(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pencil
A1

pencil

noun

Nghĩa tiếng Việt

bút chì viết chì
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pencil'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một dụng cụ để viết hoặc vẽ, bao gồm một thanh than chì mỏng hoặc chất tương tự được bọc trong gỗ hoặc được giữ trong một giá đỡ cơ học.

Definition (English Meaning)

An instrument for writing or drawing, consisting of a thin stick of graphite or similar substance encased in wood or held in a mechanical holder.

Ví dụ Thực tế với 'Pencil'

  • "I wrote a note with a pencil."

    "Tôi đã viết một ghi chú bằng bút chì."

  • "She drew a beautiful picture with her pencil."

    "Cô ấy vẽ một bức tranh đẹp bằng bút chì của mình."

  • "He always carries a pencil in his pocket."

    "Anh ấy luôn mang theo một chiếc bút chì trong túi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pencil'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pencil
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Văn phòng phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Pencil'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pencil' chỉ một dụng cụ viết chì thông thường. Khác với 'pen', sử dụng mực lỏng, pencil sử dụng lõi chì khô. 'Pencil' cũng khác với 'crayon', thường có màu sáp và được dùng để vẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with a pencil': dùng để chỉ phương tiện (viết/vẽ bằng bút chì). 'in pencil': được viết bằng bút chì (nhấn mạnh vật liệu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pencil'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a pencil in my bag.
Tôi có một cây bút chì trong túi của tôi.
Phủ định
She doesn't have any pencils.
Cô ấy không có bất kỳ cây bút chì nào.
Nghi vấn
Do you need a pencil?
Bạn có cần một cây bút chì không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a pencil.
Đây là một cây bút chì.
Phủ định
Is this not your pencil?
Đây không phải là bút chì của bạn sao?
Nghi vấn
Is this a pencil?
Đây có phải là một cây bút chì không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)