(Top Banner Ad)
blackcurrant
B1
danh từ B1 Thực phẩm, Thực vật học

blackcurrant

UK: /ˌblækˈkʌrənt/ • US: /ˌblækˈkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lý chua đen quả lý chua đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, round, dark purple or black berry of a shrub (Ribes nigrum), eaten as food.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng nhỏ, tròn, màu tím đậm hoặc đen của một loại cây bụi (Ribes nigrum), được dùng làm thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious jam from fresh blackcurrants."

    "Cô ấy đã làm một loại mứt ngon từ quả lý chua đen tươi."

  • "Blackcurrant juice is a good source of vitamin C."

    "Nước ép lý chua đen là một nguồn cung cấp vitamin C tốt."

  • "The blackcurrant bushes in the garden are full of fruit."

    "Những bụi lý chua đen trong vườn đầy quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currant Tên gọi chung cho các loại quả lý chua, hoặc một loại nho khô nhỏ không hạt.
Noun redcurrant Quả lý chua đỏ.
Noun whitecurrant Quả lý chua trắng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blæc (black)
Anglo-Norman
raisins de Corauntz (raisins of Corinth)
Middle English
curraunt
Modern English (c. 1570s)
blackcurrant

Một sự nhầm lẫn ngọt ngào

Từ 'currant' ban đầu không phải để chỉ loại quả mọng này. Nó bắt nguồn từ 'raisins de Corauntz', có nghĩa là 'nho khô từ Corinth' (một thành phố ở Hy Lạp). Khi những người châu Âu đến Bắc Mỹ và châu Á, họ thấy một loại quả mọng nhỏ, tròn, màu sẫm trông giống nho khô Corinth, vì vậy họ gọi nó là 'currant'. Thêm từ 'black' (đen) vào để phân biệt với các loại màu đỏ (redcurrant) và trắng (whitecurrant).

Tên gọi ghép đơn giản

Blackcurrant là một từ ghép (compound word) rất dễ hiểu. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'black' (màu đen) và 'currant' (quả lý chua). Cách đặt tên này giúp phân biệt rõ ràng nó với các 'anh em' trong cùng họ là lý chua đỏ (redcurrant) và lý chua trắng (whitecurrant).

Usage Note

Blackcurrant thường được sử dụng để làm mứt, nước ép, và các sản phẩm bánh kẹo khác. Hương vị của nó là sự kết hợp giữa vị chua và ngọt đặc trưng. So với các loại quả mọng khác như blueberry (việt quất) hay raspberry (mâm xôi), blackcurrant có hàm lượng vitamin C cao hơn đáng kể.

Prepositions

of in

'of blackcurrant' thường được sử dụng để chỉ hương vị hoặc thành phần, ví dụ: 'a taste of blackcurrant'. 'in blackcurrant' thường được dùng để chỉ sự hiện diện của blackcurrant trong một món ăn hoặc sản phẩm, ví dụ: 'blackcurrant in the jam'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blackcurrant
  • rich rich blackcurrant flavour
    (hương vị lý chua đen đậm đà)
  • fresh fresh blackcurrants
    (quả lý chua đen tươi)
  • juicy juicy blackcurrants
    (những quả lý chua đen mọng nước)
blackcurrant + Noun
  • blackcurrant jam
    (mứt lý chua đen)
  • blackcurrant juice
    (nước ép lý chua đen)
  • blackcurrant tart
    (bánh tart lý chua đen)
  • blackcurrant bush
    (bụi cây lý chua đen)
Verb + blackcurrant
  • pick blackcurrants
    (hái quả lý chua đen)
  • grow blackcurrants
    (trồng cây lý chua đen)
  • make something with blackcurrants
    (làm gì đó với quả lý chua đen (ví dụ: làm mứt))

Idioms

  • a hint of blackcurrant

    Một thoáng vị/hương lý chua đen (thường dùng để mô tả hương vị phức tạp của rượu vang, sô cô la, hoặc các món ăn cao cấp).

    "This red wine is complex, with a hint of blackcurrant and cherry."

    (Loại rượu vang đỏ này có hương vị phức hợp, với một thoáng vị lý chua đen và anh đào.)

  • bursting with blackcurrant flavour

    Tràn ngập hương vị lý chua đen, cực kỳ đậm vị (thường được dùng trong quảng cáo hoặc mô tả sản phẩm đồ ăn, thức uống).

    "The new pies are bursting with blackcurrant flavour."

    (Những chiếc bánh nướng mới tràn ngập hương vị lý chua đen.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackcurrant

danh từ
Lật mặt

Một loại quả mọng nhỏ, tròn, màu tím đậm hoặc đen của một loại cây bụi (Ribes nigrum), được dùng làm thực phẩm.

"She made a delicious jam from fresh blackcurrants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the garden was sheltered, the blackcurrant bushes thrived, producing a large harvest.
Bởi vì khu vườn được che chắn, những bụi lý chua đen phát triển mạnh, tạo ra một vụ thu hoạch lớn.
Phủ định
Although he enjoys most berries, he doesn't eat blackcurrant jam unless it's homemade.
Mặc dù anh ấy thích hầu hết các loại quả mọng, nhưng anh ấy không ăn mứt lý chua đen trừ khi nó được làm tại nhà.
Nghi vấn
If I add more sugar, will the blackcurrant cordial taste less tart?
Nếu tôi thêm nhiều đường hơn, thì siro lý chua đen sẽ bớt chua hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes blackcurrant jam.
Cô ấy thích mứt lý chua đen.
Phủ định
Never have I tasted such delicious blackcurrant juice.
Chưa bao giờ tôi nếm một loại nước ép lý chua đen ngon đến vậy.
Nghi vấn
Were blackcurrant bushes to grow in my garden, I would make jam.
Nếu những bụi lý chua đen mọc trong vườn của tôi, tôi sẽ làm mứt.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes blackcurrant jam on her toast.
Cô ấy thích mứt lý chua đen trên bánh mì nướng của mình.
Phủ định
They don't sell blackcurrant juice at this store.
Họ không bán nước ép lý chua đen ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Do you want some blackcurrant cordial?
Bạn có muốn một chút si rô lý chua đen không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackcurrant".

Vị cứu tinh của nước Anh thời chiến

Trong Thế chiến II, các loại trái cây giàu vitamin C như cam trở nên khan hiếm ở Anh. Chính phủ đã khuyến khích người dân trồng lý chua đen vì chúng rất giàu vitamin C và dễ trồng ở khí hậu Anh. Nước siro lý chua đen (nổi tiếng nhất là nhãn hiệu Ribena) được phát miễn phí cho trẻ em để ngăn ngừa bệnh tật. Điều này đã khiến blackcurrant trở thành một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực của Anh.

Loại quả 'bị cấm' ở Mỹ

Vào đầu thế kỷ 20, việc trồng cây lý chua đen đã bị cấm trên toàn liên bang ở Hoa Kỳ. Lý do là vì cây này là vật chủ trung gian cho một loại nấm gọi là gỉ sắt thông trắng (white pine blister rust), gây hại nghiêm trọng cho ngành công nghiệp gỗ thông. Mặc dù lệnh cấm liên bang đã được dỡ bỏ vào năm 1966, một số tiểu bang vẫn còn hạn chế. Đây là lý do tại sao blackcurrant không phổ biến ở Mỹ như ở châu Âu.