(Top Banner Ad)
redcurrant
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

redcurrant

UK: /ˈrɛdˌkʌrənt/ • US: /ˈrɛdˌkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lý chua đỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small edible red berry of a widely grown shrub of the genus Ribes.

Vietnamese Meaning

Một loại quả mọng nhỏ màu đỏ, ăn được, mọc trên một loại cây bụi được trồng rộng rãi thuộc chi Ribes.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious redcurrant jam."

    "Cô ấy đã làm món mứt lý chua đỏ rất ngon."

  • "The garden was full of redcurrant bushes."

    "Khu vườn đầy những bụi lý chua đỏ."

  • "Redcurrant sauce is a great accompaniment to roast lamb."

    "Sốt lý chua đỏ là một món ăn kèm tuyệt vời với thịt cừu nướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redcurrant Quả lý chua đỏ
Compound Noun redcurrant jelly Mứt đông lý chua đỏ
Compound Noun redcurrant sauce Sốt lý chua đỏ (thường dùng kèm món mặn)
Compound Noun redcurrant tart Bánh tart lý chua đỏ

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Kórinthos
Old French
corent
Middle English
curraunt
English
currant
English
redcurrant

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'currant' (lý chua) có nguồn gốc từ 'Corinth' (Kórinthos), một thành phố cổ ở Hy Lạp, nơi nổi tiếng với nho khô nhỏ. Ban đầu, quả lý chua được gọi như vậy vì những trái mọng nhỏ này có hình dạng tương tự như nho khô từ Corinth. Về sau, khi có nhiều loại lý chua khác nhau, từ 'red' (đỏ) được thêm vào để chỉ rõ loại lý chua có màu đỏ đặc trưng.

Usage Note

Redcurrant thường được dùng để làm mứt, thạch, nước ép hoặc ăn tươi. Quả có vị chua ngọt đặc trưng. Nó khác với blackcurrant (quả lý chua đen) và gooseberry (quả lý gai).

Prepositions

with in

Ví dụ: Pie *with* redcurrants; Redcurrant jelly *in* the jar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redcurrant
  • fresh fresh redcurrants
    (lý chua đỏ tươi)
  • ripe ripe redcurrants
    (lý chua đỏ chín)
  • sweet and tart sweet and tart redcurrants
    (lý chua đỏ có vị ngọt và chua)
Verb + redcurrant
  • pick pick redcurrants
    (hái lý chua đỏ)
  • add add redcurrants
    (thêm lý chua đỏ)
  • serve with serve with redcurrants
    (dùng kèm với lý chua đỏ)
redcurrant + Noun
  • jelly redcurrant jelly
    (mứt đông lý chua đỏ)
  • sauce redcurrant sauce
    (sốt lý chua đỏ)
  • bushes redcurrant bushes
    (bụi lý chua đỏ)

Idioms

  • redcurrant jelly

    mứt đông lý chua đỏ (thường dùng trong bữa ăn, đặc biệt với thịt)

    "We served the roast lamb with a side of redcurrant jelly."

    (Chúng tôi dùng thịt cừu nướng với mứt đông lý chua đỏ.)

  • redcurrant tart

    bánh tart lý chua đỏ (một loại bánh ngọt tráng miệng)

    "For dessert, she baked a delicious redcurrant tart."

    (Để tráng miệng, cô ấy đã nướng một chiếc bánh tart lý chua đỏ rất ngon.)

  • redcurrant sauce

    sốt lý chua đỏ (dùng kèm các món thịt như thịt nai, thịt vịt)

    "The venison was perfectly complemented by a rich redcurrant sauce."

    (Món thịt nai được bổ sung hoàn hảo bởi sốt lý chua đỏ đậm đà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redcurrant

noun
Lật mặt

Một loại quả mọng nhỏ màu đỏ, ăn được, mọc trên một loại cây bụi được trồng rộng rãi thuộc chi Ribes.

"She made a delicious redcurrant jam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrived at the market, they had already sold all the fresh redcurrant.
Khi cô ấy đến chợ, họ đã bán hết tất cả lý chua đỏ tươi rồi.
Phủ định
He had not tasted redcurrant before his trip to Europe.
Anh ấy chưa từng nếm thử lý chua đỏ trước chuyến đi đến Châu Âu.
Nghi vấn
Had you ever seen a redcurrant bush before visiting your grandmother's garden?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy bụi lý chua đỏ trước khi đến thăm vườn của bà bạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redcurrant".

Ẩm thực Châu Âu

Lý chua đỏ là loại quả phổ biến trong ẩm thực châu Âu, đặc biệt là ở Anh và các nước Bắc Âu. Chúng thường được dùng để làm mứt, thạch, nước sốt cho các món thịt (như thịt cừu, thịt nai) và là thành phần quan trọng trong nhiều món tráng miệng như bánh tart, bánh pudding. Vị chua thanh của lý chua đỏ giúp cân bằng hương vị trong các món ăn.

Giá trị dinh dưỡng và làm vườn

Lý chua đỏ nổi tiếng với hàm lượng Vitamin C và chất chống oxy hóa cao, rất tốt cho sức khỏe. Chúng thường được trồng trong các khu vườn gia đình ở phương Tây, là biểu tượng của mùa hè và vụ thu hoạch trái cây vườn. Các bụi lý chua đỏ không chỉ cho quả ngon mà còn đẹp mắt với những chùm quả đỏ mọng.