(Top Banner Ad)
black substance
B1
noun phrase B1 Khoa học Vật liệu/Hóa học

black substance

UK: /blæk ˈsʌbstəns/ • US: /blæk ˈsʌbstəns/

Nghĩa tiếng Việt

vật chất màu đen chất màu đen chất đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A material or thing that is black in color.

Vietnamese Meaning

Một vật chất hoặc thứ gì đó có màu đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemist identified the unknown black substance as carbon."

    "Nhà hóa học xác định chất đen không rõ là carbon."

  • "The black substance was oozing from the pipe."

    "Chất đen đang rỉ ra từ đường ống."

  • "Scientists are studying the properties of this newly discovered black substance."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của chất đen mới được khám phá này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning

Synonyms

dark material (vật liệu tối màu)ebony stuff (chất liệu màu mun)

Antonyms

white substance (vật chất trắng)light material (vật liệu sáng màu)

Related Words

Subject Area

Khoa học Vật liệu/Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

black
substance

Nguồn gốc của 'Black' (Đen)

Từ 'black' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'bị cháy'. Hãy tưởng tượng một khúc gỗ bị đốt trong lửa, nó sẽ chuyển thành màu đen của than. Mối liên hệ cổ xưa này giữa màu đen và sự cháy vẫn tồn tại đến ngày nay.

Nguồn gốc của 'Substance' (Chất)

Từ 'substance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'substantia', có nghĩa là 'thứ đứng ở dưới' hoặc 'bản chất'. Người La Mã cổ đại dùng từ này để chỉ cái cốt lõi, phần thực chất tạo nên một vật, trái ngược với vẻ bề ngoài của nó.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một chất có màu đen. Màu đen có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, như thành phần hóa học, cấu trúc vật lý, hoặc sự hấp thụ ánh sáng. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ thành phần, 'in' dùng để chỉ sự chứa đựng. Ví dụ: 'a sample of black substance' (một mẫu vật chất đen), 'black substance in a vial' (vật chất đen trong một lọ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + black substance
  • sticky black substance
    (chất màu đen dính dính)
  • oily black substance
    (chất màu đen nhờn/dầu)
  • thick black substance
    (chất màu đen đặc sệt)
  • mysterious black substance
    (chất màu đen bí ẩn)
Verb + black substance
  • discover a black substance
    (phát hiện một chất màu đen)
  • analyze the black substance
    (phân tích chất màu đen)
  • remove the black substance
    (loại bỏ chất màu đen)
  • oozed a black substance
    (rỉ ra một chất màu đen)

Idioms

  • black gold

    Vàng đen; một cách nói để chỉ dầu mỏ vì giá trị to lớn của nó.

    "The country's economy is heavily dependent on the export of black gold."

    (Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào việc xuất khẩu vàng đen.)

  • pitch-black

    Đen như mực, tối om. (Pitch là hắc ín, một chất màu đen).

    "Without the moonlight, the forest was pitch-black."

    (Không có ánh trăng, khu rừng tối đen như mực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black substance

noun phrase
Lật mặt

Một vật chất hoặc thứ gì đó có màu đen.

"The chemist identified the unknown black substance as carbon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black substance".

Vàng Đen: Dầu mỏ trong Văn hóa và Kinh tế

Trong văn hóa phương Tây, dầu mỏ thường được gọi là 'vàng đen' (black gold) để nhấn mạnh giá trị kinh tế khổng lồ của nó. Nó đã định hình thế giới hiện đại, từ công nghiệp, giao thông đến chính trị toàn cầu. Hình ảnh những giàn khoan dầu và các ông trùm dầu mỏ là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực trong thế kỷ 20.

Hắc ín: Từ Hình phạt đến Xây dựng

Hắc ín (tar), một chất màu đen dính, có một lịch sử thú vị. Ở Bắc Mỹ thời thuộc địa, hình phạt 'tarring and feathering' (phết hắc ín và lông vũ) được dùng để làm bẽ mặt công khai. Tuy nhiên, hắc ín cũng là vật liệu thiết yếu để chống thấm cho tàu thuyền bằng gỗ và là thành phần chính của nhựa đường (asphalt) ngày nay.