darkened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Made darker.
Vietnamese Meaning
Trở nên tối hơn, bị làm cho tối hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The darkened room made it difficult to see."
"Căn phòng tối khiến cho việc nhìn trở nên khó khăn."
-
"The photograph had darkened with age."
"Bức ảnh đã bị tối đi theo thời gian."
-
"Her face darkened with anger."
"Khuôn mặt cô ấy tối sầm lại vì giận dữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Darkened" ở dạng tính từ thường được dùng để mô tả một vật thể, không gian hoặc khu vực mà ánh sáng đã bị giảm đi, làm cho nó tối hơn so với trước. Thường mang tính chất mô tả trạng thái đã hoàn thành (past participle used as an adjective).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sky The sky darkened. (Bầu trời tối sầm lại.)
-
face His face darkened with anger. (Nét mặt anh ta sa sầm lại vì giận dữ.)
-
mood Her mood darkened. (Tâm trạng của cô ấy trở nên u ám.)
-
room a darkened room (một căn phòng tối)
-
street a darkened street (một con phố không có đèn)
-
expression a darkened expression (vẻ mặt u sầu, sa sầm)
Idioms
-
never darken my door again
Đừng bao giờ vác mặt đến nhà tôi nữa (một cách nói rất mạnh mẽ để đuổi ai đó đi và cấm họ quay trở lại).
"After he betrayed the family, his father yelled, 'Get out and never darken my door again!'"
(Sau khi anh ta phản bội gia đình, cha anh đã hét lên: 'Cút đi và đừng bao giờ vác mặt đến nhà tao nữa!')
-
to darken someone's doorway/doorstep
Bước chân vào nhà ai đó (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không được chào đón hoặc gây ra phiền toái).
"He promised his ex-wife he would never darken her doorway again."
(Anh ấy đã hứa với vợ cũ sẽ không bao giờ bén mảng đến nhà cô ấy nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
darkened
Tính từTrở nên tối hơn, bị làm cho tối hơn.
"The darkened room made it difficult to see."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "darkened".
