(Top Banner Ad)
black smoker
C1
danh từ C1 Hải dương học, Địa chất học

black smoker

UK: /blæk ˈsməʊkər/ • US: /blæk ˈsmoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

miệng phun đen lỗ phun đen ống khói đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hydrothermal vent on the ocean floor that emits a black cloud of hot, mineral-rich water.

Vietnamese Meaning

Một miệng phun thủy nhiệt dưới đáy đại dương, phun ra một đám mây đen chứa nước nóng giàu khoáng chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of black smokers revolutionized our understanding of deep-sea ecosystems."

    "Việc phát hiện ra các miệng phun đen đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về các hệ sinh thái dưới đáy biển sâu."

  • "Black smokers support unique communities of chemosynthetic organisms."

    "Các miệng phun đen hỗ trợ các quần thể sinh vật hóa tổng hợp độc đáo."

  • "Scientists use remotely operated vehicles (ROVs) to study black smokers in the deep ocean."

    "Các nhà khoa học sử dụng các phương tiện điều khiển từ xa (ROV) để nghiên cứu các miệng phun đen ở biển sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun black smoker
Noun white smoker
Noun hydrothermal vent

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hải dương học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (compound)
black (adj.) + smoker (n.)
Modern English (scientific term)
black smoker

Cái Tên Ra Đời Từ Đáy Biển

Thuật ngữ 'black smoker' được đặt ra vào năm 1979. Các nhà khoa học trên tàu nghiên cứu Alvin đã phát hiện ra các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển lần đầu tiên ở Đông Thái Bình Dương. Họ thấy những cột nước nóng, đen kịt, giàu khoáng chất phun ra từ đáy biển, trông giống như những ống khói đang nhả khói đen. Vì vậy, họ đặt cho chúng một cái tên mô tả rất trực quan: 'black smokers' (những kẻ nhả khói đen).

Usage Note

Black smokers là một loại miệng phun thủy nhiệt. Màu đen đặc trưng là do sự kết tủa của các sulfide kim loại khi nước nóng giàu khoáng chất tiếp xúc với nước biển lạnh xung quanh. Chúng thường được tìm thấy gần các khu vực núi lửa hoạt động, các sống núi giữa đại dương và các điểm nóng.

Prepositions

near around

"near black smokers" chỉ vị trí gần miệng phun, ví dụ 'organisms near black smokers'. "around black smokers" chỉ khu vực bao quanh miệng phun, ví dụ 'the ecosystem around black smokers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black smoker
  • discover a black smoker
    (phát hiện một miệng phun thủy nhiệt đen)
  • study a black smoker
    (nghiên cứu một miệng phun thủy nhiệt đen)
  • form around a black smoker
    (hình thành xung quanh một miệng phun thủy nhiệt đen)
Adjective + black smoker
  • active black smoker
    (miệng phun thủy nhiệt đen đang hoạt động)
  • deep-sea black smoker
    (miệng phun thủy nhiệt đen dưới biển sâu)
  • inactive black smoker
    (miệng phun thủy nhiệt đen không hoạt động)
Noun + black smoker
  • black smoker ecosystem
    (hệ sinh thái miệng phun thủy nhiệt đen)
  • black smoker chimney
    (ống khói của miệng phun thủy nhiệt đen)
  • black smoker vent field
    (cánh đồng miệng phun thủy nhiệt đen (một khu vực có nhiều miệng phun))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black smoker

danh từ
Lật mặt

Một miệng phun thủy nhiệt dưới đáy đại dương, phun ra một đám mây đen chứa nước nóng giàu khoáng chất.

"The discovery of black smokers revolutionized our understanding of deep-sea ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists used to believe black smokers were rare, but now they know they are widespread.
Các nhà khoa học từng tin rằng các ống khói đen rất hiếm, nhưng giờ họ biết chúng rất phổ biến.
Phủ định
Researchers didn't use to have the technology to explore the deep sea vents where black smokers are found.
Các nhà nghiên cứu đã từng không có công nghệ để khám phá các lỗ thông thủy nhiệt ở biển sâu nơi tìm thấy các ống khói đen.
Nghi vấn
Did explorers use to be surprised when they discovered a new black smoker?
Có phải các nhà thám hiểm từng ngạc nhiên khi họ phát hiện ra một ống khói đen mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black smoker".

Sự Sống Không Cần Ánh Sáng Mặt Trời

Việc phát hiện các hệ sinh thái quanh 'black smokers' đã làm thay đổi hoàn toàn hiểu biết của chúng ta về sự sống. Các sinh vật ở đây, như giun ống khổng lồ và tôm mù, không sống nhờ quang hợp (dùng ánh sáng mặt trời) mà nhờ hóa tổng hợp (dùng năng lượng hóa học từ các hợp chất do miệng phun thải ra). Điều này chứng tỏ sự sống có thể tồn tại trong những môi trường khắc nghiệt nhất và mở ra hy vọng tìm kiếm sự sống ngoài Trái Đất.

Cái Nôi Của Sự Sống?

Một số nhà khoa học tin rằng sự sống trên Trái Đất có thể đã bắt nguồn từ những môi trường giống như 'black smokers'. Những miệng phun này cung cấp một 'nồi súp' hóa học giàu năng lượng và dưỡng chất, tạo điều kiện lý tưởng cho các phản ứng hóa học phức tạp hình thành nên những tế bào sống đầu tiên cách đây hàng tỷ năm.