deep-sea vent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fissure on the seafloor from which geothermally heated water discharges.
Vietnamese Meaning
Một khe nứt trên đáy biển nơi nước được làm nóng địa nhiệt phun ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Unique organisms thrive at deep-sea vents, relying on chemosynthesis instead of photosynthesis."
"Các sinh vật độc đáo phát triển mạnh mẽ ở các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu, dựa vào quá trình hóa tổng hợp thay vì quang hợp."
-
"Scientists are studying the microbial communities living at deep-sea vents."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quần xã vi sinh vật sống ở các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một hiện tượng địa chất đặc biệt dưới đáy biển sâu, nơi các chất hóa học và khoáng chất từ lòng đất phun trào, tạo ra một hệ sinh thái độc đáo. Nó thường liên quan đến các hoạt động núi lửa dưới đáy biển.
Prepositions
"at deep-sea vents" chỉ vị trí chính xác của các miệng phun; "near deep-sea vents" chỉ khu vực lân cận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydrothermal hydrothermal deep-sea vent (lỗ thông thủy nhiệt dưới biển sâu)
-
active active deep-sea vent (lỗ thông hơi dưới biển sâu đang hoạt động)
-
inactive inactive deep-sea vent (lỗ thông hơi dưới biển sâu không hoạt động)
-
discover discover deep-sea vents (khám phá các lỗ thông hơi dưới biển sâu)
-
explore explore deep-sea vents (thăm dò các lỗ thông hơi dưới biển sâu)
-
study study deep-sea vents (nghiên cứu các lỗ thông hơi dưới biển sâu)
-
deep-sea vent deep-sea vent ecosystem (hệ sinh thái lỗ thông hơi dưới biển sâu)
-
deep-sea vent deep-sea vent organisms (sinh vật sống ở lỗ thông hơi dưới biển sâu)
Idioms
-
deep-sea vent communities
các quần xã sinh vật ở lỗ thông hơi dưới biển sâu (một cụm từ khoa học chỉ các nhóm sinh vật độc đáo sống xung quanh các lỗ thông hơi này)
"Scientists are fascinated by the unique deep-sea vent communities that thrive without sunlight."
(Các nhà khoa học bị cuốn hút bởi các quần xã sinh vật độc đáo ở lỗ thông hơi dưới biển sâu có thể phát triển mạnh mà không cần ánh sáng mặt trời.)
-
active deep-sea vent fields
các trường lỗ thông hơi dưới biển sâu đang hoạt động (một cụm từ khoa học chỉ các khu vực dưới đáy biển có nhiều lỗ thông hơi thủy nhiệt)
"New expeditions continue to locate active deep-sea vent fields in unexplored ocean regions."
(Các cuộc thám hiểm mới tiếp tục xác định vị trí các trường lỗ thông hơi dưới biển sâu đang hoạt động ở các vùng biển chưa được khám phá.)
-
black smoker deep-sea vent
lỗ thông hơi 'ống khói đen' dưới biển sâu (một loại lỗ thông hơi thủy nhiệt đặc trưng phun ra chất lỏng giàu khoáng chất màu đen)
"Black smoker deep-sea vents emit superheated, mineral-rich fluids."
(Các lỗ thông hơi 'ống khói đen' dưới biển sâu phun ra chất lỏng siêu nóng, giàu khoáng chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deep-sea vent
danh từMột khe nứt trên đáy biển nơi nước được làm nóng địa nhiệt phun ra.
"Unique organisms thrive at deep-sea vents, relying on chemosynthesis instead of photosynthesis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-sea vent".
