(Top Banner Ad)
whitecurrant
B1
danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

whitecurrant

UK: /ˈwaɪtˌkʌrənt/ • US: /ˈwaɪtˌkɜːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

lý chua trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cultivated variety of currant, typically yellowish-white when ripe.

Vietnamese Meaning

Một giống lý chua được trồng, thường có màu trắng vàng khi chín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious jelly using whitecurrants from her garden."

    "Cô ấy đã làm một loại thạch ngon tuyệt sử dụng lý chua trắng từ khu vườn của mình."

  • "Whitecurrant jam is a traditional summer preserve."

    "Mứt lý chua trắng là một món bảo quản truyền thống vào mùa hè."

  • "The tartness of whitecurrants pairs well with sweet desserts."

    "Vị chua của lý chua trắng kết hợp rất tốt với các món tráng miệng ngọt ngào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun currant quả lý chua (nói chung, có thể là đỏ, đen hoặc trắng)
Noun redcurrant quả lý chua đỏ
Noun blackcurrant quả lý chua đen
Noun whitecurrant bush bụi cây lý chua trắng
Noun whitecurrant jam mứt lý chua trắng
Noun whitecurrant jelly thạch lý chua trắng

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
whitecurrant
English
white
Old English
hwīt
Proto-Germanic
*hwītaz
English
currant
Middle English
curraunt
Anglo-French
reisin de Corouns
Old French
coren
Greek
Corinthos

Nguồn gốc tên gọi 'lý chua trắng'

Từ 'whitecurrant' là một từ ghép trong tiếng Anh. Phần 'white' (trắng) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hwīt', có nghĩa là màu trắng hoặc sáng, mô tả chính xác màu sắc của quả. Phần 'currant' có nguồn gốc thú vị hơn. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ loại nho khô nhỏ từ thành phố Corinth ở Hy Lạp (tiếng Pháp cổ là 'coren'). Sau này, khi quả lý chua được biết đến, người ta thấy nó có kích thước và hình dáng tương tự loại nho khô đó, nên cái tên 'currant' đã được chuyển sang dùng cho loại quả mọng này. Do đó, 'whitecurrant' có nghĩa là 'quả lý chua màu trắng'.

Usage Note

Whitecurrant là một loại quả mọng thuộc họ lý chua (Ribes). Nó có hương vị chua nhẹ, ngọt ngào và thường được dùng để làm mứt, thạch, nước ép và các món tráng miệng. Màu trắng của quả là một đặc điểm nổi bật so với các loại lý chua khác như redcurrant (lý chua đỏ) và blackcurrant (lý chua đen).

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a handful of whitecurrants'. 'in' có thể được dùng để chỉ việc sử dụng trong một món ăn: 'whitecurrants in a pie'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whitecurrant
  • fresh fresh whitecurrants
    (lý chua trắng tươi)
  • ripe ripe whitecurrants
    (lý chua trắng chín)
  • sweet sweet whitecurrants
    (lý chua trắng ngọt)
  • tart tart whitecurrants
    (lý chua trắng chua)
Verb + whitecurrant
  • pick pick whitecurrants
    (hái lý chua trắng)
  • grow grow whitecurrants
    (trồng lý chua trắng)
  • eat eat whitecurrants
    (ăn lý chua trắng)
Whitecurrant + Noun
  • whitecurrant whitecurrant pie
    (bánh nướng lý chua trắng)
  • whitecurrant whitecurrant sauce
    (sốt lý chua trắng)
  • whitecurrant whitecurrant cordial
    (nước ép lý chua trắng cô đặc)

Idioms

  • a sprig of whitecurrants

    một cành lý chua trắng (thường dùng để trang trí)

    "She decorated the cake with a sprig of whitecurrants for a festive touch."

    (Cô ấy trang trí chiếc bánh với một cành lý chua trắng để tạo điểm nhấn lễ hội.)

  • whitecurrant crumble

    bánh nướng vụn lý chua trắng (món tráng miệng truyền thống)

    "Whitecurrant crumble is a delightful summer dessert, often served warm with custard."

    (Bánh nướng vụn lý chua trắng là một món tráng miệng mùa hè thơm ngon, thường được dùng nóng với kem sữa.)

  • whitecurrant dessert

    món tráng miệng từ lý chua trắng (tên gọi chung cho các món ăn dùng lý chua trắng làm nguyên liệu chính)

    "For a light finish to the meal, we chose a delicate whitecurrant dessert."

    (Để kết thúc bữa ăn một cách nhẹ nhàng, chúng tôi đã chọn một món tráng miệng lý chua trắng tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whitecurrant

danh từ
Lật mặt

Một giống lý chua được trồng, thường có màu trắng vàng khi chín.

"She made a delicious jelly using whitecurrants from her garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She picked whitecurrants from her garden.
Cô ấy hái lý chua trắng từ vườn của mình.
Phủ định
They do not sell whitecurrants at this store.
Họ không bán lý chua trắng ở cửa hàng này.
Nghi vấn
Did he eat the whitecurrants?
Anh ấy đã ăn lý chua trắng phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer grows whitecurrants in his garden.
Người nông dân trồng lý chua trắng trong vườn của mình.
Phủ định
Do they not sell whitecurrants at the local market?
Họ không bán lý chua trắng ở chợ địa phương sao?
Nghi vấn
Did she pick whitecurrants this morning?
Cô ấy đã hái lý chua trắng sáng nay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whitecurrant".

Vị trí trong ẩm thực phương Tây

Lý chua trắng được yêu thích ở phương Tây nhờ hương vị tinh tế, ít chua hơn lý chua đỏ và không gắt như lý chua đen. Chúng thường được dùng tươi, làm mứt, thạch, hoặc làm nguyên liệu cho các món tráng miệng sang trọng. Màu sắc trong suốt và hình dáng nhỏ nhắn của chúng cũng rất được ưa chuộng để trang trí món ăn.

Biểu tượng mùa hè

Lý chua trắng là loại quả mọng theo mùa, thường chín vào giữa và cuối mùa hè. Do đó, chúng thường gắn liền với hình ảnh mùa hè, những khu vườn xanh tốt và các bữa tiệc ngoài trời. Việc hái lý chua trắng tươi từ vườn là một hoạt động mùa hè phổ biến ở nhiều gia đình tại các quốc gia ôn đới.