cassis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blackcurrant liqueur.
Vietnamese Meaning
Một loại rượu mùi làm từ quả lý chua đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a Kir Royale, which is champagne with a dash of cassis."
"Cô ấy gọi một ly Kir Royale, đó là rượu sâm panh với một chút rượu cassis."
-
"Cassis is a popular ingredient in many cocktails."
"Cassis là một thành phần phổ biến trong nhiều loại cocktail."
-
"We bought a bottle of cassis to make Kir Royales for our party."
"Chúng tôi đã mua một chai cassis để làm Kir Royales cho bữa tiệc của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cassis | Quả lý chua đen; rượu mùi làm từ quả lý chua đen. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cassis thường được dùng trong các loại cocktail và đồ uống hỗn hợp. Nó nổi tiếng nhất trong cocktail Kir (rượu vang trắng với cassis) và Kir Royale (rượu sâm panh với cassis). So với các loại rượu mùi trái cây khác, cassis có hương vị đặc trưng của lý chua đen, vừa ngọt vừa hơi chua nhẹ.
Prepositions
*with*: Sử dụng để chỉ thành phần đi kèm, ví dụ 'a cocktail with cassis'. *in*: Sử dụng để chỉ việc cassis được dùng trong cái gì đó, ví dụ 'cassis in a Kir Royale'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich cassis flavor (hương vị lý chua đen đậm đà)
-
dark cassis color (màu lý chua đen sẫm)
-
a hint of cassis (một chút hương vị lý chua đen)
-
crème de cassis (rượu mùi lý chua đen)
-
cassis liqueur (rượu mùi lý chua đen)
-
cassis sorbet (kem sorbet lý chua đen)
-
add a splash of cassis (thêm một ít rượu cassis)
-
drizzle with cassis (rưới rượu cassis lên trên)
-
taste of cassis (có hương vị của lý chua đen)
Idioms
-
Kir
Một loại cocktail khai vị của Pháp, được pha từ rượu vang trắng và một ít rượu mùi crème de cassis. Đây là một cụm từ cố định hơn là một thành ngữ.
"I'll have a Kir, please."
(Vui lòng cho tôi một ly Kir.)
-
Kir Royale
Một biến thể sang trọng của cocktail Kir, sử dụng sâm panh (champagne) thay vì rượu vang trắng. Cụm từ này cũng là một tên gọi cố định.
"They toasted their success with a Kir Royale."
(Họ nâng ly Kir Royale để chúc mừng thành công của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cassis
danh từMột loại rượu mùi làm từ quả lý chua đen.
"She ordered a Kir Royale, which is champagne with a dash of cassis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassis".
