blacken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become black or darker.
Vietnamese Meaning
Làm cho cái gì đó trở nên đen hoặc tối hơn; trở nên đen hoặc tối hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smoke blackened the walls."
"Khói làm đen các bức tường."
-
"The burnt toast blackened in the toaster."
"Bánh mì nướng bị cháy đen trong lò nướng."
-
"They tried to blacken her name with false accusations."
"Họ đã cố gắng bôi nhọ tên cô ấy bằng những lời buộc tội sai trái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này có thể được sử dụng theo nghĩa đen (thay đổi màu sắc) hoặc theo nghĩa bóng (làm hoen ố danh tiếng, làm xấu đi). Khi sử dụng theo nghĩa bóng, nó thường mang hàm ý tiêu cực và có tính công kích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blacken someone's name (bôi nhọ tên tuổi/danh dự của ai đó)
-
blacken someone's reputation (làm tổn hại thanh danh của ai đó)
-
blacken someone's character (bôi nhọ nhân phẩm của ai đó)
-
smoke blackens the ceiling (khói làm đen trần nhà)
-
soot blackened the walls (bồ hóng đã làm đen các bức tường)
-
fire blackened the wood (lửa đã làm gỗ cháy đen)
-
gradually blacken (đen dần đi)
-
completely blackened (hoàn toàn bị cháy đen)
Idioms
-
to blacken someone's name
Bôi nhọ danh dự của ai đó, thường bằng cách lan truyền những lời nói dối hoặc thông tin sai lệch.
"She accused the newspaper of a deliberate attempt to blacken her name."
(Cô ấy cáo buộc tờ báo đã cố tình bôi nhọ danh dự của cô.)
-
to blacken the memory of someone
Làm ô uế, xúc phạm ký ức về một người đã khuất.
"His unauthorized biography seemed intended only to blacken the memory of the late president."
(Cuốn tiểu sử trái phép của ông ta dường như chỉ nhằm mục đích bôi nhọ ký ức về vị tổng thống quá cố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blacken
Động từLàm cho cái gì đó trở nên đen hoặc tối hơn; trở nên đen hoặc tối hơn.
"The smoke blackened the walls."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky began to blacken as the storm approached. |
Bầu trời bắt đầu tối sầm lại khi cơn bão đến gần. |
| Phủ định | Unless you scrub it diligently, the smoke will not blacken the walls. |
Trừ khi bạn chà rửa cẩn thận, khói sẽ không làm đen các bức tường. |
| Nghi vấn | Will the flames blacken the wood before we can extinguish them? |
Liệu ngọn lửa có làm đen gỗ trước khi chúng ta có thể dập tắt chúng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smoke from the fire began to blacken the sky. |
Khói từ đám cháy bắt đầu làm đen bầu trời. |
| Phủ định | The chef did not blacken the fish; he grilled it instead. |
Đầu bếp đã không làm cháy cá; thay vào đó, anh ấy nướng nó. |
| Nghi vấn | Did the sun blacken your skin at the beach? |
Ánh nắng mặt trời có làm đen làn da của bạn ở bãi biển không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smoke from the fire will blacken the sky. |
Khói từ đám cháy sẽ làm đen bầu trời. |
| Phủ định | The rain isn't going to blacken the pavement, it will wash it clean. |
Cơn mưa sẽ không làm đen vỉa hè, nó sẽ rửa sạch nó. |
| Nghi vấn | Will the sun blacken her skin if she doesn't wear sunscreen? |
Liệu mặt trời có làm đen da cô ấy nếu cô ấy không bôi kem chống nắng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smoke from the factory used to blacken the sky every day. |
Khói từ nhà máy từng làm đen bầu trời mỗi ngày. |
| Phủ định | She didn't use to blacken her eyebrows; she preferred a more natural look. |
Cô ấy đã không từng tô đen lông mày; cô ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn. |
| Nghi vấn | Did they use to blacken their faces for the traditional dance? |
Họ đã từng bôi đen mặt cho điệu nhảy truyền thống phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blacken".
