(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blackened
B2

blackened

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bị cháy đen bị làm đen bị bôi nhọ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blackened'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bị làm cho đen hoặc tối màu; đã bị nhuộm đen.

Definition (English Meaning)

Made black or dark; having been blackened.

Ví dụ Thực tế với 'Blackened'

  • "The trees were blackened by the fire."

    "Những cái cây bị cháy đen bởi ngọn lửa."

  • "Blackened redfish is a popular dish in Louisiana."

    "Cá hồng cháy cạnh là một món ăn phổ biến ở Louisiana."

  • "The sky was blackened by smoke from the wildfires."

    "Bầu trời bị nhuộm đen bởi khói từ các vụ cháy rừng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blackened'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: blacken
  • Adjective: blackened
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

whitened(bị làm trắng)
brightened(bị làm sáng)

Từ liên quan (Related Words)

soot(muội than)
smoke(khói)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Blackened'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'blackened' thường được sử dụng để mô tả bề mặt hoặc vật thể đã bị thay đổi màu sắc thành đen do tác động của lửa, khói, hoặc quá trình oxy hóa. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi trạng thái, thường là không mong muốn hoặc do tác động bên ngoài. So với 'black', 'blackened' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi hơn là trạng thái tĩnh.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with by

Sử dụng 'blackened with' để chỉ chất liệu hoặc nguyên nhân gây ra màu đen. Ví dụ: 'The pan was blackened with soot.' (Cái chảo bị nhuộm đen bởi muội than). Sử dụng 'blackened by' để chỉ tác nhân gây ra sự đen đi. Ví dụ: 'His reputation was blackened by the scandal.' (Danh tiếng của anh ta bị bôi nhọ bởi vụ bê bối).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blackened'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)