(Top Banner Ad)
deep-sea vent
C1
danh từ C1 Hải dương học, Sinh học

deep-sea vent

UK: /ˌdiːp ˈsiː vent/ • US: /ˌdiːp ˈsiː vent/

Nghĩa tiếng Việt

miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu lỗ thông thủy nhiệt đại dương sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fissure on the seafloor from which geothermally heated water discharges.

Vietnamese Meaning

Một khe nứt trên đáy biển nơi nước được làm nóng địa nhiệt phun ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unique organisms thrive at deep-sea vents, relying on chemosynthesis instead of photosynthesis."

    "Các sinh vật độc đáo phát triển mạnh mẽ ở các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu, dựa vào quá trình hóa tổng hợp thay vì quang hợp."

  • "Scientists are studying the microbial communities living at deep-sea vents."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các quần xã vi sinh vật sống ở các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vent lỗ thông hơi, cửa thoát khí
Verb vent thông hơi, thoát khí, xả (cảm xúc)
Noun ventilation sự thông gió, hệ thống thông hơi
Adjective deep sâu
Noun depth độ sâu
Verb deepen làm sâu thêm, đào sâu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hải dương học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dheub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Modern English
deep
Proto-Indo-European
*sai-
Proto-Germanic
*saiwiz
Old English
Modern English
sea
Latin
ventus (wind)
Old French
vent
Middle English
vent
Modern English
vent

Nguồn gốc của "deep-sea vent"

"Deep-sea vent" là một thuật ngữ ghép trong khoa học, được hình thành từ ba từ riêng biệt. "Deep" (sâu) và "sea" (biển) có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ và sau đó là tiếng Anh cổ, miêu tả môi trường sâu dưới đáy biển. "Vent" (lỗ thông hơi) có nguồn gốc từ tiếng Latinh "ventus" (gió), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là một lỗ hở hoặc cửa thoát khí. Khi các nhà khoa học khám phá ra những cấu trúc địa chất độc đáo dưới đáy biển sâu nơi nước nóng phun trào, họ đã kết hợp ba từ này để mô tả chính xác đặc điểm của chúng: những lỗ thông hơi nằm sâu dưới biển.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một hiện tượng địa chất đặc biệt dưới đáy biển sâu, nơi các chất hóa học và khoáng chất từ lòng đất phun trào, tạo ra một hệ sinh thái độc đáo. Nó thường liên quan đến các hoạt động núi lửa dưới đáy biển.

Prepositions

at near

"at deep-sea vents" chỉ vị trí chính xác của các miệng phun; "near deep-sea vents" chỉ khu vực lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deep-sea vent
  • hydrothermal hydrothermal deep-sea vent
    (lỗ thông thủy nhiệt dưới biển sâu)
  • active active deep-sea vent
    (lỗ thông hơi dưới biển sâu đang hoạt động)
  • inactive inactive deep-sea vent
    (lỗ thông hơi dưới biển sâu không hoạt động)
Verb + deep-sea vent
  • discover discover deep-sea vents
    (khám phá các lỗ thông hơi dưới biển sâu)
  • explore explore deep-sea vents
    (thăm dò các lỗ thông hơi dưới biển sâu)
  • study study deep-sea vents
    (nghiên cứu các lỗ thông hơi dưới biển sâu)
Noun + deep-sea vent
  • deep-sea vent deep-sea vent ecosystem
    (hệ sinh thái lỗ thông hơi dưới biển sâu)
  • deep-sea vent deep-sea vent organisms
    (sinh vật sống ở lỗ thông hơi dưới biển sâu)

Idioms

  • deep-sea vent communities

    các quần xã sinh vật ở lỗ thông hơi dưới biển sâu (một cụm từ khoa học chỉ các nhóm sinh vật độc đáo sống xung quanh các lỗ thông hơi này)

    "Scientists are fascinated by the unique deep-sea vent communities that thrive without sunlight."

    (Các nhà khoa học bị cuốn hút bởi các quần xã sinh vật độc đáo ở lỗ thông hơi dưới biển sâu có thể phát triển mạnh mà không cần ánh sáng mặt trời.)

  • active deep-sea vent fields

    các trường lỗ thông hơi dưới biển sâu đang hoạt động (một cụm từ khoa học chỉ các khu vực dưới đáy biển có nhiều lỗ thông hơi thủy nhiệt)

    "New expeditions continue to locate active deep-sea vent fields in unexplored ocean regions."

    (Các cuộc thám hiểm mới tiếp tục xác định vị trí các trường lỗ thông hơi dưới biển sâu đang hoạt động ở các vùng biển chưa được khám phá.)

  • black smoker deep-sea vent

    lỗ thông hơi 'ống khói đen' dưới biển sâu (một loại lỗ thông hơi thủy nhiệt đặc trưng phun ra chất lỏng giàu khoáng chất màu đen)

    "Black smoker deep-sea vents emit superheated, mineral-rich fluids."

    (Các lỗ thông hơi 'ống khói đen' dưới biển sâu phun ra chất lỏng siêu nóng, giàu khoáng chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep-sea vent

danh từ
Lật mặt

Một khe nứt trên đáy biển nơi nước được làm nóng địa nhiệt phun ra.

"Unique organisms thrive at deep-sea vents, relying on chemosynthesis instead of photosynthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep-sea vent".

Khám phá sự sống ở môi trường khắc nghiệt

Việc khám phá các lỗ thông hơi dưới biển sâu vào những năm 1970 đã thay đổi hoàn toàn sự hiểu biết của chúng ta về sự sống trên Trái Đất. Trước đó, người ta tin rằng sự sống hầu hết phụ thuộc vào năng lượng mặt trời. Nhưng các hệ sinh thái xung quanh các lỗ thông hơi này lại phát triển mạnh nhờ hóa tổng hợp (chemosynthesis) – sử dụng hóa chất từ lòng đất thay vì ánh sáng. Phát hiện này đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về các loài sinh vật cực đoan (extremophiles) và khả năng sự sống tồn tại ở những nơi khắc nghiệt nhất, thậm chí ngoài hành tinh.

Nguồn gốc sự sống và Sinh học vũ trụ

Các lỗ thông hơi dưới biển sâu được coi là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho giả thuyết về nguồn gốc sự sống trên Trái Đất, với môi trường giàu hóa chất và năng lượng. Chúng cũng là mô hình quan trọng trong sinh học vũ trụ (astrobiology), giúp các nhà khoa học hình dung về sự sống tiềm năng có thể tồn tại trên các mặt trăng có đại dương khác trong hệ Mặt Trời, như Europa của sao Mộc hoặc Enceladus của sao Thổ, nơi không có ánh sáng mặt trời nhưng có thể có các nguồn năng lượng hóa học tương tự.