(Top Banner Ad)
material
B1
danh từ B1

material

UK: /məˈtɪəriəl/ • US: /məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu chất liệu tài liệu quan trọng hữu hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance from which something is made or can be made.

Vietnamese Meaning

Vật chất mà từ đó một cái gì đó được làm ra hoặc có thể được làm ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dress is made of silk material."

    "Chiếc váy được làm từ chất liệu lụa."

  • "What material is your shirt made of?"

    "Áo của bạn được làm từ chất liệu gì?"

  • "The judge ruled that the evidence was material to the case."

    "Thẩm phán phán quyết rằng bằng chứng đó là quan trọng đối với vụ án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective materialistic thực dụng, duy vật
Verb materialize vật chất hóa, hiện thực hóa
Noun materiality tính vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Old French
materiel
English
material

Nguồn gốc của 'Material'

Từ 'material' bắt nguồn từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'chất liệu'. Ban đầu, nó liên quan đến gỗ hoặc các chất dùng để xây dựng. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để bao gồm mọi loại vật chất được sử dụng để tạo ra thứ gì đó, từ vải vóc đến ý tưởng.

Usage Note

Chỉ bản chất vật lý của một thứ gì đó. Khác với 'stuff' (thứ, đồ đạc) mang tính chung chung hơn và có thể bao gồm cả những thứ phi vật chất. 'Matter' cũng có nghĩa là vật chất, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học để chỉ vật chất cấu tạo nên vũ trụ.

Prepositions

of for

'Material of' dùng để chỉ vật liệu cấu tạo nên một vật thể. Ví dụ: 'The shirt is made of cotton material'. 'Material for' dùng để chỉ vật liệu được dùng để làm ra một việc gì đó. Ví dụ: 'He needed material for his research'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + material
  • raw material
    (nguyên vật liệu thô)
  • building material
    (vật liệu xây dựng)
  • waste material
    (vật liệu thải)
Động từ + material
  • collect material
    (thu thập tài liệu)
  • analyze material
    (phân tích tài liệu)
  • manufacture material
    (sản xuất vật liệu)
Material + Danh từ
  • material costs
    (chi phí vật liệu)
  • material properties
    (tính chất vật liệu)
  • material science
    (khoa học vật liệu)

Idioms

  • material girl

    Người con gái coi trọng vật chất, tiền bạc.

    "She's such a material girl; all she cares about is shopping and expensive things."

    (Cô ấy là một người con gái coi trọng vật chất; tất cả những gì cô ấy quan tâm là mua sắm và những thứ đắt tiền.)

  • material witness

    Nhân chứng quan trọng (cung cấp thông tin quan trọng cho vụ án).

    "The police need to interview him; he's a material witness in the robbery."

    (Cảnh sát cần phỏng vấn anh ta; anh ta là một nhân chứng quan trọng trong vụ cướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

material

danh từ
Lật mặt

Vật chất mà từ đó một cái gì đó được làm ra hoặc có thể được làm ra.

"The dress is made of silk material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "material".

Văn hóa tiêu dùng

Trong xã hội phương Tây, chủ nghĩa tiêu dùng (consumerism) có ảnh hưởng lớn, thúc đẩy việc mua sắm và sở hữu 'material goods' (hàng hóa vật chất) như một cách để thể hiện bản thân và đạt được hạnh phúc. Điều này đôi khi dẫn đến sự chỉ trích về việc coi trọng vật chất hơn các giá trị tinh thần.