(Top Banner Ad)
bladder infection
B2
Danh từ B2 Y học

bladder infection

UK: /ˈblædə ɪnˈfekʃən/ • US: /ˈblædər ɪnˈfɛkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhiễm trùng bàng quang viêm bàng quang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infection of the urinary bladder.

Vietnamese Meaning

Nhiễm trùng bàng quang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was diagnosed with a bladder infection after complaining of frequent urination."

    "Cô ấy được chẩn đoán nhiễm trùng bàng quang sau khi than phiền về việc đi tiểu thường xuyên."

  • "Bladder infections are more common in women than in men."

    "Nhiễm trùng bàng quang phổ biến ở phụ nữ hơn nam giới."

  • "The doctor prescribed antibiotics to treat her bladder infection."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng bàng quang của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infection sự nhiễm trùng, bệnh nhiễm trùng
Verb infect lây nhiễm, gây nhiễm trùng
Adjective infectious có tính lây nhiễm, dễ lây lan
Verb disinfect khử trùng, tẩy uế
Noun disinfectant chất khử trùng

Synonyms

Related Words

urinary tract infection (UTI) (nhiễm trùng đường tiết niệu)kidney infection (nhiễm trùng thận)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to blow, swell)
Proto-Germanic
*blēdrǭ (bladder, blister)
Old English
blǣdre
Latin
inficere (to stain, corrupt)
Late Latin
infectio
English
bladder infection

Bàng quang: Cái túi 'phồng lên'

Từ 'bladder' (bàng quang) có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'thổi' hoặc 'phồng lên'. Hãy tưởng tượng bàng quang giống như một quả bóng bay nhỏ trong cơ thể, nó phồng lên khi chứa đầy nước tiểu. Cách liên tưởng này đã giúp định hình nên từ 'bladder' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nhiễm trùng: Vết 'nhuộm bẩn' từ bên trong

Từ 'infection' (nhiễm trùng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inficere', có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm bẩn'. Người xưa hình dung bệnh tật giống như một thứ gì đó 'nhuộm bẩn' hoặc 'làm hỏng' cơ thể từ bên trong. Đây là một hình ảnh rất gợi hình về cách vi khuẩn xâm nhập và gây hại cho chúng ta.

Usage Note

Đây là một bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) xảy ra ở bàng quang. Nó thường do vi khuẩn gây ra, chẳng hạn như E. coli. Các triệu chứng bao gồm đi tiểu thường xuyên, cảm giác nóng rát khi đi tiểu, và đau ở vùng bụng dưới.

Prepositions

with

"with" có thể được sử dụng để chỉ ra các triệu chứng đi kèm với nhiễm trùng bàng quang. Ví dụ: "She presented with symptoms consistent with a bladder infection."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bladder infection
  • get / have a bladder infection
    (bị nhiễm trùng bàng quang)
  • suffer from a bladder infection
    (mắc phải/chịu đựng bệnh nhiễm trùng bàng quang)
  • treat a bladder infection
    (điều trị nhiễm trùng bàng quang)
  • prevent a bladder infection
    (phòng ngừa nhiễm trùng bàng quang)
  • diagnose a bladder infection
    (chẩn đoán nhiễm trùng bàng quang)
Adjective + bladder infection
  • a painful bladder infection
    (nhiễm trùng bàng quang gây đau đớn)
  • a mild / minor bladder infection
    (nhiễm trùng bàng quang nhẹ)
  • a severe / nasty bladder infection
    (nhiễm trùng bàng quang nặng/khó chịu)
  • a recurrent bladder infection
    (nhiễm trùng bàng quang tái phát)
  • a chronic bladder infection
    (nhiễm trùng bàng quang mãn tính)
Noun + bladder infection
  • symptoms of a bladder infection
    (các triệu chứng của nhiễm trùng bàng quang)
  • treatment for a bladder infection
    (phương pháp điều trị nhiễm trùng bàng quang)
  • the cause of the bladder infection
    (nguyên nhân của bệnh nhiễm trùng bàng quang)
  • risk of a bladder infection
    (nguy cơ bị nhiễm trùng bàng quang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bladder infection

Danh từ
Lật mặt

Nhiễm trùng bàng quang.

"She was diagnosed with a bladder infection after complaining of frequent urination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bladder infection".

Nước ép Nam việt quất: Phương thuốc dân gian hay sự thật khoa học?

Ở nhiều nước phương Tây, uống nước ép nam việt quất (cranberry juice) là một phương thuốc tại nhà cực kỳ phổ biến để phòng ngừa và điều trị nhiễm trùng bàng quang. Mặc dù đây là một lời khuyên được truyền miệng rộng rãi qua nhiều thế hệ, hiệu quả thực sự của nó vẫn là chủ đề tranh luận trong giới khoa học. Dù vậy, nó vẫn là một phần quan trọng trong văn hóa chăm sóc sức khỏe tại gia của nhiều người.

Không chỉ là vấn đề vệ sinh

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nỗ lực nhằm xóa bỏ quan niệm sai lầm rằng nhiễm trùng bàng quang chỉ do vệ sinh kém. Các chiến dịch y tế công cộng thường nhấn mạnh các yếu tố nguy cơ khác như uống không đủ nước, các vấn đề về cấu trúc giải phẫu, hoặc thậm chí là di truyền. Điều này giúp giảm sự mặc cảm và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự chăm sóc y tế một cách cởi mở hơn.