coal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A black or dark brown rock consisting mainly of carbonized plant matter, found mainly in underground deposits and widely used as fuel.
Vietnamese Meaning
Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The power plant burns coal to generate electricity."
"Nhà máy điện đốt than để sản xuất điện."
-
"The price of coal has been rising steadily."
"Giá than đá đã tăng đều đặn."
-
"China is the world's largest consumer of coal."
"Trung Quốc là nước tiêu thụ than đá lớn nhất thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Than đá là một nguồn nhiên liệu hóa thạch quan trọng, được sử dụng để sản xuất điện, nhiệt và trong nhiều quy trình công nghiệp. Có nhiều loại than khác nhau, chẳng hạn như than bùn, than non, than bitum và than antraxit, mỗi loại có hàm lượng carbon và giá trị nhiệt khác nhau.
Prepositions
'of coal' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: a seam of coal). 'for coal' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: demand for coal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
burning burning coal (than đang cháy)
-
soft soft coal (than mỡ (than bitum))
-
mine mine coal (khai thác than)
-
burn burn coal (đốt than)
-
miner coal miner (thợ mỏ than)
-
seam coal seam (vỉa than)
-
industry coal industry (ngành công nghiệp than)
Idioms
-
Carry coals to Newcastle
Chở củi về rừng (làm một việc thừa thãi)
"Selling wine to France is like carrying coals to Newcastle."
(Bán rượu vang sang Pháp thì chẳng khác nào chở củi về rừng.)
-
Haul someone over the coals
Chỉ trích ai đó một cách gay gắt
"The boss hauled him over the coals for missing the deadline."
(Ông chủ đã mắng nhiếc anh ta thậm tệ vì lỡ hạn chót.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coal
danh từMột loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.
"The power plant burns coal to generate electricity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal".
