(Top Banner Ad)
pen
A1
danh từ A1 Văn phòng phẩm, Giáo dục

pen

UK: /pen/ • US: /pɛn/

Nghĩa tiếng Việt

bút chuồng (cho gia súc)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument for writing or drawing with ink.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a pen to sign this document."

    "Tôi cần một cây bút để ký vào tài liệu này."

  • "She always carries a pen in her purse."

    "Cô ấy luôn mang theo một cây bút trong ví."

  • "The pigs were kept in a pen."

    "Những con lợn được nuôi trong một cái chuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pen cây bút; viết
Verb pen viết, chấp bút (một văn bản, bài hát, v.v.)
Noun penmanship nghệ thuật viết chữ, nét chữ
Noun penholder ống đựng bút, cán bút
Noun penknife dao gọt bút chì, dao bỏ túi nhỏ
Noun pen name bút danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pet-
Latin
penna
Old French
penne
Middle English
penne
English
pen

Nguồn gốc chiếc bút lông

Từ 'pen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'penna', nghĩa là 'lông vũ' hoặc 'cánh'. Ngày xưa, người ta thường dùng lông chim lớn, đặc biệt là lông ngỗng, để làm công cụ viết, được gọi là 'quill pen'. Sau này, khi bút máy và bút bi ra đời với công nghệ tiên tiến hơn, từ 'pen' vẫn được giữ lại để chỉ công cụ viết hiện đại, kế thừa lịch sử của chiếc bút lông cổ xưa.

Usage Note

''Pen'' là một từ thông dụng, chỉ một công cụ viết cơ bản. Nó có thể là bút bi, bút máy, bút lông,... Sự khác biệt với 'pencil' (bút chì) là bút chì sử dụng than chì để tạo nét, trong khi bút sử dụng mực.

Prepositions

with

Dùng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'I wrote the letter with a pen.' (Tôi viết lá thư bằng bút.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pen
  • fountain a fountain pen
    (bút máy)
  • ballpoint a ballpoint pen
    (bút bi)
  • felt-tip a felt-tip pen
    (bút dạ quang, bút lông kim)
  • blue/black a blue/black pen
    (bút mực xanh/đen)
  • dry a dry pen
    (bút hết mực)
Verb + pen
  • write with write with a pen
    (viết bằng bút)
  • pick up pick up a pen
    (cầm bút lên)
  • put down put down a pen
    (đặt bút xuống)
  • sign with sign with a pen
    (ký bằng bút)
  • grasp grasp a pen
    (nắm chặt bút)
Noun + pen
  • ink ink pen
    (bút mực)
  • pen pen cap/lid
    (nắp bút)
  • pen pen holder
    (hộp/ống đựng bút)
Prepositional phrases
  • in write in pen
    (viết bằng bút mực/bút bi (không dùng bút chì))

Idioms

  • The pen is mightier than the sword.

    Ngòi bút mạnh hơn gươm đao. (Ý nói sức mạnh của lời nói, tri thức và sự thuyết phục lớn hơn vũ lực hay bạo lực.)

    "Journalists believe that the pen is mightier than the sword when fighting for justice."

    (Các nhà báo tin rằng ngòi bút mạnh hơn gươm đao khi đấu tranh cho công lý.)

  • Put pen to paper.

    Bắt đầu viết; chấp bút.

    "After years of planning, she finally decided to put pen to paper and start her novel."

    (Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy quyết định chấp bút và bắt đầu viết cuốn tiểu thuyết của mình.)

  • Pen name.

    Bút danh. (Tên giả mà một nhà văn hoặc tác giả sử dụng thay cho tên thật của mình.)

    "Mark Twain is the pen name of Samuel Langhorne Clemens."

    (Mark Twain là bút danh của Samuel Langhorne Clemens.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pen

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ để viết hoặc vẽ bằng mực.

"I need a pen to sign this document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need writing tools: a pen, a pencil, and some paper.
Tôi cần dụng cụ viết: bút mực, bút chì và một ít giấy.
Phủ định
This is not the pen I was looking for: it's blue, not black.
Đây không phải là cây bút tôi đang tìm: nó màu xanh lam, không phải màu đen.
Nghi vấn
Are you carrying any writing implements: pens, pencils, or markers?
Bạn có mang theo bất kỳ dụng cụ viết nào không: bút mực, bút chì hoặc bút đánh dấu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, I will have bought a new pen.
Đến tuần tới, tôi sẽ đã mua một cây bút mới.
Phủ định
By the time you arrive, she won't have found her pen.
Đến lúc bạn đến, cô ấy sẽ chưa tìm thấy cây bút của mình.
Nghi vấn
Will you have used all of your pen's ink by the end of the exam?
Liệu bạn có sử dụng hết mực của cây bút vào cuối kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pen".

Biểu tượng của tri thức và quyền lực

Cây bút từ lâu đã là biểu tượng của tri thức, học vấn và sự thông thái. Trong nhiều nền văn hóa, việc biết đọc và viết, cùng với khả năng sử dụng bút, từng là đặc quyền của giới quý tộc và học giả. Ngày nay, bút vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc ký kết các văn kiện pháp lý, hợp đồng, và thường được coi là công cụ biểu thị quyền lực và sự cam kết.

Sự tiến hóa của công cụ viết

Lịch sử của cây bút là một hành trình thú vị về sự đổi mới công nghệ. Từ những cây bút lông ngỗng (quill pen) thời cổ đại, trải qua bút máy (fountain pen) được ưa chuộng vào thế kỷ 19-20, và cuối cùng là bút bi (ballpoint pen) phổ biến rộng rãi ngày nay, mỗi loại bút đều mang dấu ấn của một thời kỳ, định hình cách con người ghi chép, lưu trữ thông tin và giao tiếp.