(Top Banner Ad)
cassis
B2
danh từ B2 Ẩm thực, Nông nghiệp

cassis

UK: /kæˈsiːs/ • US: /kæˈsiːs/

Nghĩa tiếng Việt

rượu lý chua đen rượu mùi lý chua đen lý chua đen (khi dùng trong nấu ăn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blackcurrant liqueur.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu mùi làm từ quả lý chua đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a Kir Royale, which is champagne with a dash of cassis."

    "Cô ấy gọi một ly Kir Royale, đó là rượu sâm panh với một chút rượu cassis."

  • "Cassis is a popular ingredient in many cocktails."

    "Cassis là một thành phần phổ biến trong nhiều loại cocktail."

  • "We bought a bottle of cassis to make Kir Royales for our party."

    "Chúng tôi đã mua một chai cassis để làm Kir Royales cho bữa tiệc của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cassis Quả lý chua đen; rượu mùi làm từ quả lý chua đen.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

French
cassis
English
cassis

Nguồn gốc từ 'Cassis'

Từ 'cassis' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, dùng để chỉ cây và quả lý chua đen (blackcurrant). Nguồn gốc sâu xa của từ trong tiếng Pháp không hoàn toàn rõ ràng, nhưng nó đã trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ một loại rượu mùi trứ danh của Pháp là 'Crème de Cassis', được sản xuất ở vùng Burgundy từ thế kỷ 19.

Usage Note

Cassis thường được dùng trong các loại cocktail và đồ uống hỗn hợp. Nó nổi tiếng nhất trong cocktail Kir (rượu vang trắng với cassis) và Kir Royale (rượu sâm panh với cassis). So với các loại rượu mùi trái cây khác, cassis có hương vị đặc trưng của lý chua đen, vừa ngọt vừa hơi chua nhẹ.

Prepositions

with in

*with*: Sử dụng để chỉ thành phần đi kèm, ví dụ 'a cocktail with cassis'. *in*: Sử dụng để chỉ việc cassis được dùng trong cái gì đó, ví dụ 'cassis in a Kir Royale'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cassis
  • rich cassis flavor
    (hương vị lý chua đen đậm đà)
  • dark cassis color
    (màu lý chua đen sẫm)
  • a hint of cassis
    (một chút hương vị lý chua đen)
Noun + cassis
  • crème de cassis
    (rượu mùi lý chua đen)
  • cassis liqueur
    (rượu mùi lý chua đen)
  • cassis sorbet
    (kem sorbet lý chua đen)
Verb + cassis
  • add a splash of cassis
    (thêm một ít rượu cassis)
  • drizzle with cassis
    (rưới rượu cassis lên trên)
  • taste of cassis
    (có hương vị của lý chua đen)

Idioms

  • Kir

    Một loại cocktail khai vị của Pháp, được pha từ rượu vang trắng và một ít rượu mùi crème de cassis. Đây là một cụm từ cố định hơn là một thành ngữ.

    "I'll have a Kir, please."

    (Vui lòng cho tôi một ly Kir.)

  • Kir Royale

    Một biến thể sang trọng của cocktail Kir, sử dụng sâm panh (champagne) thay vì rượu vang trắng. Cụm từ này cũng là một tên gọi cố định.

    "They toasted their success with a Kir Royale."

    (Họ nâng ly Kir Royale để chúc mừng thành công của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cassis

danh từ
Lật mặt

Một loại rượu mùi làm từ quả lý chua đen.

"She ordered a Kir Royale, which is champagne with a dash of cassis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cassis".

Kir: Món khai vị trứ danh của Pháp

Cocktail 'Kir' và 'Kir Royale' được đặt theo tên của Félix Kir, một cựu thị trưởng thành phố Dijon, Pháp. Ông đã phổ biến loại đồ uống này bằng cách mời các phái đoàn đến thăm thưởng thức. Ngày nay, chúng là những món khai vị (apéritif) kinh điển, thường được uống trước bữa ăn ở Pháp và nhiều nơi trên thế giới.

Dijon: Thủ phủ của Crème de Cassis

Thành phố Dijon thuộc vùng Burgundy (Bourgogne) của Pháp nổi tiếng là nơi sản xuất 'Crème de Cassis' ngon nhất thế giới. Loại rượu mùi này có chỉ dẫn địa lý được bảo hộ (IGP), đảm bảo rằng nó được làm từ quả lý chua đen trồng tại địa phương theo phương pháp truyền thống.