(Top Banner Ad)
bireme
C1
danh từ C1 Lịch sử hàng hải

bireme

UK: /ˈbaɪriːm/ • US: /ˈbaɪriːm/

Nghĩa tiếng Việt

tàu hai tầng chèo thuyền hai hàng chèo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ancient warship with two decks of oars, one above the other.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu chiến cổ đại có hai tầng chèo, một tầng ở trên tầng kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bireme was a formidable warship in the ancient Mediterranean."

    "Tàu bireme là một tàu chiến đáng gờm ở Địa Trung Hải cổ đại."

  • "Ancient biremes were powered by hundreds of oarsmen."

    "Các tàu bireme cổ đại được vận hành bởi hàng trăm người chèo thuyền."

  • "The bireme rammed the enemy ship, causing significant damage."

    "Chiếc bireme đã đâm vào tàu địch, gây ra thiệt hại đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trireme thuyền có ba hàng chèo, một bước phát triển từ bireme
Noun quadrireme thuyền có bốn hàng chèo
Noun quinquereme thuyền có năm hàng chèo, một loại tàu chiến lớn của La Mã
Prefix bi- tiền tố có nghĩa là 'hai', 'kép' (ví dụ: bicycle, bilingual)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dwís (hai) + *h₁reh₁-mo- (mái chèo)
Latin
biremis (từ bi- 'hai' + remus 'mái chèo')
English (thế kỷ 16)
bireme

Câu chuyện về 'Hai Hàng Chèo'

Tên gọi 'bireme' bắt nguồn trực tiếp từ tiếng Latin 'biremis'. Từ này là sự kết hợp của tiền tố 'bi-', có nghĩa là 'hai', và 'remus', có nghĩa là 'mái chèo'. Vì vậy, 'bireme' theo nghĩa đen là một con tàu 'có hai hàng mái chèo'. Cái tên này mô tả chính xác thiết kế cơ bản của con tàu chiến cổ đại này, với các tay chèo được bố trí ở hai tầng khác nhau để tăng sức mạnh và tốc độ.

Usage Note

Bireme là một loại tàu chiến quan trọng trong thời cổ đại, đặc biệt là trong thời kỳ Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó được sử dụng cho mục đích quân sự, bao gồm cả chiến đấu trên biển và vận chuyển quân đội. Điểm đặc biệt của bireme là thiết kế hai tầng chèo giúp tăng tốc độ và khả năng cơ động so với các loại tàu một tầng chèo. Khái niệm về nhiều tầng chèo tiếp tục được phát triển thành trireme (ba tầng chèo) và các loại tàu lớn hơn.

Prepositions

on in

On: sử dụng khi nói về vị trí trên tàu. In: sử dụng khi nói về hoạt động diễn ra bên trong tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bireme
  • Roman bireme
    (thuyền bireme của La Mã)
  • Greek bireme
    (thuyền bireme của Hy Lạp)
  • ancient bireme
    (thuyền bireme cổ đại)
  • swift bireme
    (thuyền bireme nhanh nhẹn)
Verb + bireme
  • row a bireme
    (chèo một chiếc bireme)
  • command a bireme
    (chỉ huy một chiếc bireme)
  • build a bireme
    (đóng một chiếc bireme)
  • ram with a bireme
    (đâm (tàu địch) bằng một chiếc bireme)

Idioms

  • to pull on the same oar

    Cùng chung một lòng, hợp tác cùng một hướng. Dù không dùng từ 'bireme', thành ngữ này thể hiện tinh thần cốt lõi để vận hành một con tàu mà tất cả các tay chèo phải phối hợp nhịp nhàng.

    "If the company is to succeed, everyone from management to the interns needs to be pulling on the same oar."

    (Nếu muốn công ty thành công, tất cả mọi người từ ban quản lý đến thực tập sinh đều phải đồng lòng hợp sức.)

  • to rest on one's oars

    Nghỉ ngơi sau khi đã nỗ lực, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là tự mãn và dừng cố gắng. Hãy tưởng tượng các tay chèo trên một chiếc bireme dừng lại sau một hành trình dài.

    "After the successful product launch, the team can't afford to rest on its oars; the competition is already planning their next move."

    (Sau buổi ra mắt sản phẩm thành công, cả đội không thể ngủ quên trên chiến thắng; đối thủ cạnh tranh đã lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo của họ rồi.)

  • to have an oar in every man's boat

    Xen vào chuyện của người khác, can thiệp vào mọi việc. Thành ngữ này thể hiện sự can thiệp không cần thiết, trái ngược với hình ảnh hợp tác có tổ chức trên thuyền bireme.

    "He is always offering his opinion on projects that don't concern him; he likes to have an oar in every man's boat."

    (Anh ta luôn đưa ra ý kiến về những dự án không liên quan đến mình; anh ta thích xía vào chuyện của tất cả mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bireme

danh từ
Lật mặt

Một loại tàu chiến cổ đại có hai tầng chèo, một tầng ở trên tầng kia.

"The bireme was a formidable warship in the ancient Mediterranean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bireme is one of the oldest warships ever discovered.
Chiếc bireme đó là một trong những tàu chiến cổ nhất từng được phát hiện.
Phủ định
This bireme is not as well-preserved as the others.
Chiếc bireme này không được bảo tồn tốt như những chiếc khác.
Nghi vấn
Is that bireme the one they found near the coast?
Có phải chiếc bireme kia là chiếc mà họ tìm thấy gần bờ biển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bireme".

Cỗ máy chiến tranh của Thế giới Cổ đại

Bireme không chỉ là phương tiện vận tải; chúng là những vũ khí hải quân tinh vi của các nền văn minh cổ đại như Phoenicia, Hy Lạp, và La Mã. Thiết kế hai hàng chèo cho phép chúng đạt tốc độ cao và sự linh hoạt để thực hiện chiến thuật 'đâm thủng' (ramming) - dùng mũi tàu được gia cố bằng đồng để đâm vào hông tàu địch.

Bước đệm cho 'Siêu tàu' Trireme

Bireme là một bước tiến quan trọng, nhưng nó sớm được cải tiến thành trireme (thuyền ba hàng chèo), loại tàu chiến đã thống trị Địa Trung Hải. Sự thành công của trireme, nổi tiếng trong trận Salamis (480 TCN), cho thấy cuộc chạy đua vũ trang hải quân không ngừng của thế giới cổ đại, nơi thiết kế của bireme là nền tảng.