bishkek
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The capital and largest city of Kyrgyzstan.
Vietnamese Meaning
Thủ đô và thành phố lớn nhất của Kyrgyzstan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bishkek is the political and economic center of Kyrgyzstan."
"Bishkek là trung tâm chính trị và kinh tế của Kyrgyzstan."
-
"The conference will be held in Bishkek next month."
"Hội nghị sẽ được tổ chức tại Bishkek vào tháng tới."
-
"Bishkek is known for its wide, tree-lined streets."
"Bishkek nổi tiếng với những con đường rộng, có hàng cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bishkeker | Người dân Bishkek. (Cách gọi không chính thức, thông dụng) |
| Noun | Bishkekite | Người dân Bishkek. (Cách gọi học thuật hoặc trang trọng hơn) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bishkek là tên riêng của một thành phố, thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, chính trị, kinh tế, văn hóa của Kyrgyzstan.
Prepositions
in Bishkek (ở Bishkek), to Bishkek (đến Bishkek), from Bishkek (từ Bishkek). Ví dụ: He lives in Bishkek; She is traveling to Bishkek; They came from Bishkek.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fly to Bishkek (bay đến Bishkek)
-
visit Bishkek (thăm Bishkek)
-
explore Bishkek (khám phá Bishkek)
-
Bishkek summit (hội nghị thượng đỉnh Bishkek)
-
Bishkek's history (lịch sử của Bishkek)
-
downtown Bishkek (trung tâm thành phố Bishkek)
-
in Bishkek (ở tại Bishkek)
-
from Bishkek (từ Bishkek)
-
around Bishkek (xung quanh Bishkek)
Idioms
-
a Bishkek protocol/declaration
Một thỏa thuận hoặc tuyên bố chính trị được ký kết tại Bishkek. Thường được sử dụng trong bối cảnh quan hệ quốc tế và ngoại giao.
"The two countries signed the Bishkek protocol to formalize the ceasefire."
(Hai quốc gia đã ký kết nghị định thư Bishkek để chính thức hóa lệnh ngừng bắn.)
-
the green heart of Bishkek
Ám chỉ các công viên và không gian xanh rộng lớn, vốn là một đặc điểm nổi bật của thành phố Bishkek.
"We spent the afternoon relaxing in the green heart of Bishkek, enjoying its peaceful parks."
(Chúng tôi đã dành buổi chiều thư giãn tại 'trái tim xanh của Bishkek', tận hưởng những công viên yên bình của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bishkek
Danh từThủ đô và thành phố lớn nhất của Kyrgyzstan.
"Bishkek is the political and economic center of Kyrgyzstan."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Bishkek, which is the capital of Kyrgyzstan, is a vibrant city. |
Bishkek, thủ đô của Kyrgyzstan, là một thành phố sôi động. |
| Phủ định | Bishkek, which is not located on the coast, has a continental climate. |
Bishkek, nơi không nằm trên bờ biển, có khí hậu lục địa. |
| Nghi vấn | Is Bishkek, where the Ala-Too Square is located, a popular tourist destination? |
Bishkek, nơi có Quảng trường Ala-Too, có phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bishkek".
