(Top Banner Ad)
ink
A2
noun A2 Văn phòng phẩm, Mỹ thuật, In ấn

ink

UK: /ɪŋk/ • US: /ɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

mực mực viết mực in
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colored fluid used for writing, drawing, printing, or duplicating.

Vietnamese Meaning

Mực, chất lỏng có màu dùng để viết, vẽ, in ấn hoặc sao chép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The document was written in black ink."

    "Tài liệu được viết bằng mực đen."

  • "The printer ran out of ink."

    "Máy in hết mực."

  • "He had ink stains all over his hands."

    "Anh ta bị dính mực đầy tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ink mực (chất lỏng để viết, vẽ, in)
Verb ink viết bằng mực; bôi mực; ký kết (một thỏa thuận, hợp đồng)
Adjective inky dính mực; tối đen như mực
Noun inkwell lọ mực (để nhúng bút)
Noun inkpot lọ mực nhỏ
Noun inkpad khay mực (để đóng dấu)
Noun inkjet phun mực (trong công nghệ in, ví dụ: máy in phun)
Noun inking sự bôi mực; quá trình in

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Mỹ thuật, In ấn

Etymology (Nguồn gốc)

English
ink
Old French
encre
Late Latin
encaustum
Latin
encaustum
Ancient Greek
ἔγκαυστον (enkauston)
Ancient Greek (verb)
ἐγκαίειν (enkaiein)

Nguồn gốc thú vị của từ 'ink'

Từ 'ink' trong tiếng Anh có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'enkauston', có nghĩa là 'đốt cháy vào'. Thuật ngữ này ban đầu dùng để chỉ loại mực đặc biệt được sử dụng trong hội họa Hy Lạp và La Mã, loại mực này bền màu và dường như 'ăn sâu' vào bề mặt, giống như bị đốt cháy vào. Sau đó, nó đã trải qua quá trình biến đổi qua tiếng Latin 'encaustum' và tiếng Pháp cổ 'encre' trước khi trở thành 'ink' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Chỉ chất lỏng dùng để tạo màu trên giấy hoặc các vật liệu khác. Thường được dùng trong bút, máy in, hoặc các dụng cụ vẽ.

Prepositions

in

‘in ink’ – được viết bằng mực, được thể hiện bằng mực. Ví dụ: 'Sign your name in ink.' (Ký tên bằng mực.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ink
  • black black ink
    (mực đen)
  • blue blue ink
    (mực xanh)
  • invisible invisible ink
    (mực vô hình)
  • permanent permanent ink
    (mực không phai)
  • indelible indelible ink
    (mực không tẩy được)
  • printer printer ink
    (mực máy in)
  • India India ink
    (mực tàu)
Verb + ink
  • write write in ink
    (viết bằng mực)
  • sign sign in ink
    (ký bằng mực)
  • print print in ink
    (in bằng mực)
  • run out of run out of ink
    (hết mực)
  • dip (a pen) dip (a pen) in ink
    (nhúng (bút) vào mực)
  • stain stain with ink
    (làm bẩn bằng mực)
Noun + ink
  • ink ink cartridge
    (hộp mực (máy in))
  • ink ink stain
    (vết mực)
  • ink ink bottle
    (lọ mực)
  • ink ink pen
    (bút mực)

Idioms

  • ink a deal / contract

    Ký kết một thỏa thuận hoặc hợp đồng (một cách chính thức)

    "The two companies are expected to ink a major deal next month."

    (Hai công ty dự kiến sẽ ký kết một hợp đồng lớn vào tháng tới.)

  • wet ink

    Mực còn ướt (ám chỉ một tài liệu, hợp đồng vừa mới được ký kết)

    "The agreement is still wet ink, so the details are not public yet."

    (Thỏa thuận này vẫn còn 'mới toanh' (mực còn ướt), nên các chi tiết vẫn chưa được công bố.)

  • ink-stained wretch

    Kẻ khốn khổ dính mực (một cách hài hước hoặc châm biếm, ám chỉ một nhà văn, người làm công việc giấy tờ, hoặc người học hành chăm chỉ)

    "After hours of writing, he felt like an ink-stained wretch."

    (Sau nhiều giờ viết lách, anh ấy cảm thấy mình như một 'kẻ khốn khổ dính mực'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ink

noun
Lật mặt

Mực, chất lỏng có màu dùng để viết, vẽ, in ấn hoặc sao chép.

"The document was written in black ink."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had inked the contract before I arrived.
Cô ấy đã ký hợp đồng bằng mực trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not inked the document, so it wasn't official.
Họ đã không ký văn bản, vì vậy nó không chính thức.
Nghi vấn
Had he inked the drawing before submitting it to the competition?
Anh ấy đã vẽ mực lên bức tranh trước khi nộp nó cho cuộc thi phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has inked several intricate designs on the canvas.
Nghệ sĩ đã xăm nhiều thiết kế phức tạp lên vải.
Phủ định
I haven't inked any official documents today.
Hôm nay tôi chưa ký bất kỳ tài liệu chính thức nào bằng mực.
Nghi vấn
Has she inked the contract yet?
Cô ấy đã ký hợp đồng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ink".

Mực và Xăm hình (Tattoo)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn thế giới, mực (ink) có một vai trò quan trọng trong nghệ thuật xăm hình. Xăm hình là hình thức nghệ thuật trên cơ thể, sử dụng mực để tạo ra các thiết kế, biểu tượng hoặc hình ảnh vĩnh viễn trên da. Nó thường được coi là một hình thức tự thể hiện cá nhân, tưởng niệm, hoặc biểu tượng của sự thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng.

Tầm quan trọng pháp lý của mực

Theo truyền thống, việc ký kết các văn bản pháp lý quan trọng như hợp đồng, di chúc, hoặc thỏa thuận bằng 'mực' (in ink) được coi là mang tính ràng buộc và chính thức hơn so với việc chỉ dùng bút chì hoặc chữ ký điện tử. Mực vật lý để lại dấu vết rõ ràng và khó thay đổi, thể hiện ý định rõ ràng của người ký. Mặc dù chữ ký điện tử ngày càng phổ biến, thuật ngữ 'ink a deal' vẫn còn được dùng rộng rãi để chỉ việc hoàn tất một thỏa thuận quan trọng.