(Top Banner Ad)
power outage
B2
noun B2 Điện lực, Kỹ thuật

power outage

UK: /ˈpaʊər ˌaʊtɪdʒ/ • US: /ˈpaʊər ˌaʊtɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

cúp điện mất điện sự cố mất điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary loss of electrical power to a specific area or building.

Vietnamese Meaning

Sự mất điện tạm thời ở một khu vực hoặc tòa nhà cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power outage affected several blocks in the downtown area."

    "Sự cố mất điện ảnh hưởng đến một vài khu phố ở khu vực trung tâm."

  • "The power outage lasted for three hours."

    "Sự cố mất điện kéo dài ba tiếng."

  • "We had a power outage last night because of the storm."

    "Chúng tôi bị mất điện tối qua vì bão."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, điện, quyền lực
Verb power cung cấp năng lượng, bật điện, trao quyền
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh, có sức mạnh
Adjective powerless bất lực, không có sức mạnh, không có điện
Noun outage sự cố mất điện/dịch vụ, sự gián đoạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện lực, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
outage
English
power outage

Nguồn gốc của 'power outage'

Cụm từ 'power outage' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'power' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'posse' (có thể) qua tiếng Pháp cổ 'poeir' (quyền lực, khả năng), sau đó phát triển thành nghĩa 'năng lượng, điện năng' trong tiếng Anh. Từ 'outage' là một danh từ được hình thành từ 'out' (ngoài) và hậu tố '-age' (chỉ trạng thái hoặc kết quả hành động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 để chỉ sự gián đoạn của một dịch vụ. Khi ghép lại, 'power outage' diễn tả chính xác sự gián đoạn của nguồn điện.

Usage Note

Cụm từ "power outage" thường được sử dụng để mô tả tình huống mất điện đột ngột và không lường trước được, có thể do nhiều nguyên nhân như thời tiết xấu (bão, lốc xoáy), sự cố kỹ thuật, hoặc quá tải hệ thống. Khác với "blackout" (mất điện trên diện rộng và thường kéo dài) hay "brownout" (điện áp giảm), "power outage" có phạm vi hẹp hơn và thời gian mất điện có thể ngắn hơn.

Prepositions

during due to after

"during" (trong suốt): diễn tả thời gian mất điện diễn ra. Ví dụ: "Traffic lights were out during the power outage."
"due to" (do): chỉ nguyên nhân gây ra mất điện. Ví dụ: "The power outage was due to a severe thunderstorm."
"after" (sau khi): chỉ thời điểm sau khi mất điện. Ví dụ: "We restored power after the outage."

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + power outage
  • widespread widespread power outage
    (mất điện trên diện rộng)
  • brief brief power outage
    (mất điện trong thời gian ngắn)
  • major major power outage
    (sự cố mất điện lớn)
Động từ + power outage
  • experience experience a power outage
    (trải qua một vụ mất điện)
  • suffer suffer a power outage
    (chịu đựng một vụ mất điện)
  • cause cause a power outage
    (gây ra mất điện)
Cụm giới từ và động từ liên quan
  • during during a power outage
    (trong lúc mất điện)
  • report report a power outage
    (báo cáo một sự cố mất điện)
  • restore restore power after a power outage
    (khôi phục điện sau sự cố mất điện)

Idioms

  • We're experiencing a power outage.

    Chúng tôi đang gặp sự cố mất điện.

    "I can't work; we're experiencing a power outage at the office."

    (Tôi không thể làm việc được; văn phòng chúng tôi đang bị mất điện.)

  • The city was hit by a power outage.

    Thành phố bị mất điện.

    "After the storm, the entire city was hit by a power outage."

    (Sau cơn bão, toàn bộ thành phố bị mất điện.)

  • Prepare for a power outage.

    Chuẩn bị cho trường hợp mất điện.

    "It's always wise to prepare for a power outage by having flashlights ready."

    (Luôn khôn ngoan khi chuẩn bị cho trường hợp mất điện bằng cách có sẵn đèn pin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power outage

noun
Lật mặt

Sự mất điện tạm thời ở một khu vực hoặc tòa nhà cụ thể.

"The power outage affected several blocks in the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power outage".

Sự phụ thuộc vào điện trong đời sống hiện đại

Sự cố mất điện là một lời nhắc nhở rõ ràng về mức độ phụ thuộc sâu sắc của chúng ta vào điện trong đời sống hiện đại. Từ giao tiếp, làm việc, giải trí đến các dịch vụ cơ bản như nước, sưởi ấm hay điều hòa không khí, tất cả đều bị gián đoạn, làm nổi bật vai trò thiết yếu của điện năng trong cuộc sống hàng ngày.

Văn hóa chuẩn bị ứng phó

Ở nhiều khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của thời tiết khắc nghiệt hoặc hệ thống điện không ổn định, người dân có thói quen chuẩn bị sẵn sàng cho các đợt mất điện. Việc dự trữ nến, đèn pin, pin dự phòng, bộ sạc dự phòng và thậm chí là máy phát điện đã trở thành một phần của văn hóa ứng phó, đảm bảo sự an toàn và tiện nghi tối thiểu khi không có điện.