Kyrgyzstan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A landlocked country in Central Asia.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia không giáp biển ở Trung Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kyrgyzstan is a mountainous country with a rich cultural heritage."
"Kyrgyzstan là một quốc gia vùng núi với một di sản văn hóa phong phú."
-
"Tourism in Kyrgyzstan is growing rapidly."
"Du lịch ở Kyrgyzstan đang phát triển nhanh chóng."
-
"Kyrgyzstan gained independence from the Soviet Union in 1991."
"Kyrgyzstan giành được độc lập từ Liên Xô năm 1991."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Kyrgyz | Người Kyrgyz, một dân tộc ở Trung Á. |
| Adjective | Kyrgyzstani | Thuộc về Kyrgyzstan, người Kyrgyzstan. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kyrgyzstan là tên chính thức của quốc gia này. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, chính trị và kinh tế.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'Kyrgyzstan is in Central Asia'). Sử dụng 'to' để chỉ hướng di chuyển hoặc quan hệ (ví dụ: 'We travelled to Kyrgyzstan'). Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ (ví dụ: 'She is from Kyrgyzstan').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Central Asian Central Asian Kyrgyzstan (Kyrgyzstan thuộc khu vực Trung Á)
-
Southern Southern Kyrgyzstan (Miền nam Kyrgyzstan)
-
Beautiful Beautiful Kyrgyzstan (Kyrgyzstan xinh đẹp)
-
Visit Visit Kyrgyzstan (Tham quan Kyrgyzstan)
-
Explore Explore Kyrgyzstan (Khám phá Kyrgyzstan)
-
Travel to Travel to Kyrgyzstan (Du lịch đến Kyrgyzstan)
Idioms
-
As remote as Kyrgyzstan
Xa xôi, hẻo lánh như Kyrgyzstan (chỉ một nơi rất xa xôi và ít người biết đến).
"The village was as remote as Kyrgyzstan; it took us days to reach."
(Ngôi làng đó xa xôi như Kyrgyzstan; chúng tôi mất nhiều ngày để đến được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Kyrgyzstan
Danh từMột quốc gia không giáp biển ở Trung Á.
"Kyrgyzstan is a mountainous country with a rich cultural heritage."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kyrgyzstan has a rich history and culture. |
Kyrgyzstan có một lịch sử và văn hóa phong phú. |
| Phủ định | Hardly had we arrived in Kyrgyzstan than it started to snow. |
Chúng tôi vừa mới đến Kyrgyzstan thì trời bắt đầu đổ tuyết. |
| Nghi vấn | Should you visit Kyrgyzstan, you will be amazed by its natural beauty. |
Nếu bạn đến thăm Kyrgyzstan, bạn sẽ ngạc nhiên bởi vẻ đẹp tự nhiên của nó. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Kyrgyzstan is a beautiful country in Central Asia. |
Kyrgyzstan là một quốc gia xinh đẹp ở Trung Á. |
| Phủ định | He is not Kyrgyzstani, he is Kazakh. |
Anh ấy không phải là người Kyrgyzstan, anh ấy là người Kazakh. |
| Nghi vấn | Are you Kyrgyz? |
Bạn có phải là người Kyrgyz không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is Kyrgyzstani. |
Cô ấy là người Kyrgyzstan. |
| Phủ định | He does not visit Kyrgyzstan often. |
Anh ấy không thường xuyên đến thăm Kyrgyzstan. |
| Nghi vấn | Is Kyrgyzstan a landlocked country? |
Kyrgyzstan có phải là một quốc gia không giáp biển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Kyrgyzstan".
