blackened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made black or dark; having been blackened.
Vietnamese Meaning
Bị làm cho đen hoặc tối màu; đã bị nhuộm đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trees were blackened by the fire."
"Những cái cây bị cháy đen bởi ngọn lửa."
-
"Blackened redfish is a popular dish in Louisiana."
"Cá hồng cháy cạnh là một món ăn phổ biến ở Louisiana."
-
"The sky was blackened by smoke from the wildfires."
"Bầu trời bị nhuộm đen bởi khói từ các vụ cháy rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'blackened' thường được sử dụng để mô tả bề mặt hoặc vật thể đã bị thay đổi màu sắc thành đen do tác động của lửa, khói, hoặc quá trình oxy hóa. Nó mang ý nghĩa về sự thay đổi trạng thái, thường là không mong muốn hoặc do tác động bên ngoài. So với 'black', 'blackened' nhấn mạnh vào quá trình chuyển đổi hơn là trạng thái tĩnh.
Prepositions
Sử dụng 'blackened with' để chỉ chất liệu hoặc nguyên nhân gây ra màu đen. Ví dụ: 'The pan was blackened with soot.' (Cái chảo bị nhuộm đen bởi muội than). Sử dụng 'blackened by' để chỉ tác nhân gây ra sự đen đi. Ví dụ: 'His reputation was blackened by the scandal.' (Danh tiếng của anh ta bị bôi nhọ bởi vụ bê bối).
Collocations (Từ đi kèm)
-
blackened ruins (những tàn tích cháy đen)
-
blackened walls (những bức tường bị ám khói đen)
-
blackened fish/chicken (cá/gà nướng cháy cạnh (kiểu Cajun))
-
blackened reputation (danh tiếng bị bôi nhọ)
-
completely blackened (bị làm cho đen hoàn toàn)
-
charred and blackened (bị cháy và đen thui)
-
partially blackened (bị cháy đen một phần)
Idioms
-
to blacken someone's name/character
Bôi nhọ, nói xấu để hủy hoại danh tiếng của ai đó.
"The politician's rivals tried to blacken his name with false stories in the media."
(Các đối thủ của chính trị gia này đã cố gắng bôi nhọ tên tuổi của ông bằng những câu chuyện sai sự thật trên truyền thông.)
-
a blackened soul/heart
Một tâm hồn hoặc trái tim đen tối, tội lỗi, xấu xa.
"The villain in the story was portrayed as a man with a blackened soul, incapable of remorse."
(Nhân vật phản diện trong truyện được miêu tả là một kẻ có tâm hồn đen tối, không có khả năng hối hận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackened
Tính từBị làm cho đen hoặc tối màu; đã bị nhuộm đen.
"The trees were blackened by the fire."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef presented a dish with blackened salmon: its charred skin offered a delightful smoky flavor. |
Đầu bếp trình bày một món ăn với cá hồi cháy cạnh: lớp vỏ cháy của nó mang đến một hương vị khói thơm ngon. |
| Phủ định | The photograph wasn't blackened by the fire: remarkably, it remained untouched and preserved. |
Bức ảnh không bị ám đen bởi ngọn lửa: đáng ngạc nhiên, nó vẫn còn nguyên vẹn và được bảo tồn. |
| Nghi vấn | Was the metal blackened by the exposure to the chemicals: a sign of a strong reaction? |
Kim loại có bị đen đi do tiếp xúc với hóa chất không: một dấu hiệu của một phản ứng mạnh? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blackened grill was as hot as the sun. |
Vỉ nướng bị cháy đen nóng như mặt trời. |
| Phủ định | This pan is less blackened than the one I usually use. |
Cái chảo này ít bị cháy đen hơn cái tôi thường dùng. |
| Nghi vấn | Is this the most blackened piece of toast you've ever seen? |
Đây có phải là miếng bánh mì nướng cháy đen nhất mà bạn từng thấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackened".
