loại tàu chiến lớn của La Mã |
| Prefix | bi- | tiền tố có nghĩa là 'hai', 'kép' (ví dụ: bicycle, bilingual) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bireme là một loại tàu chiến quan trọng trong thời cổ đại, đặc biệt là trong thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó được sử dụng cho mục đích quân sự, bao gồm cả chiến đấu trên biển và vận chuyển quân đội. Điểm đặc biệt của bireme là thiết kế hai tầng chèo giúp tăng tốc độ và khả năng cơ động so với các loại tàu một tầng chèo. Khái niệm về nhiều tầng chèo tiếp tục được phát triển thành trireme (ba tầng chèo) và các loại tàu lớn hơn.
Prepositions
On: sử dụng khi nói về vị trí trên tàu. In: sử dụng khi nói về hoạt động diễn ra bên trong tàu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Roman bireme (thuyền bireme của La Mã)
-
Greek bireme (thuyền bireme của Hy Lạp)
-
ancient bireme (thuyền bireme cổ đại)
-
swift bireme (thuyền bireme nhanh nhẹn)
-
row a bireme (chèo một chiếc bireme)
-
command a bireme (chỉ huy một chiếc bireme)
-
build a bireme (đóng một chiếc bireme)
-
ram with a bireme (đâm (tàu địch) bằng một chiếc bireme)
Idioms
-
to pull on the same oar
Cùng chung một lòng, hợp tác cùng một hướng. Dù không dùng từ 'bireme', thành ngữ này thể hiện tinh thần cốt lõi để vận hành một con tàu mà tất cả các tay chèo phải phối hợp nhịp nhàng.
"If the company is to succeed, everyone from management to the interns needs to be pulling on the same oar."
(Nếu muốn công ty thành công, tất cả mọi người từ ban quản lý đến thực tập sinh đều phải đồng lòng hợp sức.)
-
to rest on one's oars
Nghỉ ngơi sau khi đã nỗ lực, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là tự mãn và dừng cố gắng. Hãy tưởng tượng các tay chèo trên một chiếc bireme dừng lại sau một hành trình dài.
"After the successful product launch, the team can't afford to rest on its oars; the competition is already planning their next move."
(Sau buổi ra mắt sản phẩm thành công, cả đội không thể ngủ quên trên chiến thắng; đối thủ cạnh tranh đã lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của họ rồi.)
-
to have an oar in every man's boat
Xen vào chuyện của người khác, can thiệp vào mọi việc. Thành ngữ này thể hiện sự can thiệp không cần thiết, trái ngược với hình ảnh hợp tác có tổ chức trên thuyền bireme.
"He is always offering his opinion on projects that don't concern him; he likes to have an oar in every man's boat."
(Anh ta luôn đưa ra ý kiến về những dự án không liên quan đến mình; anh ta thích xía vào chuyện của tất cả mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bireme
danh từMột loại tàu chiến cổ đại có hai tầng chèo, một tầng ở trên tầng kia.
"The bireme was a formidable warship in the ancient Mediterranean."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That bireme is one of the oldest warships ever discovered. |
Chiếc bireme đó là một trong những tàu chiến cổ nhất từng được phát hiện. |
| Phủ định | This bireme is not as well-preserved as the others. |
Chiếc bireme này không được bảo tồn tốt như những chiếc khác. |
| Nghi vấn | Is that bireme the one they found near the coast? |
Có phải chiếc bireme kia là chiếc mà họ tìm thấy gần bờ biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bireme".
