(Top Banner Ad)
bittersweet
C1
adjective C1 Cảm xúc, Văn học, Nghệ thuật

bittersweet

UK: /ˌbɪtəˈswiːt/ • US: /ˌbɪtərˈswiːt/

Nghĩa tiếng Việt

buồn vui lẫn lộn vừa đắng vừa ngọt nửa buồn nửa vui
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a mixture of bitterness and sweetness; pleasantly painful or sadly pleasing.

Vietnamese Meaning

Vừa đắng vừa ngọt; vừa đau khổ vừa dễ chịu; buồn vui lẫn lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying goodbye was a bittersweet moment."

    "Nói lời tạm biệt là một khoảnh khắc buồn vui lẫn lộn."

  • "The movie had a bittersweet ending."

    "Bộ phim có một cái kết buồn vui lẫn lộn."

  • "She smiled a bittersweet smile as she remembered her childhood."

    "Cô ấy nở một nụ cười buồn vui lẫn lộn khi nhớ về tuổi thơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ bittersweet vừa đắng vừa ngọt; buồn vui lẫn lộn
Danh từ bittersweetness sự buồn vui lẫn lộn, cảm giác vừa ngọt ngào vừa cay đắng
Tính từ (Gốc) bitter đắng; cay đắng
Danh từ bitterness sự cay đắng
Trạng từ bitterly một cách cay đắng
Tính từ (Gốc) sweet ngọt ngào
Danh từ sweetness sự ngọt ngào
Động từ sweeten làm cho ngọt hơn

Synonyms

Antonyms

purely happy (hoàn toàn hạnh phúc)purely sad (hoàn toàn buồn)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bitraz + *swotijaz
Old English
biter + swēte
Middle English (c. 1400)
bittersweete
Modern English
bittersweet

Vị Giác Thực Tế

Ban đầu, 'bittersweet' được dùng để mô tả một loại cây leo (nightshade) có quả mọng. Khi nhai rễ của cây này, ban đầu bạn sẽ thấy vị đắng ('bitter'), nhưng sau đó lại có hậu vị ngọt ('sweet'). Từ đó, từ này được dùng để chỉ sự kết hợp của hai vị đối lập.

Từ Vị Giác Đến Cảm Xúc

Vào thế kỷ 19, ý nghĩa của 'bittersweet' đã được mở rộng để mô tả một loại cảm xúc phức tạp. Giống như vị của loại cây kia, một trải nghiệm 'bittersweet' là sự pha trộn giữa niềm vui, hạnh phúc (sweet) và nỗi buồn, sự tiếc nuối (bitter). Ví dụ như cảm giác khi tốt nghiệp: vui vì thành tựu nhưng buồn vì phải chia xa bạn bè.

Usage Note

Từ 'bittersweet' diễn tả một cảm xúc phức tạp, pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn. Nó thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm mang lại cả hạnh phúc lẫn tiếc nuối, hoặc những kỷ niệm vừa đẹp đẽ vừa gợi lại nỗi đau. Khác với 'sad' (buồn) chỉ đơn thuần là cảm xúc tiêu cực, 'bittersweet' chứa đựng sự chấp nhận và trân trọng những mặt tốt đẹp dù có sự mất mát đi kèm. So với 'poignant' (cay đắng, thấm thía), 'bittersweet' có phần nhẹ nhàng và nhấn mạnh hơn vào sự pha trộn, cân bằng giữa hai thái cực cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

bittersweet + Noun
  • memory a bittersweet memory
    (một ký ức buồn vui lẫn lộn)
  • moment a bittersweet moment
    (một khoảnh khắc vừa vui vừa buồn)
  • victory a bittersweet victory
    (một chiến thắng không trọn vẹn (vui vì thắng nhưng buồn vì mất mát))
  • ending a bittersweet ending
    (một kết thúc vừa có hậu vừa buồn)
  • feeling a bittersweet feeling
    (một cảm giác buồn vui lẫn lộn)
Verb + bittersweet
  • is/was it is/was bittersweet
    (điều đó thật buồn vui lẫn lộn)
  • feels it feels bittersweet
    (cảm giác thật buồn vui lẫn lộn)
  • seems it seems bittersweet
    (dường như là một cảm giác buồn vui lẫn lộn)

Idioms

  • a bittersweet pill to swallow

    Một sự thật khó chấp nhận, một tình huống vừa có mặt tốt vừa có mặt xấu phải đối mặt.

    "Getting the promotion but having to move to a new city was a bittersweet pill to swallow."

    (Được thăng chức nhưng phải chuyển đến thành phố mới là một sự thật khó chấp nhận.)

  • the bittersweet symphony of life

    Bản giao hưởng buồn vui của cuộc đời (cụm từ mang tính thơ ca, ám chỉ cuộc sống là sự pha trộn không thể tách rời của niềm vui và nỗi buồn).

    "As she looked at her old photos, she reflected on the bittersweet symphony of life."

    (Khi xem lại những tấm ảnh cũ, bà suy ngẫm về bản giao hưởng buồn vui của cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bittersweet

adjective
Lật mặt

Vừa đắng vừa ngọt; vừa đau khổ vừa dễ chịu; buồn vui lẫn lộn.

"Saying goodbye was a bittersweet moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bittersweet".

Kết Thúc Buồn Vui Trong Nghệ Thuật

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, một cái kết 'bittersweet' (buồn vui lẫn lộn) thường được đánh giá cao vì tính chân thực. Thay vì một kết thúc hoàn toàn có hậu ('happily ever after'), kiểu kết này phản ánh thực tế cuộc sống, nơi niềm vui và sự mất mát thường đi đôi với nhau. Ví dụ: nhân vật chính đạt được mục tiêu nhưng phải hy sinh một điều quan trọng.

Lễ Tốt Nghiệp: Một Trải Nghiệm 'Bittersweet' Điển Hình

Lễ tốt nghiệp là một ví dụ kinh điển cho cảm giác 'bittersweet'. Sinh viên vui mừng vì đã hoàn thành chặng đường học tập và đạt được thành tựu, nhưng cũng buồn bã và nuối tiếc khi phải nói lời tạm biệt với bạn bè, thầy cô và cuộc sống quen thuộc ở trường.