(Top Banner Ad)
blackened
B2
Tính từ B2 Tổng quát

blackened

UK: /ˈblækənd/ • US: /ˈblækənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị cháy đen bị làm đen bị bôi nhọ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made black or dark; having been blackened.

Vietnamese Meaning

Bị làm cho đen hoặc tối màu; đã bị nhuộm đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The trees were blackened by the fire."

    "Những cái cây bị cháy đen bởi ngọn lửa."

  • "Blackened redfish is a popular dish in Louisiana."

    "Cá hồng cháy cạnh là một món ăn phổ biến ở Louisiana."

  • "The sky was blackened by smoke from the wildfires."

    "Bầu trời bị nhuộm đen bởi khói từ các vụ cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective black có màu đen, tối
Verb blacken làm cho đen đi; bôi nhọ, nói xấu
Noun blackness sự đen tối, màu đen, tình trạng tối tăm
Noun blacking xi (để đánh giày), thuốc nhuộm đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleg-
Proto-Germanic
*blakaz
Old English
blæc
Middle English
blakenen
Modern English
blacken -> blackened

Từ 'Cháy' đến 'Đen'

Từ 'black' (đen) trong tiếng Anh có một gốc gác rất nóng bỏng! Nó bắt nguồn từ một từ Ấn-Âu nguyên thủy '*bʰleg-' có nghĩa là 'cháy' hoặc 'bùng lửa'. Điều này rất hợp lý, vì khi một thứ gì đó bị đốt, nó thường biến thành màu đen. Vì vậy, khi bạn nói thứ gì đó bị 'blackened', bạn đang gợi lại hình ảnh cổ xưa về một vật bị lửa thiêu rụi.

Usage Note

Tính từ 'blackened' thường được sử dụng để mô tả bề mặt hoặc vật thể đã bị thay đổi màu sắc thành đen do tác động của lửa, khói, hoặc quá trình oxy hóa. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi trạng thái, thường là không mong muốn hoặc do tác động bên ngoài. So với 'black', 'blackened' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi hơn là trạng thái tĩnh.

Prepositions

with by

Sử dụng 'blackened with' để chỉ chất liệu hoặc nguyên nhân gây ra màu đen. Ví dụ: 'The pan was blackened with soot.' (Cái chảo bị nhuộm đen bởi muội than). Sử dụng 'blackened by' để chỉ tác nhân gây ra sự đen đi. Ví dụ: 'His reputation was blackened by the scandal.' (Danh tiếng của anh ta bị bôi nhọ bởi vụ bê bối).

Collocations (Từ đi kèm)

blackened + Noun
  • blackened ruins
    (những tàn tích cháy đen)
  • blackened walls
    (những bức tường bị ám khói đen)
  • blackened fish/chicken
    (cá/gà nướng cháy cạnh (kiểu Cajun))
  • blackened reputation
    (danh tiếng bị bôi nhọ)
Adverb + blackened
  • completely blackened
    (bị làm cho đen hoàn toàn)
  • charred and blackened
    (bị cháy và đen thui)
  • partially blackened
    (bị cháy đen một phần)

Idioms

  • to blacken someone's name/character

    Bôi nhọ, nói xấu để hủy hoại danh tiếng của ai đó.

    "The politician's rivals tried to blacken his name with false stories in the media."

    (Các đối thủ của chính trị gia này đã cố gắng bôi nhọ tên tuổi của ông bằng những câu chuyện sai sự thật trên truyền thông.)

  • a blackened soul/heart

    Một tâm hồn hoặc trái tim đen tối, tội lỗi, xấu xa.

    "The villain in the story was portrayed as a man with a blackened soul, incapable of remorse."

    (Nhân vật phản diện trong truyện được miêu tả là một kẻ có tâm hồn đen tối, không có khả năng hối hận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackened

Tính từ
Lật mặt

Bị làm cho đen hoặc tối màu; đã bị nhuộm đen.

"The trees were blackened by the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef presented a dish with blackened salmon: its charred skin offered a delightful smoky flavor.
Đầu bếp trình bày một món ăn với cá hồi cháy cạnh: lớp vỏ cháy của nó mang đến một hương vị khói thơm ngon.
Phủ định
The photograph wasn't blackened by the fire: remarkably, it remained untouched and preserved.
Bức ảnh không bị ám đen bởi ngọn lửa: đáng ngạc nhiên, nó vẫn còn nguyên vẹn và được bảo tồn.
Nghi vấn
Was the metal blackened by the exposure to the chemicals: a sign of a strong reaction?
Kim loại có bị đen đi do tiếp xúc với hóa chất không: một dấu hiệu của một phản ứng mạnh?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blackened grill was as hot as the sun.
Vỉ nướng bị cháy đen nóng như mặt trời.
Phủ định
This pan is less blackened than the one I usually use.
Cái chảo này ít bị cháy đen hơn cái tôi thường dùng.
Nghi vấn
Is this the most blackened piece of toast you've ever seen?
Đây có phải là miếng bánh mì nướng cháy đen nhất mà bạn từng thấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackened".

Ẩm thực 'Blackened' của người Cajun

Ở Mỹ, đặc biệt trong ẩm thực Cajun ở Louisiana, 'blackened' là tên một kỹ thuật nấu ăn nổi tiếng. Nó không có nghĩa là làm cháy thức ăn! Thay vào đó, cá hoặc gà được tẩm một hỗn hợp gia vị đậm đà rồi áp chảo trên chảo gang rất nóng. Lớp gia vị này sẽ chuyển sang màu nâu sẫm hoặc đen, tạo ra một lớp vỏ giòn, thơm ngon mà không hề bị cháy khét.

Danh tiếng bị 'bôi đen'

Trong văn hóa phương Tây, màu đen thường mang ý nghĩa tiêu cực như tội lỗi, xấu xa hoặc ô nhục. Vì vậy, một 'blackened reputation' (danh tiếng bị bôi đen) là một hình ảnh rất mạnh mẽ, ám chỉ sự hủy hoại danh dự không thể phục hồi do những lời nói dối hoặc vu khống. Điều này cũng tương tự như các khái niệm 'blacklist' (sổ đen) hay 'black sheep' (cừu đen).