black substance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A material or thing that is black in color.
Vietnamese Meaning
Một vật chất hoặc thứ gì đó có màu đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemist identified the unknown black substance as carbon."
"Nhà hóa học xác định chất đen không rõ là carbon."
-
"The black substance was oozing from the pipe."
"Chất đen đang rỉ ra từ đường ống."
-
"Scientists are studying the properties of this newly discovered black substance."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu các đặc tính của chất đen mới được khám phá này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một chất có màu đen. Màu đen có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, như thành phần hóa học, cấu trúc vật lý, hoặc sự hấp thụ ánh sáng. Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày.
Prepositions
'of' dùng để chỉ thành phần, 'in' dùng để chỉ sự chứa đựng. Ví dụ: 'a sample of black substance' (một mẫu vật chất đen), 'black substance in a vial' (vật chất đen trong một lọ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sticky black substance (chất màu đen dính dính)
-
oily black substance (chất màu đen nhờn/dầu)
-
thick black substance (chất màu đen đặc sệt)
-
mysterious black substance (chất màu đen bí ẩn)
-
discover a black substance (phát hiện một chất màu đen)
-
analyze the black substance (phân tích chất màu đen)
-
remove the black substance (loại bỏ chất màu đen)
-
oozed a black substance (rỉ ra một chất màu đen)
Idioms
-
black gold
Vàng đen; một cách nói để chỉ dầu mỏ vì giá trị to lớn của nó.
"The country's economy is heavily dependent on the export of black gold."
(Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc nhiều vào việc xuất khẩu vàng đen.)
-
pitch-black
Đen như mực, tối om. (Pitch là hắc ín, một chất màu đen).
"Without the moonlight, the forest was pitch-black."
(Không có ánh trăng, khu rừng tối đen như mực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black substance
noun phraseMột vật chất hoặc thứ gì đó có màu đen.
"The chemist identified the unknown black substance as carbon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black substance".
