(Top Banner Ad)
blackout
B2
Danh từ B2 Đa dạng (Điện lực, Truyền thông, Y học, Quân sự)

blackout

UK: /ˈblækˌaʊt/ • US: /ˈblækˌaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cúp điện mất điện ngất xỉu mất ý thức bưng bít thông tin kiểm duyệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary loss of consciousness.

Vietnamese Meaning

Sự mất ý thức tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a blackout and collapsed."

    "Anh ấy bị mất ý thức và ngã xuống."

  • "The blackout affected millions of homes."

    "Sự cố mất điện đã ảnh hưởng đến hàng triệu hộ gia đình."

  • "She had a blackout and couldn't remember what happened."

    "Cô ấy bị mất ý thức và không thể nhớ những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blackout sự mất điện; sự bất tỉnh tạm thời; sự che giấu thông tin
Phrasal Verb to black out bất tỉnh, ngất đi; làm cho tối đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa dạng (Điện lực, Truyền thông, Y học, Quân sự)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (black) + *ūt (out)
Old English
blæc + ūt
Modern English
blackout (compound word, c. 1913)

Nguồn Gốc Sân Khấu

Thuật ngữ 'blackout' lần đầu tiên xuất hiện trong giới sân khấu vào khoảng năm 1913. Nó có nghĩa là việc đột ngột tắt tất cả đèn sân khấu để báo hiệu kết thúc một cảnh diễn, tạo ra một khoảng tối hoàn toàn trên sân khấu.

Tối Đen Thời Chiến

Trong Thế chiến thứ hai, 'blackout' trở nên phổ biến trên toàn thế giới với ý nghĩa là lệnh bắt buộc phải tắt hết đèn trong một thành phố vào ban đêm. Mục đích là để ẩn mình, tránh bị máy bay địch ném bom. Đây là bối cảnh làm cho từ này được biết đến rộng rãi.

Usage Note

Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng ngất xỉu đột ngột do thiếu máu lên não, say rượu, hoặc chấn thương.

Prepositions

during

Blackout during: ám chỉ sự mất ý thức xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blackout
  • total blackout
    (mất điện hoàn toàn)
  • widespread blackout
    (mất điện trên diện rộng)
  • sudden blackout
    (mất điện đột ngột)
  • brief blackout
    (mất điện trong thời gian ngắn)
Verb + blackout
  • cause a blackout
    (gây ra mất điện)
  • experience a blackout
    (trải qua một đợt mất điện)
  • suffer a blackout
    (chịu cảnh mất điện)
Noun + blackout
  • power blackout
    (sự cố mất điện)
  • media blackout
    (lệnh cấm đưa tin (trên truyền thông))
  • news blackout
    (sự bưng bít tin tức)

Idioms

  • to have a blackout

    Bị mất trí nhớ tạm thời, đột nhiên không thể nhớ ra điều gì.

    "I had a complete blackout and couldn't remember what happened right after the accident."

    (Tôi đã hoàn toàn mất trí nhớ và không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra ngay sau vụ tai nạn.)

  • a total media blackout

    Sự che giấu thông tin hoàn toàn trên các phương tiện truyền thông.

    "The government imposed a total media blackout on the sensitive political negotiations."

    (Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm đưa tin hoàn toàn trên các phương tiện truyền thông về các cuộc đàm phán chính trị nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackout

Danh từ
Lật mặt

Sự mất ý thức tạm thời.

"He suffered a blackout and collapsed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city experienced a blackout last night.
Thành phố đã trải qua một sự cố mất điện vào tối qua.
Phủ định
Didn't the lights black out during the storm?
Đèn đã không bị tắt trong cơn bão sao?
Nghi vấn
Will there be a blackout if we don't pay the electricity bill?
Liệu có mất điện nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn tiền điện không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the storm hits, the city will have blacked out completely due to the impending power failure.
Vào thời điểm cơn bão ập đến, thành phố sẽ mất điện hoàn toàn do sự cố mất điện sắp xảy ra.
Phủ định
The news station won't have blacked out any important details before the broadcast tonight.
Đài tin tức sẽ không bỏ qua bất kỳ chi tiết quan trọng nào trước buổi phát sóng tối nay.
Nghi vấn
Will the protesters have blacked out the government website by the end of the day?
Liệu những người biểu tình có đánh sập trang web của chính phủ vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackout".

Lệnh Tắt Đèn ở London Thời 'The Blitz'

Trong Thế chiến II, người dân London phải tuân thủ nghiêm ngặt lệnh 'blackout' hàng đêm để bảo vệ thành phố khỏi các cuộc không kích của Đức. Việc này không chỉ là một biện pháp phòng thủ mà còn tạo ra một tinh thần cộng đồng đặc biệt, khi mọi người cùng nhau sống trong bóng tối để đảm bảo an toàn chung.

Giờ Trái Đất (Earth Hour)

Giờ Trái Đất là một sự kiện toàn cầu hiện đại, nơi mọi người tự nguyện tạo ra một 'blackout' bằng cách tắt các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ. Hành động này không phải vì chiến tranh mà là để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu và kêu gọi hành động bảo vệ môi trường.