blackout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A temporary loss of consciousness.
Vietnamese Meaning
Sự mất ý thức tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He suffered a blackout and collapsed."
"Anh ấy bị mất ý thức và ngã xuống."
-
"The blackout affected millions of homes."
"Sự cố mất điện đã ảnh hưởng đến hàng triệu hộ gia đình."
-
"She had a blackout and couldn't remember what happened."
"Cô ấy bị mất ý thức và không thể nhớ những gì đã xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blackout | sự mất điện; sự bất tỉnh tạm thời; sự che giấu thông tin |
| Phrasal Verb | to black out | bất tỉnh, ngất đi; làm cho tối đen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng trong y học để chỉ tình trạng ngất xỉu đột ngột do thiếu máu lên não, say rượu, hoặc chấn thương.
Prepositions
Blackout during: ám chỉ sự mất ý thức xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total blackout (mất điện hoàn toàn)
-
widespread blackout (mất điện trên diện rộng)
-
sudden blackout (mất điện đột ngột)
-
brief blackout (mất điện trong thời gian ngắn)
-
cause a blackout (gây ra mất điện)
-
experience a blackout (trải qua một đợt mất điện)
-
suffer a blackout (chịu cảnh mất điện)
-
power blackout (sự cố mất điện)
-
media blackout (lệnh cấm đưa tin (trên truyền thông))
-
news blackout (sự bưng bít tin tức)
Idioms
-
to have a blackout
Bị mất trí nhớ tạm thời, đột nhiên không thể nhớ ra điều gì.
"I had a complete blackout and couldn't remember what happened right after the accident."
(Tôi đã hoàn toàn mất trí nhớ và không thể nhớ chuyện gì đã xảy ra ngay sau vụ tai nạn.)
-
a total media blackout
Sự che giấu thông tin hoàn toàn trên các phương tiện truyền thông.
"The government imposed a total media blackout on the sensitive political negotiations."
(Chính phủ đã áp đặt lệnh cấm đưa tin hoàn toàn trên các phương tiện truyền thông về các cuộc đàm phán chính trị nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blackout
Danh từSự mất ý thức tạm thời.
"He suffered a blackout and collapsed."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city experienced a blackout last night. |
Thành phố đã trải qua một sự cố mất điện vào tối qua. |
| Phủ định | Didn't the lights black out during the storm? |
Đèn đã không bị tắt trong cơn bão sao? |
| Nghi vấn | Will there be a blackout if we don't pay the electricity bill? |
Liệu có mất điện nếu chúng ta không thanh toán hóa đơn tiền điện không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the storm hits, the city will have blacked out completely due to the impending power failure. |
Vào thời điểm cơn bão ập đến, thành phố sẽ mất điện hoàn toàn do sự cố mất điện sắp xảy ra. |
| Phủ định | The news station won't have blacked out any important details before the broadcast tonight. |
Đài tin tức sẽ không bỏ qua bất kỳ chi tiết quan trọng nào trước buổi phát sóng tối nay. |
| Nghi vấn | Will the protesters have blacked out the government website by the end of the day? |
Liệu những người biểu tình có đánh sập trang web của chính phủ vào cuối ngày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackout".
