(Top Banner Ad)
blacken
B2
Động từ B2 Ngôn ngữ học

blacken

UK: /ˈblækən/ • US: /ˈblækən/

Nghĩa tiếng Việt

làm đen trở nên đen bôi nhọ làm ô danh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become black or darker.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên đen hoặc tối hơn; trở nên đen hoặc tối hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smoke blackened the walls."

    "Khói làm đen các bức tường."

  • "The burnt toast blackened in the toaster."

    "Bánh mì nướng bị cháy đen trong lò nướng."

  • "They tried to blacken her name with false accusations."

    "Họ đã cố gắng bôi nhọ tên cô ấy bằng những lời buộc tội sai trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blacken làm cho đen, bôi đen; bôi nhọ, làm ô danh
Noun black màu đen
Noun blackness sự đen tối, màu đen kịt
Adjective black đen, tối
Adjective blackened bị làm cho đen, bị cháy sém, bị bôi nhọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Proto-Germanic
*blakaz
Old English
blæcian
Middle English
blakenen
Modern English
blacken

Từ Ngọn Lửa: Nguồn Gốc Bất Ngờ Của 'Blacken'

Từ 'blacken' có một nguồn gốc rất thú vị, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bʰleg-', có nghĩa là 'cháy, phát sáng'. Điều đáng ngạc nhiên là gốc từ này đã tạo ra hai từ tiếng Anh có nghĩa trái ngược nhau. Một nhánh phát triển thành 'black' (đen), mô tả màu sắc của thứ gì đó sau khi bị đốt cháy. Nhánh còn lại phát triển thành 'bleach' (tẩy trắng), mô tả sự sáng chói của ngọn lửa. Vì vậy, 'làm đen' và 'làm trắng' lại có chung một tổ tiên xa xưa.

Usage Note

Động từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (thay đổi màu sắc) hoặc theo nghĩa bóng (làm hoen ố danh tiếng, làm xấu đi). Khi sử dụng theo nghĩa bóng, nó thường mang hàm ý tiêu cực và có tính công kích.

Collocations (Từ đi kèm)

blacken + Noun (Figurative)
  • blacken someone's name
    (bôi nhọ tên tuổi/danh dự của ai đó)
  • blacken someone's reputation
    (làm tổn hại thanh danh của ai đó)
  • blacken someone's character
    (bôi nhọ nhân phẩm của ai đó)
Subject + blacken (Literal)
  • smoke blackens the ceiling
    (khói làm đen trần nhà)
  • soot blackened the walls
    (bồ hóng đã làm đen các bức tường)
  • fire blackened the wood
    (lửa đã làm gỗ cháy đen)
Adverb + blacken
  • gradually blacken
    (đen dần đi)
  • completely blackened
    (hoàn toàn bị cháy đen)

Idioms

  • to blacken someone's name

    Bôi nhọ danh dự của ai đó, thường bằng cách lan truyền những lời nói dối hoặc thông tin sai lệch.

    "She accused the newspaper of a deliberate attempt to blacken her name."

    (Cô ấy cáo buộc tờ báo đã cố tình bôi nhọ danh dự của cô.)

  • to blacken the memory of someone

    Làm ô uế, xúc phạm ký ức về một người đã khuất.

    "His unauthorized biography seemed intended only to blacken the memory of the late president."

    (Cuốn tiểu sử trái phép của ông ta dường như chỉ nhằm mục đích bôi nhọ ký ức về vị tổng thống quá cố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blacken

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên đen hoặc tối hơn; trở nên đen hoặc tối hơn.

"The smoke blackened the walls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky began to blacken as the storm approached.
Bầu trời bắt đầu tối sầm lại khi cơn bão đến gần.
Phủ định
Unless you scrub it diligently, the smoke will not blacken the walls.
Trừ khi bạn chà rửa cẩn thận, khói sẽ không làm đen các bức tường.
Nghi vấn
Will the flames blacken the wood before we can extinguish them?
Liệu ngọn lửa có làm đen gỗ trước khi chúng ta có thể dập tắt chúng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke from the fire began to blacken the sky.
Khói từ đám cháy bắt đầu làm đen bầu trời.
Phủ định
The chef did not blacken the fish; he grilled it instead.
Đầu bếp đã không làm cháy cá; thay vào đó, anh ấy nướng nó.
Nghi vấn
Did the sun blacken your skin at the beach?
Ánh nắng mặt trời có làm đen làn da của bạn ở bãi biển không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke from the fire will blacken the sky.
Khói từ đám cháy sẽ làm đen bầu trời.
Phủ định
The rain isn't going to blacken the pavement, it will wash it clean.
Cơn mưa sẽ không làm đen vỉa hè, nó sẽ rửa sạch nó.
Nghi vấn
Will the sun blacken her skin if she doesn't wear sunscreen?
Liệu mặt trời có làm đen da cô ấy nếu cô ấy không bôi kem chống nắng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke from the factory used to blacken the sky every day.
Khói từ nhà máy từng làm đen bầu trời mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to blacken her eyebrows; she preferred a more natural look.
Cô ấy đã không từng tô đen lông mày; cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Did they use to blacken their faces for the traditional dance?
Họ đã từng bôi đen mặt cho điệu nhảy truyền thống phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blacken".

Kỹ thuật 'Blackening' trong Ẩm thực

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở vùng Cajun (Mỹ), 'blackening' là một kỹ thuật nấu ăn phổ biến. Đầu bếp sẽ tẩm cá hoặc thịt với hỗn hợp gia vị rồi áp chảo ở nhiệt độ rất cao. Lớp vỏ bên ngoài sẽ chuyển sang màu nâu sẫm đến đen, tạo ra một lớp vỏ giòn và đậm đà hương vị. Trong trường hợp này, 'blackened' (bị làm đen) mang ý nghĩa tích cực, chỉ một món ăn ngon miệng.

Bầu trời đen kịt - Dấu hiệu của Bão tố

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh bầu trời đột ngột tối sầm lại (a blackened sky) thường được dùng trong văn học và phim ảnh như một điềm báo cho nguy hiểm, bão tố hoặc một sự kiện tồi tệ sắp xảy ra. Nó tượng trưng cho sự kết thúc của bình yên và sự khởi đầu của hỗn loạn, phản ánh mối liên hệ sâu sắc giữa thiên nhiên và cảm xúc con người.