(Top Banner Ad)
coal
A2
danh từ A2 Khoáng sản và Năng lượng

coal

UK: /kəʊl/ • US: /koʊl/

Nghĩa tiếng Việt

than đá than
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black or dark brown rock consisting mainly of carbonized plant matter, found mainly in underground deposits and widely used as fuel.

Vietnamese Meaning

Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power plant burns coal to generate electricity."

    "Nhà máy điện đốt than để sản xuất điện."

  • "The price of coal has been rising steadily."

    "Giá than đá đã tăng đều đặn."

  • "China is the world's largest consumer of coal."

    "Trung Quốc là nước tiêu thụ than đá lớn nhất thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coalfield vỉa than, mỏ than
Noun collier thợ mỏ than hoặc tàu chở than
Noun colliery mỏ than và các tòa nhà liên quan
Adjective coaly giống than, có chứa than

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng sản và Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gulo-
Proto-Germanic
*kulą
Old English
col
Middle English
cole

Từ Than Củi Đến Nhiên Liệu Hóa Thạch

Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, 'col' dùng để chỉ than củi (charcoal) được tạo ra từ gỗ cháy dở. Mãi đến thế kỷ 13, khi con người bắt đầu đào đá đen từ lòng đất để đốt, từ này mới chuyển sang chỉ loại nhiên liệu hóa thạch mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Than đá là một nguồn nhiên liệu hóa thạch quan trọng, được sử dụng để sản xuất điện, nhiệt và trong nhiều quy trình công nghiệp. Có nhiều loại than khác nhau, chẳng hạn như than bùn, than non, than bitum và than antraxit, mỗi loại có hàm lượng carbon và giá trị nhiệt khác nhau.

Prepositions

of for

'of coal' được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc (ví dụ: a seam of coal). 'for coal' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: demand for coal).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coal
  • burning burning coal
    (than đang cháy)
  • soft soft coal
    (than mỡ (than bitum))
Verb + coal
  • mine mine coal
    (khai thác than)
  • burn burn coal
    (đốt than)
Coal + Noun
  • miner coal miner
    (thợ mỏ than)
  • seam coal seam
    (vỉa than)
  • industry coal industry
    (ngành công nghiệp than)

Idioms

  • Carry coals to Newcastle

    Chở củi về rừng (làm một việc thừa thãi)

    "Selling wine to France is like carrying coals to Newcastle."

    (Bán rượu vang sang Pháp thì chẳng khác nào chở củi về rừng.)

  • Haul someone over the coals

    Chỉ trích ai đó một cách gay gắt

    "The boss hauled him over the coals for missing the deadline."

    (Ông chủ đã mắng nhiếc anh ta thậm tệ vì lỡ hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coal

danh từ
Lật mặt

Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.

"The power plant burns coal to generate electricity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coal".

Cục than của Ông già Noel

Trong văn hóa phương Tây, có một truyền thuyết rằng những đứa trẻ nghịch ngợm (naughty list) sẽ không nhận được quà vào đêm Giáng sinh mà thay vào đó là một cục than trong chiếc tất treo đầu giường.

Cách mạng Công nghiệp

Than đá là 'trái tim' của cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Anh, giúp vận hành các động cơ hơi nước và định hình nên thế giới hiện đại nhưng cũng để lại di sản về ô nhiễm môi trường.