currant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a small dried fruit made from a seedless variety of grape, originally grown in the eastern Mediterranean region
Vietnamese Meaning
một loại quả khô nhỏ làm từ một giống nho không hạt, ban đầu được trồng ở vùng phía đông Địa Trung Hải
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She added currants to the cake batter."
"Cô ấy đã thêm nho Hy Lạp vào bột bánh."
-
"Currant buns are a traditional British treat."
"Bánh mì nho Hy Lạp là một món ăn truyền thống của Anh."
-
"I made a jam with blackcurrants from my garden."
"Tôi đã làm mứt với lý chua đen từ vườn nhà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | currant | quả lý chua (quả tươi) hoặc nho khô Corinth (quả khô) |
| Noun | blackcurrant | quả lý chua đen |
| Noun | redcurrant | quả lý chua đỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Currant thường được dùng trong nấu ăn và làm bánh. Nó nhỏ hơn nho khô (raisin) và có vị ngọt đậm đà. Cần phân biệt với quả lý chua (redcurrant hoặc blackcurrant), là các loại quả khác thuộc họ Grossulariaceae.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh currants (quả lý chua tươi)
-
dried currants (nho khô Corinth)
-
black currants (quả lý chua đen)
-
currant bun (bánh ngọt có nho khô)
-
currant jelly (mứt/thạch quả lý chua)
-
currant bush (bụi cây lý chua)
-
pick currants (hái quả lý chua)
-
grow currants (trồng cây lý chua)
-
add currants to the cake (thêm nho khô vào bánh)
Idioms
-
not worth a currant / not to care a currant
Hoàn toàn không đáng giá, chẳng đáng quan tâm. (Lưu ý: đây là thành ngữ rất cũ và hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại).
"His opinion is not worth a currant to me."
(Đối với tôi, ý kiến của anh ta chẳng đáng một xu.)
-
currant bun (Cockney Rhyming Slang)
Mặt trời (the sun). Đây là tiếng lóng của người Cockney ở London, trong đó một từ được thay thế bằng một cụm từ có vần điệu với nó.
"Look at that lovely currant bun in the sky!"
(Nhìn ông mặt trời đáng yêu trên trời kìa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
currant
danh từmột loại quả khô nhỏ làm từ một giống nho không hạt, ban đầu được trồng ở vùng phía đông Địa Trung Hải
"She added currants to the cake batter."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you were baking a cake, I would have bought currants at the store. |
Nếu tôi biết bạn đang nướng bánh, tôi đã mua nho khô ở cửa hàng rồi. |
| Phủ định | If she hadn't added currants to the recipe, the cake wouldn't have tasted as good. |
Nếu cô ấy không thêm nho khô vào công thức, bánh sẽ không ngon như vậy. |
| Nghi vấn | Would the cookies have been better if you had added more currants? |
Bánh quy có ngon hơn không nếu bạn thêm nhiều nho khô hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "currant".
