material
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance from which something is made or can be made.
Vietnamese Meaning
Vật chất mà từ đó một cái gì đó được làm ra hoặc có thể được làm ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dress is made of silk material."
"Chiếc váy được làm từ chất liệu lụa."
-
"What material is your shirt made of?"
"Áo của bạn được làm từ chất liệu gì?"
-
"The judge ruled that the evidence was material to the case."
"Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng đó là quan trọng đối với vụ án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | vật liệu, chất liệu |
| Adjective | materialistic | thực dụng, duy vật |
| Verb | materialize | vật chất hóa, hiện thực hóa |
| Noun | materiality | tính vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bản chất vật lý của một thứ gì đó. Khác với 'stuff' (thứ, đồ đạc) mang tính chung chung hơn và có thể bao gồm cả những thứ phi vật chất. 'Matter' cũng có nghĩa là vật chất, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học để chỉ vật chất cấu tạo nên vũ trụ.
Prepositions
'Material of' dùng để chỉ vật liệu cấu tạo nên một vật thể. Ví dụ: 'The shirt is made of cotton material'. 'Material for' dùng để chỉ vật liệu được dùng để làm ra một việc gì đó. Ví dụ: 'He needed material for his research'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw material (nguyên vật liệu thô)
-
building material (vật liệu xây dựng)
-
waste material (vật liệu thải)
-
collect material (thu thập tài liệu)
-
analyze material (phân tích tài liệu)
-
manufacture material (sản xuất vật liệu)
-
material costs (chi phí vật liệu)
-
material properties (tính chất vật liệu)
-
material science (khoa học vật liệu)
Idioms
-
material girl
Người con gái coi trọng vật chất, tiền bạc.
"She's such a material girl; all she cares about is shopping and expensive things."
(Cô ấy là một người con gái coi trọng vật chất; tất cả những gì cô ấy quan tâm là mua sắm và những thứ đắt tiền.)
-
material witness
Nhân chứng quan trọng (cung cấp thông tin quan trọng cho vụ án).
"The police need to interview him; he's a material witness in the robbery."
(Cảnh sát cần phỏng vấn anh ta; anh ta là một nhân chứng quan trọng trong vụ cướp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
material
danh từVật chất mà từ đó một cái gì đó được làm ra hoặc có thể được làm ra.
"The dress is made of silk material."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material".
